- Tin tức - Sự kiện
- Thông cáo báo chí
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Dữ liệu thống kê
- CPI
- Văn bản quy phạm pháp luật
- Chính sách tiền tệ
- Thanh toán & ngân quỹ
- Phát hành tiền
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- Giới thiệu NHNN
- Tin tức - Sự kiện
- Thông cáo báo chí
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Dữ liệu thống kê
- CPI
- Văn bản quy phạm pháp luật
- Chính sách tiền tệ
- Thanh toán & ngân quỹ
- Phát hành tiền
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- Giới thiệu NHNN
-
Tài liệu · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 11:30, 21 thg 8, 25
-
Tài liệu · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 11:30, 21 thg 8, 25
-
Tài liệu · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 11:30, 21 thg 8, 25
-
Tài liệu · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 11:30, 21 thg 8, 25
-
Tài liệu · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 11:30, 21 thg 8, 25
-
Tài liệu · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 11:30, 21 thg 8, 25
-
Tài liệu · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 11:30, 21 thg 8, 25
-
Tài liệu · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 11:31, 21 thg 8, 25
-
Tài liệu · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 11:31, 21 thg 8, 25
-
Tài liệu · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 11:31, 21 thg 8, 25
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 18 thg 6, 25
2025-06-18 USD-Đô la Mỹ 23795 26193 EUR-Đồng Euro 27291 30163 JPY-Yên Nhật 163 181 GBP-Bảng Anh 31900 35258 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29072 32132 AUD-Đô la Úc 15406 17028 CAD-Đô la Canada 17364 19192
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 18 thg 7, 25
2025-07-18 USD-Đô la Mỹ 23976 26394 EUR-Đồng Euro 27812 30740 JPY-Yên Nhật 161 178 GBP-Bảng Anh 32139 35523 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29797 32934 AUD-Đô la Úc 15568 17207 CAD-Đô la Canada 17421 19255
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 18 thg 8, 25
2025-08-18 USD-Đô la Mỹ 24043 26467 EUR-Đồng Euro 27973 30917 JPY-Yên Nhật 162 180 GBP-Bảng Anh 32393 35803 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29715 32843 AUD-Đô la Úc 15576 17215 CAD-Đô la Canada 17371 19199
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 18 thg 9, 25
2025-09-18 USD-Đô la Mỹ 23977 26395 EUR-Đồng Euro 28273 31249 JPY-Yên Nhật 163 180 GBP-Bảng Anh 32585 36015 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30318 33509 AUD-Đô la Úc 15904 17578 CAD-Đô la Canada 17369 19197
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 19 thg 5, 25
2025-05-19 USD-Đô la Mỹ 23770 26166 EUR-Đồng Euro 26644 29449 JPY-Yên Nhật 164 181 GBP-Bảng Anh 31691 35026 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 28419 31410 AUD-Đô la Úc 15291 16900 CAD-Đô la Canada 16986 18774
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 19 thg 6, 25
2025-06-19 USD-Đô la Mỹ 23824 26226 EUR-Đồng Euro 27296 30169 JPY-Yên Nhật 164 181 GBP-Bảng Anh 31890 35247 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29031 32087 AUD-Đô la Úc 15449 17076 CAD-Đô la Canada 17353 19180
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 19 thg 8, 25
2025-08-19 USD-Đô la Mỹ 24050 26476 EUR-Đồng Euro 27935 30875 JPY-Yên Nhật 163 180 GBP-Bảng Anh 32357 35763 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29677 32801 AUD-Đô la Úc 15488 17119 CAD-Đô la Canada 17304 19126
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 19 thg 9, 25
2025-09-19 USD-Đô la Mỹ 23977 26395 EUR-Đồng Euro 28188 31155 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 32409 35820 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30178 33355 AUD-Đô la Úc 15818 17483 CAD-Đô la Canada 17342 19167
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 20 thg 5, 25
2025-05-20 USD-Đô la Mỹ 23758 26152 EUR-Đồng Euro 26838 29663 JPY-Yên Nhật 165 182 GBP-Bảng Anh 31816 35165 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 28722 31746 AUD-Đô la Úc 15265 16872 CAD-Đô la Canada 17104 18904
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 20 thg 6, 25
2025-06-20 USD-Đô la Mỹ 23830 26232 EUR-Đồng Euro 27386 30268 JPY-Yên Nhật 164 181 GBP-Bảng Anh 32061 35435 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29129 32195 AUD-Đô la Úc 15410 17032 CAD-Đô la Canada 17359 19186