- Tin tức - Sự kiện
- Thông cáo báo chí
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Dữ liệu thống kê
- CPI
- Văn bản quy phạm pháp luật
- Chính sách tiền tệ
- Thanh toán & ngân quỹ
- Phát hành tiền
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- Giới thiệu NHNN
- Tin tức - Sự kiện
- Thông cáo báo chí
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Dữ liệu thống kê
- CPI
- Văn bản quy phạm pháp luật
- Chính sách tiền tệ
- Thanh toán & ngân quỹ
- Phát hành tiền
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- Giới thiệu NHNN
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 25 thg 8, 25
2025-08-25 USD-Đô la Mỹ 24060 26550 EUR-Đồng Euro 27943 30885 JPY-Yên Nhật 163 180 GBP-Bảng Anh 32344 35749 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29849 32991 AUD-Đô la Úc 15576 17216 CAD-Đô la Canada 17335 19159
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 25 thg 9, 25
2025-09-25 USD-Đô la Mỹ 23982 26400 EUR-Đồng Euro 28109 31067 JPY-Yên Nhật 161 178 GBP-Bảng Anh 32196 35585 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30114 33284 AUD-Đô la Úc 15777 17438 CAD-Đô la Canada 17226 19039
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 26 thg 5, 25
2025-05-26 USD-Đô la Mỹ 23743 26137 EUR-Đồng Euro 27001 29843 JPY-Yên Nhật 166 184 GBP-Bảng Anh 32128 35510 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 28836 31871 AUD-Đô la Úc 15411 17033 CAD-Đô la Canada 17268 19085
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 26 thg 6, 25
2025-06-26 USD-Đô la Mỹ 23851 26255 EUR-Đồng Euro 27800 30726 JPY-Yên Nhật 164 182 GBP-Bảng Anh 32572 36001 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29615 32733 AUD-Đô la Úc 15509 17142 CAD-Đô la Canada 17351 19177
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 26 thg 8, 25
2025-08-26 USD-Đô la Mỹ 24060 26486 EUR-Đồng Euro 27947 30889 JPY-Yên Nhật 163 180 GBP-Bảng Anh 32349 35754 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29872 33016 AUD-Đô la Úc 15593 17234 CAD-Đô la Canada 17358 19186
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 26 thg 9, 25
2025-09-26 USD-Đô la Mỹ 23985 26403 EUR-Đồng Euro 27921 30860 JPY-Yên Nhật 160 177 GBP-Bảng Anh 31931 35292 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29910 33059 AUD-Đô la Úc 15642 17289 CAD-Đô la Canada 17168 18975
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 27 thg 5, 25
2025-05-27 USD-Đô la Mỹ 23739 26131 EUR-Đồng Euro 27021 29866 JPY-Yên Nhật 167 184 GBP-Bảng Anh 32184 35572 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 28929 31974 AUD-Đô la Úc 15382 17001 CAD-Đô la Canada 17261 19078
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 27 thg 6, 25
2025-06-27 USD-Đô la Mỹ 23846 26250 EUR-Đồng Euro 27825 30754 JPY-Yên Nhật 165 182 GBP-Bảng Anh 32673 36112 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29709 32837 AUD-Đô la Úc 15592 17233 CAD-Đô la Canada 17445 19281
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 27 thg 8, 25
2025-08-27 USD-Đô la Mỹ 24055 26481 EUR-Đồng Euro 27963 30906 JPY-Yên Nhật 163 180 GBP-Bảng Anh 32424 35837 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29951 33104 AUD-Đô la Úc 15641 17288 CAD-Đô la Canada 17421 19255
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 27 thg 10, 25
2025-10-27 USD-Đô la Mỹ 23893 26301 EUR-Đồng Euro 27765 30688 JPY-Yên Nhật 156 173 GBP-Bảng Anh 31790 35136 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30003 33162 AUD-Đô la Úc 15594 17235 CAD-Đô la Canada 17053 18848
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 28 thg 5, 25
2025-05-28 USD-Đô la Mỹ 23750 26144 EUR-Đồng Euro 26841 29666 JPY-Yên Nhật 164 181 GBP-Bảng Anh 32008 35377 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 28628 31641 AUD-Đô la Úc 15274 16882 CAD-Đô la Canada 17153 18959
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 28 thg 7, 25
2025-07-28 USD-Đô la Mỹ 24017 26439 EUR-Đồng Euro 27723 30642 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 32031 35403 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29796 32933 AUD-Đô la Úc 15641 17287 CAD-Đô la Canada 17414 19247
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 28 thg 8, 25
2025-08-28 USD-Đô la Mỹ 24028 26452 EUR-Đồng Euro 27986 30932 JPY-Yên Nhật 163 180 GBP-Bảng Anh 32383 35792 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29888 33035 AUD-Đô la Úc 15671 17320 CAD-Đô la Canada 17439 19274
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 28 thg 10, 25
2025-10-28 USD-Đô la Mỹ 23891 26299 EUR-Đồng Euro 27787 30712 JPY-Yên Nhật 156 173 GBP-Bảng Anh 31828 35178 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30016 33176 AUD-Đô la Úc 15637 17283 CAD-Đô la Canada 17047 18841
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 29 thg 5, 25
2025-05-29 USD-Đô la Mỹ 23780 26176 EUR-Đồng Euro 27016 29859 JPY-Yên Nhật 165 183 GBP-Bảng Anh 32049 35422 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 28911 31955 AUD-Đô la Úc 15291 16901 CAD-Đô la Canada 17184 18993
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 29 thg 7, 25
2025-07-29 USD-Đô la Mỹ 23996 26416 EUR-Đồng Euro 27749 30670 JPY-Yên Nhật 161 178 GBP-Bảng Anh 31964 35329 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29796 32933 AUD-Đô la Úc 15604 17247 CAD-Đô la Canada 17426 19261
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 3 thg 9, 25
2025-09-03 USD-Đô la Mỹ 24034 26458 EUR-Đồng Euro 27901 30838 JPY-Yên Nhật 161 178 GBP-Bảng Anh 32076 35452 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29771 32905 AUD-Đô la Úc 15624 17269 CAD-Đô la Canada 17389 19219
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 29 thg 9, 25
2025-09-29 USD-Đô la Mỹ 23983 26401 EUR-Đồng Euro 28036 30987 JPY-Yên Nhật 160 177 GBP-Bảng Anh 32112 35493 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30026 33187 AUD-Đô la Úc 15678 17328 CAD-Đô la Canada 17177 18985
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 29 thg 10, 25
2025-10-29 USD-Đô la Mỹ 23887 26295 EUR-Đồng Euro 27777 30700 JPY-Yên Nhật 157 174 GBP-Bảng Anh 31633 34963 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30053 33216 AUD-Đô la Úc 15727 17383 CAD-Đô la Canada 17105 18906
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 2 thg 6, 25
2025-06-02 USD-Đô la Mỹ 23772 26168 EUR-Đồng Euro 26971 29810 JPY-Yên Nhật 165 183 GBP-Bảng Anh 31997 35365 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 28867 31906 AUD-Đô la Úc 15315 16927 CAD-Đô la Canada 17292 19112