- Tin tức - Sự kiện
- Thông cáo báo chí
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Dữ liệu thống kê
- CPI
- Văn bản quy phạm pháp luật
- Chính sách tiền tệ
- Thanh toán & ngân quỹ
- Phát hành tiền
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- Giới thiệu NHNN
- Tin tức - Sự kiện
- Thông cáo báo chí
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Dữ liệu thống kê
- CPI
- Văn bản quy phạm pháp luật
- Chính sách tiền tệ
- Thanh toán & ngân quỹ
- Phát hành tiền
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- Giới thiệu NHNN
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 22:54, 5 thg 5, 22
LEASING COMPANIES (By March 31, 2022) Unit: VND billion No. Name Address No. & date of License Charter capital 1 VINASHIN Finance Leasing Company Limited 2nd Floor, No. 120 Hang Trong street, Hoan...
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 21:17, 5 thg 5, 20
LIST OF NON BANK INSTITUTIONS LICENSED FOR PROVIDING PAYMENT INTERMEDIARY SERVICE (As of 05th May 2020) No Company name Office address Phone / Fax License 1 National Payment Corporation of Viet Nam...
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 21:27, 9 thg 1, 25
List of Bank Identification Numbers by December 31, 2023 (Attached to Document No.1589 /NHNN-TT dated March 05, 2024 of the State Bank of Vietnam) No. Name of card issuers BIN 1 Saigon Bank for...
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 16:30, 21 thg 11, 17
LIST OF NON BANKING INSTITUTIONS IS LICENSED FOR PROVIDING PAYMENT INTERMEDIARY SERVICE (As of October 30th, 2017) No Company name Office address Phone / Fax License 1 National Payment Corporation...
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 17:31, 10 thg 7, 19
STATE – OWNED COMMERCIAL BANKS (By December 31, 2018) Unit: VND billion No. Name of banks Address No & Date of License Charter capital Number of branches & transaction centers 1 Vietnam Bank for...
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 16:06, 21 thg 11, 19
LIST OF NON BANK INSTITUTIONS LICENSED FOR PROVIDING PAYMENT INTERMEDIARY SERVICE (As of 14th November 2019) No Company name Office address Phone / Fax License 1 National Payment Corporation of...
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 3 thg 3, 15
Reference rate at the SBV Operations Centre Date 03/03/2015 Currency Buy Sell USD 21,350.00 21,600.00 EUR 23,755.00 24,235.00 GBP 32,646.00 33,305.00 CHF 22,193.00 22,642.00 JPY 176.93 180.51 *...
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 17:45, 6 thg 3, 15
STT Department Tel Fax 1 Monetary Policy Department (84-4) 3.934.7973 (84-4) 3.934.3339 (84-4) 3.824.6954 (84-4) 3.3824.0152 2 International Cooperation Department (84-4) 3.934.3361 (84-4)...
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 26 thg 1, 15
Reference rate at the SBV Operations Centre Date 01/26/2015 Currency Buy Sell USD 21,350.00 21,600.00 EUR 23,754.00 24,234.00 GBP 31,876.00 32,520.00 CHF 24,223.00 24,712.00 JPY 180.62 184.27 *...
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 4 thg 2, 15
Reference rate at the SBV Operations Centre Date 02/04/2015 Currency Buy Sell USD 21,350.00 21,600.00 EUR 24,363.00 24,855.00 GBP 32,209.00 32,860.00 CHF 22,956.00 23,420.00 JPY 180.35 183.99 *...
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 16:42, 23 thg 8, 16
MICRO-FINANCE INSTITUTIONS (By December 31, 2015) No. Name Address No. & date of License Charter capital 1 M7 Micro - Finance Institution Limited 2nd Floor, Lot A9/D5 Cau Giay New Urban Area, Dich...
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 23:28, 18 thg 11, 21
WHOLLY FOREIGN – OWNED BANKS (By September 30, 2021) Unit: VND billion No Name of Banks Address No & Date of License Charter capital 1 ANZ Bank (Vietnam) Limited - ANZVL Floor 16, Gelex Tower, No....
