|
Ngan Hang nha nuoc Viet Nam
|
 |
|
HỆ THỐNG MÃ CÁC TỔ CHỨC PHÁT HÀNH THẺ |
|
|
STT |
Tên tổ chức phát hành
thẻ |
Mã BIN |
|
1 |
Ngân hàng
TMCP Sài Gòn Công thương |
970400 |
|
2 |
Ngân hàng
Phát triển nhà Đồng bằng Sông Cửu Long |
970401 |
|
3 |
Công ty
Dịch vụ Tiết kiệm Bưu điện |
970402 |
|
4 |
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương tín |
970403 |
|
5 |
Ngân hàng HSBC chi nhánh TP. Hồ Chí Minh |
970404 |
|
6 |
Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông
thôn Việt Nam |
970405 |
|
7 |
Ngân hàng TMCP Đông Á |
970406 |
|
8 |
Ngân hàng TMCP Kỹ Thương |
970407 |
|
9 |
Ngân hàng TMCP Dầu Khí Toàn Cầu |
970408 |
|
10 |
Ngân hàng TMCP Bắc Á |
970409 |
|
11 |
Ngân hàng Standard Chartered chi nhánh
TP. Hồ Chí Minh |
970410 |
|
12 |
Ngân hàng TMCP Miền Tây |
970412 |
|
13 |
Ngân hàng TMCP Xăng dầu Petrolimex |
970413 |
|
14 |
Ngân hàng TMCP Đại Dương |
970414 |
|
15 |
Ngân hàng Công thương Việt Nam |
970415 |
|
16 |
Ngân hàng TMCP Á Châu |
970416 |
|
17 |
Ngân hàng TMCP Phương Nam |
970417 |
|
18 |
Ngân hàng Đầu tư và Phát triển Việt Nam |
970418 |
|
19 |
Ngân hàng TMCP Nam Việt |
970419 |
|
20 |
Ngân hàng TMCP Đại Á |
970420 |
|
21 |
Ngân hàng liên doanh Việt Nga |
970421 |
|
22 |
Ngân hàng TMCP Quân đội |
970422 |
|
23 |
Ngân hàng TMCP Tiên Phong |
970423 |
|
|
|
|
Về đầu trang »
|
|
 |
Ngan Hang nha nuoc Viet Nam
|