|
Ngan Hang nha nuoc Viet Nam
|
 |
|
|
TỶ GIÁ TÍNH THUẾ XUẤT NHẬP KHẨU |
|
Thông báo tỷ giá tính
chéo giữa Đồng VN với một số ngoại tệ
Ngân hàng Nhà nước thông báo tỷ giá
tính chéo của Đồng Việt Nam so với một số ngoại tệ áp dụng tính thuế
xuất khẩu và thuế nhập khẩu có hiệu lực kể từ ngày 11/03/2010
đến 20/03/2010 như
sau:
|
STT |
Ngoại tệ |
Tên
ngoại tệ |
Tỷ
giá |
|
1 |
EUR |
Đồng Euro |
25.217,99 |
|
2 |
JPY |
Yên Nhật |
205,88 |
|
3 |
GBP |
Bảng Anh |
27.801,16 |
|
4 |
CHF |
Phơ răng Thuỵ Sĩ |
17.250,23 |
|
5 |
AUD |
Đô la Úc |
16.949,22 |
|
6 |
CAD |
Đô la Canada |
18.059,99 |
|
7 |
SEK |
Curon Thuỵ Điển |
2.599,16 |
|
8 |
NOK |
Curon Nauy |
3.140,92 |
|
9 |
DKK |
Curon Đan Mạch |
3.390,62 |
|
10 |
RUB |
Rúp Nga |
623,66 |
|
11 |
NZD |
Đô la Newzealand |
13.032,72 |
|
12 |
HKD |
Đô la Hồng Công |
2.390,00 |
|
13 |
SGD |
Đô la Singgapore |
13.258,03 |
|
14 |
MYR |
Ringít Malaysia |
5.558,75 |
|
15 |
THB |
Bath Thái |
567,09 |
|
16 |
IDR |
Rupiah Inđônêsia |
2,02 |
|
17 |
TWD |
Đô la Đài Loan |
583,24 |
|
18 |
CNY |
Nhân dân tệ TQuốc |
2.716,75 |
|
19 |
KHR |
Riêl Cămpuchia |
4,44 |
|
20 |
INR |
Rupee Ấn độ |
408,91 |
|
21 |
MOP |
Pataca Macao |
2.322,94 |
|
22 |
LAK |
Kíp Lào |
2,19 |
|
23 |
KRW |
Won Hàn Quốc |
16,35 |
|
|
Về đầu trang »
|
|
 |
Ngan Hang nha nuoc Viet Nam
|