← Vuốt ngang để xem đầy đủ dữ liệu →
THỐNG KÊ MỘT SỐ CHỈ TIÊU CƠ BẢN (Đến thời điểm 30/06/2026)
Đơn vị: tỷ đồng, %
| Loại hình TCTD | Tổng tài sản có | Vốn điều lệ | Tỷ lệ vốn ngắn hạn cho vay trung, dài hạn | Tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi | ||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số tuyệt đối | Tốc độ tăng trưởng | Số tuyệt đối | Tốc độ tăng trưởng | |||
| (1) | (2) | (3) | (4) | (5) | (6) | (7) |
| NHTM Nhà Nước | 11828636 | 5,28 | 285665 | 0,91 | 23,88 | 82,11 |
| Ngân hàng Chính sách xã hội | 472874 | 0 | 31471 | 11,45 | 0 | 0 |
| NHTM cổ phần | 13852951 | 7,04 | 737743 | 2,09 | 0 | 79,44 |
| Ngân hàng Liên doanh, nước ngoài | 2471760 | 4,18 | 182267 | 0,16 | 0 | 41,93 |
| Ngân hàng TNHH MTV | 504259 | 25,65 | 0 | 0 | 74,32 | 48,25 |
| Công ty tài chính, cho thuê tài chính | 454864 | 7,87 | 50982 | 0 | 29,54 | 0 |
| Ngân hàng Hợp tác xã | 61670 | -9,81 | 3030 | 0 | 5,94 | 79,92 |
| Quỹ tín dụng nhân dân | 201095 | -0,93 | 9139 | 7,47 | 0 | 0 |
| Toàn hệ thống | 29848110 | 6,34 | 1300297 | 1,79 | 29,16 | 77,06 |