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 16:24, 10 thg 5, 22
FINANCE COMPANIES (As of March 31, 2022) Unit: VND billion No. Name Address Number & Date of License Charter capital Website Customer Service telephone number 1 Post and Telecommunication Finance...
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 17:22, 10 thg 5, 22
Representative Offices of Foreign Credit Institutions in Vietnam (As of March 31, 2022) No. Name Address No. and date of License 1 Acom Co., Ltd (Japan) No. 180 - 192 Nguyen Cong Tru, Nguyen Thai...
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 23:32, 26 thg 7, 22
WHOLLY FOREIGN – OWNED BANKS (By June 30, 2022) Unit: VND billion No Name of Banks Address No & Date of License Charter capital 1 ANZ Bank (Vietnam) Limited - ANZVL 16th Floor, Gelex Tower, No. Le...
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 21:59, 21 thg 2, 22
CO-OPERATIVE BANK (By December 31, 2021) Unit: VND billion TT Name Address No & Date of License Charter capital 1 Co-operative Bank of Vietnam (formerly named as Central People's Credit Fund) 4th...
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 22:12, 21 thg 2, 22
WHOLLY FOREIGN – OWNED BANKS (By December 31, 2021) Unit: VND billion No Name of Banks Address No & Date of License Charter capital 1 ANZ Bank (Vietnam) Limited - ANZVL 16th Floor, Gelex Tower, No....
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 22:26, 21 thg 2, 22
LEASING COMPANIES (By December 31, 2021) Unit: VND billion No. Name Address No. & date of License Charter capital 1 VINASHIN Finance Leasing Company Limited 2nd Floor, No. 120 Hang Trong street,...
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 17:57, 27 thg 6, 23
LIST OF NON BANK INSTITUTIONS LICENSED FOR PROVIDING PAYMENT INTERMEDIARY SERVICE (As of 26th July 2022) No Company name Office address Phone / Fax License 1 National Payment Corporation of Viet...
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 23 thg 9, 13
Inter-Bank average exchange rate Date 09/23/2013 1 USD = 21,036.00 VND
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 21 thg 10, 13
Rate for calculating import and export taxes
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 11 thg 11, 13
Rate for calculating import and export taxes 11/11/2013 - 11/20/2013 TRY 10,353.89 EUR 28,184.03 HKD 2,713.97
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 21 thg 12, 13
Rate for calculating import and export taxes
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 21 thg 10, 13
Rate for calculating import and export taxes
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 11 thg 9, 13
Transaction rates of commercial banks Date 09/11/2013 Currency Buy Sell USD 21,080.00 21,150.00 EUR 27,824.80 28,214.12 * Exchange unit VND
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 4 thg 11, 13
Reference rate at the SBV Operations Centre Date 11/04/2013 Currency Buy Sell USD 21,100.00 21,246.00 EUR 28,116.00 28,684.00 GBP 33,189.00 33,859.00 JPY 211.03 215.29 * Exchange unit VND
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 29 thg 11, 13
Inter-Bank average exchange rate Date 11/29/2013 1 USD = 21,036.00 VND
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 1 thg 1, 14
Rate for calculating import and export taxes
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 1 thg 1, 14
Rate for calculating import and export taxes
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 15 thg 5, 13
Transaction rates of commercial banks Date 05/15/2013 Currency Buy Sell EUR 26,889.15 27,278.83 JPY 203.47 206.42 * Exchange unit VND
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 28 thg 8, 13
Reference rate at the SBV Operations Centre Date 08/28/2013 Currency Buy Sell USD 21,100.00 21,246.00 * Exchange unit VND
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 12 thg 8, 13
Transaction rates of commercial banks Date 08/12/2013 Currency Buy Sell USD 21,075.00 21,135.00 * Exchange unit VND
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 20 thg 9, 13
Inter-Bank average exchange rate Date 09/20/2013 1 USD = 21,036.00 VND
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 24 thg 7, 13
