- Tin tức - Sự kiện
- Thông cáo báo chí
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Dữ liệu thống kê
- CPI
- Văn bản quy phạm pháp luật
- Chính sách tiền tệ
- Thanh toán & ngân quỹ
- Phát hành tiền
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- Giới thiệu NHNN
- Tin tức - Sự kiện
- Thông cáo báo chí
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Dữ liệu thống kê
- CPI
- Văn bản quy phạm pháp luật
- Chính sách tiền tệ
- Thanh toán & ngân quỹ
- Phát hành tiền
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- Giới thiệu NHNN
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 30 thg 7, 25
2025-07-30 USD-Đô la Mỹ 24028 26452 EUR-Đồng Euro 27403 30288 JPY-Yên Nhật 161 178 GBP-Bảng Anh 31772 35116 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29481 32584 AUD-Đô la Úc 15441 17066 CAD-Đô la Canada 17334 19159
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 30 thg 9, 25
2025-09-30 USD-Đô la Mỹ 23978 26396 EUR-Đồng Euro 28034 30985 JPY-Yên Nhật 161 178 GBP-Bảng Anh 32117 35498 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29975 33130 AUD-Đô la Úc 15731 17387 CAD-Đô la Canada 17187 18996
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 30 thg 10, 25
2025-10-30 USD-Đô la Mỹ 23887 26295 EUR-Đồng Euro 27677 30590 JPY-Yên Nhật 156 173 GBP-Bảng Anh 31461 34772 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29816 32955 AUD-Đô la Úc 15688 17339 CAD-Đô la Canada 17102 18902
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 1 thg 8, 25
2025-08-01 USD-Đô la Mỹ 24037 26461 EUR-Đồng Euro 27408 30293 JPY-Yên Nhật 159 176 GBP-Bảng Anh 31685 35020 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29504 32609 AUD-Đô la Úc 15434 17059 CAD-Đô la Canada 17321 19145
-
Bài viết tin tức · Bởi Tran Duc Van (CSTT) Trên 23:00, 31 thg 10, 25
2025-11-01 2025-11-01 25093 Hai mươi lăm nghìn không trăm chín mươi ba Đồng Việt Nam 399/TB-NHNN 2025-10-31
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 31 thg 10, 25
2025-10-31 USD-Đô la Mỹ 23889 26297 EUR-Đồng Euro 27596 30501 JPY-Yên Nhật 155 171 GBP-Bảng Anh 31369 34671 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29757 32889 AUD-Đô la Úc 15619 17263 CAD-Đô la Canada 17048 18843
-
Bài viết tin tức · Bởi Tran Duc Van (CSTT) Trên 07:59, 3 thg 11, 25
2025-11-03 2025-11-03 25093 Hai mươi lăm nghìn không trăm chín mươi ba Đồng Việt Nam 404/TB-NHNN 2025-11-03
-
Bài viết tin tức · Bởi Pham Mai Anh (DBTK) Trên 08:53, 3 thg 11, 25
false false false Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã hoàn thành cuộc điều tra kỳ vọng lạm phát quý IV/2025 đối với các chuyên gia kinh tế. Theo quy định của pháp luật về thống kê và Thông...
Chuyên mục tin tức: Tiếng Việt » Dữ liệu thống kê » Điều tra thống kê » Kết quả điều tra Tiếng Việt -
Bài viết tin tức · Bởi Pham Mai Anh (DBTK) Trên 09:10, 5 thg 8, 25
false false false Ngân hàng Nhà nước Việt Nam đã hoàn thành cuộc điều tra kỳ vọng lạm phát quý III/2025 đối với các chuyên gia kinh tế. Theo quy định của pháp luật về thống kê và Thông...
Chuyên mục tin tức: Tiếng Việt » Dữ liệu thống kê » Điều tra thống kê » Kết quả điều tra Tiếng Việt -
Bài viết tin tức · Bởi Le Thi Thu Thuy (TBNH) Trên 10:00, 31 thg 10, 25
false 2025-10-31 2025-11-28 Bản tổng hợp, tiếp thu, giải trình.pdf Bản tổng hợp
Chuyên mục tin tức: Tiếng Việt » Diễn đàn NHNN » Lấy ý kiến dự thảo VBQPPL -
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 7 thg 7, 25
2025-07-07 USD-Đô la Mỹ 23908 26318 EUR-Đồng Euro 28104 31062 JPY-Yên Nhật 165 183 GBP-Bảng Anh 32559 35987 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30053 33216 AUD-Đô la Úc 15603 17245 CAD-Đô la Canada 17531 19377
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 5 thg 8, 25
2025-08-05 USD-Đô la Mỹ 24009 26429 EUR-Đồng Euro 27697 30612 JPY-Yên Nhật 163 180 GBP-Bảng Anh 31841 35193 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29609 32726 AUD-Đô la Úc 15497 17129 CAD-Đô la Canada 17391 19221
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 5 thg 9, 25
2025-09-05 USD-Đô la Mỹ 24036 26460 EUR-Đồng Euro 27966 30910 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 32257 35653 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29798 32934 AUD-Đô la Úc 15654 17302 CAD-Đô la Canada 17367 19195
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 6 thg 8, 25
2025-08-06 USD-Đô la Mỹ 24021 26443 EUR-Đồng Euro 27737 30657 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 31881 35236 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29681 32805 AUD-Đô la Úc 15528 17163 CAD-Đô la Canada 17401 19232
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 8 thg 9, 25
2025-09-08 USD-Đô la Mỹ 24025 26447 EUR-Đồng Euro 28080 31036 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 32357 35763 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30028 33189 AUD-Đô la Úc 15719 17373 CAD-Đô la Canada 17325 19149
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 7 thg 8, 25
2025-08-07 USD-Đô la Mỹ 24028 26450 EUR-Đồng Euro 27946 30888 JPY-Yên Nhật 162 180 GBP-Bảng Anh 32012 35381 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29735 32865 AUD-Đô la Úc 15587 17228 CAD-Đô la Canada 17447 19283
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 6 thg 10, 25
2025-10-06 USD-Đô la Mỹ 23939 26353 EUR-Đồng Euro 27986 30931 JPY-Yên Nhật 160 176 GBP-Bảng Anh 32100 35479 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29988 33145 AUD-Đô la Úc 15758 17417 CAD-Đô la Canada 17115 18916
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 8 thg 7, 25
2025-07-08 USD-Đô la Mỹ 23915 26327 EUR-Đồng Euro 28017 30967 JPY-Yên Nhật 163 181 GBP-Bảng Anh 32520 35943 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29940 33091 AUD-Đô la Úc 15542 17178 CAD-Đô la Canada 17472 19311
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 8 thg 8, 25
2025-08-08 USD-Đô la Mỹ 24017 26439 EUR-Đồng Euro 27973 30917 JPY-Yên Nhật 163 180 GBP-Bảng Anh 32229 35622 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29730 32859 AUD-Đô la Úc 15627 17272 CAD-Đô la Canada 17442 19278
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 7 thg 10, 25
2025-10-07 USD-Đô la Mỹ 23934 26348 EUR-Đồng Euro 27956 30899 JPY-Yên Nhật 159 175 GBP-Bảng Anh 32187 35575 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30031 33193 AUD-Đô la Úc 15779 17440 CAD-Đô la Canada 17120 18922