|
|
Lãi suất thị truờng liên Ngân Hàng
|
|
| |
|
Ngày 14 Tháng 05 Năm 2012
|
Thời hạn |
Lãi suất BQ liên NH (%năm) |
Doanh số giao dịch(tỷ đồng) |
Qua đêm |
5,20 |
11.952 |
1 Tuần |
3,12 |
5.810 |
2 Tuần |
3,45 |
2.036 |
1 Tháng |
10,89 |
2.900 |
3 Tháng |
11,72 |
900 |
6 Tháng |
20,06 |
2 |
12 Tháng |
18,00 |
1 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
Lãi suất BQ liên NH (VNIBOR)
|
| Ngày 14/05/2012 |
| Thời hạn |
%/năm |
| Qua đêm |
5,20 |
| 1 Tuần |
3,12 |
| 2 Tuần |
3,45 |
| 1 Tháng |
10,89 |
| 3 Tháng |
11,72 |
| 6 Tháng |
20,06 |
| 12 Tháng |
18,00 | |
|
|
|
|
|
|
|
Tỷ giá SGD NHNN
|
|
|
Ngày 17/05/2012
|
|
Ngoại tệ
|
Mua
|
Bán
|
|
USD
|
20.850,00
|
21.036,00
|
|
EUR
|
26.290,00
|
26.821,00
|
|
JPY
|
256,88
|
262,07
|
|
GBP
|
32.846,00
|
33.510,00
|
|
CHF
|
21.885,00
|
22.327,00
|
|
* Đơn vị quy đổi VND
|
|
|
|
|
Tỷ giá giao dịch của NHTM
|
|
|
Ngày 17/05/2012
|
|
EUR
|
Mua
|
26.367,60
|
|
|
Bán
|
26.750,01
|
|
JPY
|
Mua
|
257,83
|
|
|
Bán
|
261,57
|
|
USD
|
Mua
|
20.820,00
|
|
|
Bán
|
20.870,00
|
|
* Đơn vị quy đổi VND
|
|
|
|
|
|
| Chỉ số CPI |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|