- Tin tức - Sự kiện
- Thông cáo báo chí
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Dữ liệu thống kê
- CPI
- Văn bản quy phạm pháp luật
- Chính sách tiền tệ
- Thanh toán & ngân quỹ
- Phát hành tiền
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- Giới thiệu NHNN
- Tin tức - Sự kiện
- Thông cáo báo chí
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Dữ liệu thống kê
- CPI
- Văn bản quy phạm pháp luật
- Chính sách tiền tệ
- Thanh toán & ngân quỹ
- Phát hành tiền
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- Giới thiệu NHNN
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 15 thg 5, 25
2025-05-15 USD-Đô la Mỹ 23762 26158 EUR-Đồng Euro 26570 29367 JPY-Yên Nhật 163 181 GBP-Bảng Anh 31571 34895 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 28462 31458 AUD-Đô la Úc 15179 16777 CAD-Đô la Canada 16989 18778
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 15 thg 7, 25
2025-07-15 USD-Đô la Mỹ 23960 26376 EUR-Đồng Euro 27755 30677 JPY-Yên Nhật 161 177 GBP-Bảng Anh 32027 35398 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29827 32967 AUD-Đô la Úc 15609 17252 CAD-Đô la Canada 17437 19272
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 15 thg 8, 25
2025-08-15 USD-Đô la Mỹ 24033 26457 EUR-Đồng Euro 28057 31011 JPY-Yên Nhật 163 180 GBP-Bảng Anh 32500 35921 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29728 32857 AUD-Đô la Úc 15622 17267 CAD-Đô la Canada 17369 19197
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 15 thg 9, 25
2025-09-15 USD-Đô la Mỹ 24006 26426 EUR-Đồng Euro 28089 31045 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 32468 35885 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30070 33235 AUD-Đô la Úc 15931 17608 CAD-Đô la Canada 17305 19126
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 15 thg 10, 25
2025-10-15 USD-Đô la Mỹ 23909 26319 EUR-Đồng Euro 27697 30613 JPY-Yên Nhật 157 174 GBP-Bảng Anh 31800 35147 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29776 32911 AUD-Đô la Úc 15495 17126 CAD-Đô la Canada 16986 18774
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 16 thg 4, 25
2025-04-16 USD-Đô la Mỹ 23699 26087 EUR-Đồng Euro 26868 29696 JPY-Yên Nhật 166 183 GBP-Bảng Anh 31243 34532 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 28961 32010 AUD-Đô la Úc 15030 16612 CAD-Đô la Canada 17044 18839
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 16 thg 5, 25
2025-05-16 USD-Đô la Mỹ 23772 26168 EUR-Đồng Euro 26549 29344 JPY-Yên Nhật 164 181 GBP-Bảng Anh 31560 34882 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 28397 31386 AUD-Đô la Úc 15210 16811 CAD-Đô la Canada 16990 18778
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 16 thg 6, 25
2025-06-16 USD-Đô la Mỹ 23794 26192 EUR-Đồng Euro 27393 30276 JPY-Yên Nhật 165 182 GBP-Bảng Anh 32169 35555 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29250 32328 AUD-Đô la Úc 15405 17026 CAD-Đô la Canada 17467 19306
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 16 thg 7, 25
2025-07-16 USD-Đô la Mỹ 23968 26384 EUR-Đồng Euro 27798 30724 JPY-Yên Nhật 161 178 GBP-Bảng Anh 32049 35423 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29809 32947 AUD-Đô la Úc 15577 17217 CAD-Đô la Canada 17455 19292
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 16 thg 9, 25
2025-09-16 USD-Đô la Mỹ 23998 26418 EUR-Đồng Euro 28162 31127 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 32570 35998 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30134 33306 AUD-Đô la Úc 15969 17650 CAD-Đô la Canada 17383 19213
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 16 thg 10, 25
2025-10-16 USD-Đô la Mỹ 23904 26314 EUR-Đồng Euro 27823 30751 JPY-Yên Nhật 158 175 GBP-Bảng Anh 32020 35390 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29993 33150 AUD-Đô la Úc 15470 17099 CAD-Đô la Canada 16992 18781
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 17 thg 4, 25
2025-04-17 USD-Đô la Mỹ 23704 26092 EUR-Đồng Euro 26905 29738 JPY-Yên Nhật 166 184 GBP-Bảng Anh 31415 34722 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 28898 31940 AUD-Đô la Úc 15104 16694 CAD-Đô la Canada 17083 18881
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 17 thg 6, 25
2025-06-17 USD-Đô la Mỹ 23799 26197 EUR-Đồng Euro 27433 30320 JPY-Yên Nhật 164 181 GBP-Bảng Anh 32225 35617 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29162 32232 AUD-Đô la Úc 15468 17097 CAD-Đô la Canada 17492 19333
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 17 thg 7, 25
2025-07-17 USD-Đô la Mỹ 23982 26400 EUR-Đồng Euro 27808 30736 JPY-Yên Nhật 161 178 GBP-Bảng Anh 32079 35456 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29845 32987 AUD-Đô la Úc 15570 17209 CAD-Đô la Canada 17430 19265
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 17 thg 9, 25
2025-09-17 USD-Đô la Mỹ 23989 26407 EUR-Đồng Euro 28389 31378 JPY-Yên Nhật 163 181 GBP-Bảng Anh 32670 36108 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30432 33636 AUD-Đô la Úc 15997 17680 CAD-Đô la Canada 17417 19251
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 17 thg 10, 25
2025-10-17 USD-Đô la Mỹ 23896 26306 EUR-Đồng Euro 27924 30863 JPY-Yên Nhật 159 176 GBP-Bảng Anh 32074 35450 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30147 33320 AUD-Đô la Úc 15463 17091 CAD-Đô la Canada 16984 18772
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 18 thg 4, 25
2025-04-18 USD-Đô la Mỹ 23712 26102 EUR-Đồng Euro 27148 30006 JPY-Yên Nhật 168 185 GBP-Bảng Anh 31587 34912 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29174 32245 AUD-Đô la Úc 15109 16700 CAD-Đô la Canada 17123 18925
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 18 thg 6, 25
2025-06-18 USD-Đô la Mỹ 23795 26193 EUR-Đồng Euro 27291 30163 JPY-Yên Nhật 163 181 GBP-Bảng Anh 31900 35258 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29072 32132 AUD-Đô la Úc 15406 17028 CAD-Đô la Canada 17364 19192
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 18 thg 7, 25
2025-07-18 USD-Đô la Mỹ 23976 26394 EUR-Đồng Euro 27812 30740 JPY-Yên Nhật 161 178 GBP-Bảng Anh 32139 35523 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29797 32934 AUD-Đô la Úc 15568 17207 CAD-Đô la Canada 17421 19255
-
Bài viết tin tức · Bởi Quản Trị Hệ Thống Trên 07:00, 18 thg 8, 25
2025-08-18 USD-Đô la Mỹ 24043 26467 EUR-Đồng Euro 27973 30917 JPY-Yên Nhật 162 180 GBP-Bảng Anh 32393 35803 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29715 32843 AUD-Đô la Úc 15576 17215 CAD-Đô la Canada 17371 19199