Transaction rates of commercial banks Date 07/24/2013 Currency Buy Sell USD 21,200.00 21,246.00 * Exchange unit VND
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 7 thg 9, 13
Inter-Bank average exchange rate Date 09/07/2013 1 USD = 21,036.00 VND
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 16 thg 7, 13
Inter-Bank average exchange rate Date 07/16/2013 1 USD = 21,036.00 VND
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 11 thg 12, 13
Rate for calculating import and export taxes
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 1 thg 1, 14
Rate for calculating import and export taxes 01/01/2014 - 01/10/2014 TRY 9,927.32 EUR 28,972.88 HKD 2,712.99
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 5 thg 3, 14
Transaction rates of commercial banks Date 03/05/2014 Currency Buy Sell USD 21,080.00 21,120.00 EUR 28,859.65 29,112.14 JPY 205.17 207.19 * Exchange unit VND
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 3 thg 1, 14
Reference rate at the SBV Operations Centre Date 01/03/2014 Currency Buy Sell USD 21,100.00 21,246.00 * Exchange unit VND
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 2 thg 5, 14
Inter-Bank average exchange rate Date 05/02/2014 1 USD = 21,036.00 VND
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 11 thg 1, 14
Rate for calculating import and export taxes 01/11/2014 - 01/20/2014 TRY 9,666.39 EUR 28,625.79 HKD 2,712.78
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 7 thg 1, 14
Inter-Bank average exchange rate Date 01/07/2014 1 USD = 21,036.00 VND
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 15 thg 5, 14
Reference rate at the SBV Operations Centre Date 05/15/2014 Currency Buy Sell USD 21,100.00 21,246.00 EUR 28,571.00 29,148.00 JPY 204.57 208.71 * Exchange unit VND
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 3 thg 4, 14
Transaction rates of commercial banks Date 04/03/2014 Currency Buy Sell USD 21,080.00 21,120.00 EUR 28,921.12 29,167.24 JPY 202.16 204.29 * Exchange unit VND
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 29 thg 3, 14
Inter-Bank average exchange rate Date 03/29/2014 1 USD = 21,036.00 VND
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 21 thg 11, 13
Rate for calculating import and export taxes
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 7 thg 6, 13
Inter-Bank average exchange rate Date 06/07/2013 1 USD = 20,828.00 VND
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 3 thg 10, 13
Inter-Bank average exchange rate Date 10/03/2013 1 USD = 21,036.00 VND
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 1 thg 10, 13
Rate for calculating import and export taxes
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 21 thg 11, 13
Rate for calculating import and export taxes
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 1 thg 11, 13
Rate for calculating import and export taxes 11/01/2013 - 11/10/2013 EUR 28,897.15 HKD 2,713.31 AUD 19,988.41
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 21 thg 8, 13
Rate for calculating import and export taxes 08/21/2013 - 08/31/2013 EUR 28,043.09 HKD 2,712.96 AUD 19,088.07
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 22 thg 11, 13
Transaction rates of commercial banks Date 11/22/2013 Currency Buy Sell EUR 28,235.28 28,603.25 JPY 207.09 209.79 * Exchange unit VND
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 11 thg 1, 14
Rate for calculating import and export taxes
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 5 thg 6, 13
Reference rate at the SBV Operations Centre Date 06/05/2013 Currency Buy Sell USD 20,850.00 21,036.00 EUR 26,954.00 27,499.00 GBP 31,551.00 32,189.00 CHF 21,739.00 22,178.00 JPY 205.85 210.01 *...
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 1 thg 11, 13
Rate for calculating import and export taxes
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 21 thg 10, 13
Rate for calculating import and export taxes 10/21/2013 - 10/31/2013 EUR 28,764.63 HKD 2,712.96 AUD 20,270.29
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 1 thg 12, 13
Rate for calculating import and export taxes
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 11 thg 10, 13
Rate for calculating import and export taxes