- News
- Press Release
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Statistics
- CPI
- Legal Documents
- Monetary Policy
- Payment & Treasury
- Money Issuance
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- About SBV
- News
- Press Release
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Statistics
- CPI
- Legal Documents
- Monetary Policy
- Payment & Treasury
- Money Issuance
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- About SBV
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 11, 25, 7:00 AM
2025-09-11 2025-09-17 EUR-Đồng Euro 29523.7026 JPY-Yên Nhật 171.19875 GBP-Bảng Anh 34129.0572 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31636.97943 AUD-Đô la Úc 16640.8158 CAD-Đô la Canada 18203.53663 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jun 12, 25, 7:00 AM
2025-06-12 2025-06-18 EUR-Đồng Euro 28519.4512 JPY-Yên Nhật 172.25402 GBP-Bảng Anh 33678.2342 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30376.94553 AUD-Đô la Úc 16263.282 CAD-Đô la Canada 18261.69591 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Aug 14, 25, 7:00 AM
2025-08-14 2025-08-20 EUR-Đồng Euro 29493.55 JPY-Yên Nhật 170.61089 GBP-Bảng Anh 34080.93 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31308.28373 AUD-Đô la Úc 16476.1922 CAD-Đô la Canada 18326.80023 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On May 15, 25, 7:00 AM
2025-05-15 2025-05-21 EUR-Đồng Euro 27952.2789 JPY-Yên Nhật 169.8728 GBP-Bảng Anh 33214.09 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29772.29375 AUD-Đô la Úc 16157.531 CAD-Đô la Canada 17928.78168 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 16, 25, 7:00 AM
2025-10-16 2025-10-22 EUR-Đồng Euro 29192.5136 JPY-Yên Nhật 166.26283 GBP-Bảng Anh 33527.19 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31392.5 AUD-Đô la Úc 16344.1912 CAD-Đô la Canada 17896.38709 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 17, 25, 7:00 AM
2025-07-17 2025-07-23 EUR-Đồng Euro 29257.8 JPY-Yên Nhật 169.2763 GBP-Bảng Anh 33735.1872 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31440.34978 AUD-Đô la Úc 16424.6368 CAD-Đô la Canada 18358.74243 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 18, 25, 7:00 AM
2025-09-18 2025-09-24 EUR-Đồng Euro 29872.229 JPY-Yên Nhật 171.96479 GBP-Bảng Anh 34370.072 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 32042.2177 AUD-Đô la Úc 16822.1848 CAD-Đô la Canada 18331.15088 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jun 19, 25, 7:00 AM
2025-06-19 2025-06-25 EUR-Đồng Euro 28753.0976 JPY-Yên Nhật 172.45567 GBP-Bảng Anh 33596.9348 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30618.64511 AUD-Đô la Úc 16236.1024 CAD-Đô la Canada 18297.21816 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Aug 21, 25, 7:00 AM
2025-08-21 2025-08-27 EUR-Đồng Euro 29388.4479 JPY-Yên Nhật 171.50713 GBP-Bảng Anh 34105.05 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31266.08911 AUD-Đô la Úc 16274.4246 CAD-Đô la Canada 18216.758 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On May 22, 25, 7:00 AM
2025-05-22 2025-05-28 EUR-Đồng Euro 28289.4346 JPY-Yên Nhật 173.62454 GBP-Bảng Anh 33521.4698 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30348.93617 AUD-Đô la Úc 16095.4976 CAD-Đô la Canada 17976.37909 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 23, 25, 7:00 AM
2025-10-23 2025-10-29 EUR-Đồng Euro 29134.9192 JPY-Yên Nhật 165.38614 GBP-Bảng Anh 33569.9125 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31551.22564 AUD-Đô la Úc 16304.3104 CAD-Đô la Canada 17925.29639 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 24, 25, 7:00 AM
2025-07-24 2025-07-30 EUR-Đồng Euro 29567.8688 JPY-Yên Nhật 171.69258 GBP-Bảng Anh 34104.7642 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31809.22299 AUD-Đô la Úc 16563.9483 CAD-Đô la Canada 18532.94074 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 25, 25, 7:00 AM
2025-09-25 2025-10-01 EUR-Đồng Euro 29711.9242 JPY-Yên Nhật 170.4867 GBP-Bảng Anh 34023.7674 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31796.49034 AUD-Đô la Úc 16663.0576 CAD-Đô la Canada 18194.03309 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jun 26, 25, 7:00 AM
2025-06-26 2025-07-02 EUR-Đồng Euro 29113.91 JPY-Yên Nhật 172.99593 GBP-Bảng Anh 34124.91 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31124.2236 AUD-Đô la Úc 16293.2665 CAD-Đô la Canada 18257.66961 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Aug 28, 25, 7:00 AM
2025-08-28 2025-09-03 EUR-Đồng Euro 29349.5349 JPY-Yên Nhật 171.04088 GBP-Bảng Anh 34007.3488 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31383.3354 AUD-Đô la Úc 16381.9586 CAD-Đô la Canada 18255.56198 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On May 29, 25, 7:00 AM
2025-05-29 2025-06-04 EUR-Đồng Euro 28227.5305 JPY-Yên Nhật 172.83497 GBP-Bảng Anh 33626.0613 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30151.07566 AUD-Đô la Úc 16058.3839 CAD-Đô la Canada 18034.41047 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 30, 25, 7:00 AM
2025-10-30 2025-11-05 EUR-Đồng Euro 29218.4695 JPY-Yên Nhật 165.10495 GBP-Bảng Anh 33283.2115 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31616.68347 AUD-Đô la Úc 16534.969 CAD-Đô la Canada 18001.8654 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 31, 25, 7:00 AM
2025-07-31 2025-08-06 EUR-Đồng Euro 29148.4312 JPY-Yên Nhật 170.42491 GBP-Bảng Anh 33709.6536 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31374.20719 AUD-Đô la Úc 16395.6772 CAD-Đô la Canada 18320.98765 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Tran Duc Van (CSTT) On Dec 3, 25, 7:53 AM
2025-12-03 2025-12-03 25153 Hai mươi lăm nghìn một trăm năm mươi ba Đồng Việt Nam 451/TB-NHNN 2025-12-03
-
Web Content Article · By Tran Manh Tung (QLNH) On Dec 3, 25, 8:00 AM
2025-12-03 USD-Đô la Mỹ 23946 26360 EUR-Đồng Euro 27791 30717 JPY-Yên Nhật 153 170 GBP-Bảng Anh 31593 34919 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29778 32913 AUD-Đô la Úc 15694 17347 CAD-Đô la Canada 17104 18905