- News
- Press Release
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Statistics
- CPI
- Legal Documents
- Monetary Policy
- Payment & Treasury
- Money Issuance
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- About SBV
- News
- Press Release
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Statistics
- CPI
- Legal Documents
- Monetary Policy
- Payment & Treasury
- Money Issuance
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- About SBV
-
Web Content Article · By Tran Thi Thuy An (SGD) On Nov 7, 25, 9:02 AM
2025-11-05 Qua đêm 5.92 701940 1 Tuần 5.96 14610 2 Tuần 5.89 4148 1 Tháng 5.79 7570 3 Tháng 6.2 2000 6 Tháng 5.87 846 9 Tháng 5.1 33 (*) Tham chiếu doanh số và lãi suất ngày 21/10/2025.
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 28, 25, 7:00 AM
2025-10-28 Qua đêm 5.36 659155 1 Tuần 5.67 64759 2 Tuần 5.74 9450 1 Tháng 5.76 2450 3 Tháng 6.22 5155 6 Tháng 6.46 650 9 Tháng 5.1 33
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 29, 25, 7:00 AM
2025-07-29 Qua đêm 4.33 572235 1 Tuần 4.76 39375 2 Tuần 4.99 3784 1 Tháng 5.78 1463 3 Tháng 4.81 2364 6 Tháng 5.43 12 9 Tháng 5.44 2
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Aug 29, 25, 7:00 AM
2025-08-29 Qua đêm 2.03 440063 1 Tuần 3.84 754910 2 Tuần 4.84 3197 1 Tháng 5.11 6267 3 Tháng 5.58 1542 6 Tháng 5.11 10 9 Tháng 5.02 50
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 29, 25, 7:00 AM
2025-09-29 Qua đêm 3.81 658276 1 Tuần 5.27 35124 2 Tuần 5.27 7170 1 Tháng 4.98 3660 3 Tháng 5.03 700 6 Tháng 4.2 250 9 Tháng 5.02 50
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 29, 25, 7:00 AM
2025-10-29 Qua đêm 4.17 646695 1 Tuần 4.77 56580 2 Tuần 5.38 14070 1 Tháng 5.57 1576 3 Tháng 5.67 6626 6 Tháng 6.1 4 9 Tháng 5.1 33
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jun 30, 25, 7:00 AM
2025-06-30 Qua đêm 6.45 710220 1 Tuần 6.53 23091 2 Tuần 5.62 11404 1 Tháng 5.18 2235 3 Tháng 5.15 10964 6 Tháng 4.95 1263 9 Tháng 5.3 2
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 30, 25, 7:00 AM
2025-07-30 Qua đêm 3.67 642503 1 Tuần 4.4 33370 2 Tuần 4.54 3656 1 Tháng 4.66 4360 3 Tháng 4.85 3505 6 Tháng 5.93 223 9 Tháng 5.44 2
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 30, 25, 7:00 AM
2025-09-30 Qua đêm 4.38 906464 1 Tuần 5.39 8325 2 Tuần 5.37 812 1 Tháng 4.66 1500 3 Tháng 5.5 136 6 Tháng 5.7 395 9 Tháng 5.02 50
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 30, 25, 7:00 AM
2025-10-30 Qua đêm 3.2 644215 1 Tuần 4.47 75240 2 Tuần 5.14 4353 1 Tháng 5.13 3389 3 Tháng 5.91 5149 6 Tháng 5 120 9 Tháng 5.1 33
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 31, 25, 7:00 AM
2025-07-31 Qua đêm 3.35 697250 1 Tuần 4.24 20734 2 Tuần 4.34 6306 1 Tháng 4.64 3180 3 Tháng 5.02 1244 6 Tháng 5.66 517 9 Tháng 5.44 2
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 2, 25, 7:00 AM
2025-07-02 USD-Đô la Mỹ 23867 26273 EUR-Đồng Euro 28120 31080 JPY-Yên Nhật 166 183 GBP-Bảng Anh 32742 36188 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30128 33300 AUD-Đô la Úc 15676 17326 CAD-Đô la Canada 17460 19298
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Aug 4, 25, 7:00 AM
2025-08-04 USD-Đô la Mỹ 24028 26452 EUR-Đồng Euro 27719 30636 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 31804 35152 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29748 32879 AUD-Đô la Úc 15525 17159 CAD-Đô la Canada 17392 19222
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 1, 25, 7:00 AM
2025-10-01 USD-Đô la Mỹ 23978 26550 EUR-Đồng Euro 28079 31035 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 32158 35543 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30043 33205 AUD-Đô la Úc 15799 17463 CAD-Đô la Canada 17181 18990
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 3, 25, 7:00 AM
2025-07-03 USD-Đô la Mỹ 23887 26295 EUR-Đồng Euro 28144 31106 JPY-Yên Nhật 166 184 GBP-Bảng Anh 32536 35960 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30121 33292 AUD-Đô la Úc 15682 17333 CAD-Đô la Canada 17549 19397
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 2, 25, 7:00 AM
2025-10-02 USD-Đô la Mỹ 23969 26385 EUR-Đồng Euro 28055 31008 JPY-Yên Nhật 163 180 GBP-Bảng Anh 32229 35621 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30012 33171 AUD-Đô la Úc 15803 17466 CAD-Đô la Canada 17151 18957
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 4, 25, 7:00 AM
2025-07-04 USD-Đô la Mỹ 23911 26321 EUR-Đồng Euro 28072 31026 JPY-Yên Nhật 165 182 GBP-Bảng Anh 32598 36029 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30032 33193 AUD-Đô la Úc 15687 17338 CAD-Đô la Canada 17573 19423
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 4, 25, 7:00 AM
2025-09-04 USD-Đô la Mỹ 24036 26460 EUR-Đồng Euro 27962 30906 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 32244 35638 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29827 32967 AUD-Đô la Úc 15709 17363 CAD-Đô la Canada 17386 19216
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 3, 25, 7:00 AM
2025-10-03 USD-Đô la Mỹ 23954 26370 EUR-Đồng Euro 28030 30980 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 32140 35523 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29979 33135 AUD-Đô la Úc 15780 17441 CAD-Đô la Canada 17119 18921
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 7, 25, 7:00 AM
2025-07-07 USD-Đô la Mỹ 23908 26318 EUR-Đồng Euro 28104 31062 JPY-Yên Nhật 165 183 GBP-Bảng Anh 32559 35987 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30053 33216 AUD-Đô la Úc 15603 17245 CAD-Đô la Canada 17531 19377