Các mức lãi suất do Ngân hàng Nhà nước quy định
| Loại lãi suất | Giá trị | Văn bản quyết định | Ngày áp dụng |
|---|---|---|---|
| Lãi suất tái chiết khấu | 3,000% | 1123/QĐ-NHNN ngày 16/06/2023 | 19/03/2023 |
| Lãi suất tái cấp vốn | 4,500% | 1123/QĐ-NHNN ngày 16/06/2023 | 19/03/2023 |
Lãi suất thị trường liên ngân hàng
Ngày áp dụng: 28/09/2026
| Thời hạn | Lãi suất BQ liên Ngân hàng (% năm) | Doanh số (Tỷ đồng) |
|---|---|---|
| Qua đêm |
,48
|
793,131,0
|
| 1 Tuần |
6,20
|
64,630,0
|
| 2 Tuần |
6,18
|
4,652,0
|
| 1 Tháng |
6,60
|
3,346,0
|
| 3 Tháng |
6,99
|
1,359,0
|
| 6 Tháng |
7,69
|
596,0
|
| 9 Tháng |
8,00 (*)
|
704,0 (*)
|
Ghi chú: |
(*) Tham chiếu lãi suất và doanh số ngày 23/9/2026
|