- Tin tức - Sự kiện
- Thông cáo báo chí
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Dữ liệu thống kê
- CPI
- Văn bản quy phạm pháp luật
- Chính sách tiền tệ
- Thanh toán & ngân quỹ
- Phát hành tiền
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- Giới thiệu NHNN
- Tin tức - Sự kiện
- Thông cáo báo chí
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Dữ liệu thống kê
- CPI
- Văn bản quy phạm pháp luật
- Chính sách tiền tệ
- Thanh toán & ngân quỹ
- Phát hành tiền
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- Giới thiệu NHNN
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 28 thg 1, 15
Tỷ giá SGD NHNN Ngày 28/01/2015 Ngoại tệ Mua Bán USD 21.350,00 21.600,00 EUR 24.083,00 24.569,00 GBP 32.205,00 32.856,00 CHF 23.515,00 23.990,00 JPY 179,97 183,60 * Đơn vị quy đổi VND
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 11 thg 1, 14
Tỷ giá tính thuế XNK
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 20 thg 3, 15
Tỷ giá BQ liên ngân hàng Ngày 20/03/2015 1 USD = 21.458,00 VND
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 24 thg 1, 15
Tỷ giá BQ liên ngân hàng Ngày 24/01/2015 1 USD = 21.458,00 VND
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 21 thg 4, 15
Tỷ giá BQ liên ngân hàng Ngày 21/04/2015 1 USD = 21.458,00 VND
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 11 thg 12, 13
Tỷ giá tính thuế XNK
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 6 thg 5, 15
Tỷ giá BQ liên ngân hàng Ngày 06/05/2015 1 USD = 21.458,00 VND
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 24 thg 10, 13
Tỷ giá giao dịch của NHTM Ngày 24/10/2013 Ngoại tệ Mua Bán USD 21.075,00 21.115,00 EUR 28.889,18 29.265,68 * Đơn vị quy đổi VND
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 29 thg 10, 13
Tỷ giá giao dịch của NHTM Ngày 29/10/2013 Ngoại tệ Mua Bán USD 21.075,00 21.115,00 EUR 28.864,03 29.240,20 JPY 214,88 217,68 * Đơn vị quy đổi VND
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 25 thg 9, 13
Tỷ giá BQ liên ngân hàng Ngày 25/09/2013 1 USD = 21.036,00 VND
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 21 thg 12, 13
Tỷ giá tính thuế XNK 21/12/2013 - 31/12/2013 TRY 10.145,17 EUR 28.684,69 HKD 2.712,68
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 5 thg 12, 13
Tỷ giá giao dịch của NHTM Ngày 05/12/2013 Ngoại tệ Mua Bán USD 21.100,00 21.140,00 JPY 205,00 207,67 * Đơn vị quy đổi VND
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 11 thg 1, 14
Tỷ giá tính thuế XNK
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 27 thg 3, 15
Tỷ giá BQ liên ngân hàng Ngày 27/03/2015 1 USD = 21.458,00 VND
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 3 thg 4, 15
Tỷ giá SGD NHNN Ngày 03/04/2015 Ngoại tệ Mua Bán USD 21.350,00 21.600,00 EUR 23.096,00 23.562,00 GBP 31.509,00 32.146,00 CHF 22.133,00 22.580,00 JPY 177,49 181,07 * Đơn vị quy đổi VND
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 16 thg 4, 15
Tỷ giá BQ liên ngân hàng Ngày 16/04/2015 1 USD = 21.458,00 VND
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 3 thg 1, 14
Tỷ giá giao dịch của NHTM Ngày 03/01/2014 Ngoại tệ Mua Bán USD 21.075,00 21.115,00 JPY 199,98 202,59 * Đơn vị quy đổi VND
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 1 thg 2, 14
Tỷ giá tính thuế XNK
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 30 thg 6, 14
Tỷ giá SGD NHNN Ngày 30/06/2014 Ngoại tệ Mua Bán USD 21.100,00 21.400,00 EUR 28.700,00 29.280,00 JPY 207,52 211,72 * Đơn vị quy đổi VND
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 14 thg 10, 14
Tỷ giá SGD NHNN Ngày 14/10/2014 Ngoại tệ Mua Bán USD 21.200,00 21.400,00 EUR 26.752,00 27.292,00 GBP 33.790,00 34.473,00 CHF 22.137,00 22.584,00 JPY 196,36 200,33 * Đơn vị quy đổi VND