- News
- Press Release
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Statistics
- CPI
- Legal Documents
- Monetary Policy
- Payment & Treasury
- Money Issuance
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- About SBV
- News
- Press Release
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Statistics
- CPI
- Legal Documents
- Monetary Policy
- Payment & Treasury
- Money Issuance
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- About SBV
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 3, 25, 7:00 AM
2025-07-03 2025-07-09 EUR-Đồng Euro 29570.07 JPY-Yên Nhật 174.60649 GBP-Bảng Anh 34441.166 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31682.04221 AUD-Đô la Úc 16465.976 CAD-Đô la Canada 18368.99179 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 4, 25, 7:00 AM
2025-09-04 2025-09-10 EUR-Đồng Euro 29371.1964 JPY-Yên Nhật 169.73242 GBP-Bảng Anh 33753.902 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31349.80753 AUD-Đô la Úc 16460.392 CAD-Đô la Canada 18315.43819 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jun 5, 25, 7:00 AM
2025-06-05 2025-06-11 EUR-Đồng Euro 28419.5464 JPY-Yên Nhật 173.47024 GBP-Bảng Anh 33775.4032 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30363.0844 AUD-Đô la Úc 16145.0828 CAD-Đô la Canada 18216.52339 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Aug 7, 25, 7:00 AM
2025-08-07 2025-08-13 EUR-Đồng Euro 29213.6096 JPY-Yên Nhật 171.04121 GBP-Bảng Anh 33556.0368 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31254.79995 AUD-Đô la Úc 16373.0448 CAD-Đô la Canada 18330.54849 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On May 8, 25, 7:00 AM
2025-05-08 2025-05-14 EUR-Đồng Euro 28330.452 JPY-Yên Nhật 174.36005 GBP-Bảng Anh 33284.043 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30273.22404 AUD-Đô la Úc 16147.161 CAD-Đô la Canada 18077.00674 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 9, 25, 7:00 AM
2025-10-09 2025-10-15 EUR-Đồng Euro 29222.1391 JPY-Yên Nhật 164.86061 GBP-Bảng Anh 33690.7865 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31424.10603 AUD-Đô la Úc 16499.8145 CAD-Đô la Canada 18002.2921 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Apr 17, 25, 7:00 AM
2025-04-17 2025-04-23 EUR-Đồng Euro 28225.5064 JPY-Yên Nhật 174.60729 GBP-Bảng Anh 32996.1548 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30468.67352 AUD-Đô la Úc 15785.966 CAD-Đô la Canada 17860.26827 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 10, 25, 7:00 AM
2025-07-10 2025-07-16 EUR-Đồng Euro 29439.468 JPY-Yên Nhật 171.0288 GBP-Bảng Anh 34121.6496 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31548.60588 AUD-Đô la Úc 16397.6832 CAD-Đô la Canada 18369.89908 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 11, 25, 7:00 AM
2025-09-11 2025-09-17 EUR-Đồng Euro 29523.7026 JPY-Yên Nhật 171.19875 GBP-Bảng Anh 34129.0572 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31636.97943 AUD-Đô la Úc 16640.8158 CAD-Đô la Canada 18203.53663 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jun 12, 25, 7:00 AM
2025-06-12 2025-06-18 EUR-Đồng Euro 28519.4512 JPY-Yên Nhật 172.25402 GBP-Bảng Anh 33678.2342 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30376.94553 AUD-Đô la Úc 16263.282 CAD-Đô la Canada 18261.69591 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Aug 14, 25, 7:00 AM
2025-08-14 2025-08-20 EUR-Đồng Euro 29493.55 JPY-Yên Nhật 170.61089 GBP-Bảng Anh 34080.93 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31308.28373 AUD-Đô la Úc 16476.1922 CAD-Đô la Canada 18326.80023 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On May 15, 25, 7:00 AM
2025-05-15 2025-05-21 EUR-Đồng Euro 27952.2789 JPY-Yên Nhật 169.8728 GBP-Bảng Anh 33214.09 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29772.29375 AUD-Đô la Úc 16157.531 CAD-Đô la Canada 17928.78168 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 16, 25, 7:00 AM
2025-10-16 2025-10-22 EUR-Đồng Euro 29192.5136 JPY-Yên Nhật 166.26283 GBP-Bảng Anh 33527.19 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31392.5 AUD-Đô la Úc 16344.1912 CAD-Đô la Canada 17896.38709 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Apr 24, 25, 7:00 AM
2025-04-24 2025-04-30 EUR-Đồng Euro 28337.7654 JPY-Yên Nhật 175.61543 GBP-Bảng Anh 33142.8864 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30277.27107 AUD-Đô la Úc 15966.4461 CAD-Đô la Canada 18021.71553 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 17, 25, 7:00 AM
2025-07-17 2025-07-23 EUR-Đồng Euro 29257.8 JPY-Yên Nhật 169.2763 GBP-Bảng Anh 33735.1872 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31440.34978 AUD-Đô la Úc 16424.6368 CAD-Đô la Canada 18358.74243 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 18, 25, 7:00 AM
2025-09-18 2025-09-24 EUR-Đồng Euro 29872.229 JPY-Yên Nhật 171.96479 GBP-Bảng Anh 34370.072 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 32042.2177 AUD-Đô la Úc 16822.1848 CAD-Đô la Canada 18331.15088 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jun 19, 25, 7:00 AM
2025-06-19 2025-06-25 EUR-Đồng Euro 28753.0976 JPY-Yên Nhật 172.45567 GBP-Bảng Anh 33596.9348 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30618.64511 AUD-Đô la Úc 16236.1024 CAD-Đô la Canada 18297.21816 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Mar 27, 25, 7:00 AM
2025-03-27 2025-04-02 EUR-Đồng Euro 26819.1992 JPY-Yên Nhật 165.52987 GBP-Bảng Anh 32162.1642 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 28150.2039 AUD-Đô la Úc 15651.1598 CAD-Đô la Canada 17406.31785 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Aug 21, 25, 7:00 AM
2025-08-21 2025-08-27 EUR-Đồng Euro 29388.4479 JPY-Yên Nhật 171.50713 GBP-Bảng Anh 34105.05 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31266.08911 AUD-Đô la Úc 16274.4246 CAD-Đô la Canada 18216.758 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On May 22, 25, 7:00 AM
2025-05-22 2025-05-28 EUR-Đồng Euro 28289.4346 JPY-Yên Nhật 173.62454 GBP-Bảng Anh 33521.4698 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30348.93617 AUD-Đô la Úc 16095.4976 CAD-Đô la Canada 17976.37909 SEK-Curon Thuỵ...