- News
- Press Release
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Statistics
- CPI
- Legal Documents
- Monetary Policy
- Payment & Treasury
- Money Issuance
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- About SBV
- News
- Press Release
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Statistics
- CPI
- Legal Documents
- Monetary Policy
- Payment & Treasury
- Money Issuance
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- About SBV
-
Web Content Article · By Tran Duc Van (CSTT) On Dec 2, 25, 8:02 AM
2025-12-02 2025-12-02 25153 Hai mươi lăm nghìn một trăm năm mươi ba Đồng Việt Nam 450/TB-NHNN 2025-12-02
-
Web Content Article · By Tran Manh Tung (QLNH) On Dec 2, 25, 8:15 AM
2025-12-02 USD-Đô la Mỹ 23946 26360 EUR-Đồng Euro 27738 30657 JPY-Yên Nhật 153 170 GBP-Bảng Anh 31557 34879 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29691 32816 AUD-Đô la Úc 15634 17279 CAD-Đô la Canada 17066 18863
-
Web Content Article · By Nguyen Thi Thu Hoai On Dec 2, 25, 2:57 AM
false SKM_450i19053000380 thông báo công khai HDBank-QB.pdf HDBank - Quảng Bình
-
Web Content Article · By Nguyen Thi Kim Thu (SGD) On Dec 2, 25, 2:54 AM
2025-12-02 Mua kỳ hạn 7 5/5 5721,85 4 14 6/6 9433,45 4 28 0 0 0 91 9/9 12991,89 4
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 2, 25, 7:00 AM
2025-10-02 2025-10-08 EUR-Đồng Euro 29624.9494 JPY-Yên Nhật 170.7246 GBP-Bảng Anh 33916.8142 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31697.70954 AUD-Đô la Úc 16636.0135 CAD-Đô la Canada 18103.21282 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 3, 25, 7:00 AM
2025-07-03 2025-07-09 EUR-Đồng Euro 29570.07 JPY-Yên Nhật 174.60649 GBP-Bảng Anh 34441.166 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31682.04221 AUD-Đô la Úc 16465.976 CAD-Đô la Canada 18368.99179 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 4, 25, 7:00 AM
2025-09-04 2025-09-10 EUR-Đồng Euro 29371.1964 JPY-Yên Nhật 169.73242 GBP-Bảng Anh 33753.902 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31349.80753 AUD-Đô la Úc 16460.392 CAD-Đô la Canada 18315.43819 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Aug 7, 25, 7:00 AM
2025-08-07 2025-08-13 EUR-Đồng Euro 29213.6096 JPY-Yên Nhật 171.04121 GBP-Bảng Anh 33556.0368 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31254.79995 AUD-Đô la Úc 16373.0448 CAD-Đô la Canada 18330.54849 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 9, 25, 7:00 AM
2025-10-09 2025-10-15 EUR-Đồng Euro 29222.1391 JPY-Yên Nhật 164.86061 GBP-Bảng Anh 33690.7865 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31424.10603 AUD-Đô la Úc 16499.8145 CAD-Đô la Canada 18002.2921 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 10, 25, 7:00 AM
2025-07-10 2025-07-16 EUR-Đồng Euro 29439.468 JPY-Yên Nhật 171.0288 GBP-Bảng Anh 34121.6496 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31548.60588 AUD-Đô la Úc 16397.6832 CAD-Đô la Canada 18369.89908 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 11, 25, 7:00 AM
2025-09-11 2025-09-17 EUR-Đồng Euro 29523.7026 JPY-Yên Nhật 171.19875 GBP-Bảng Anh 34129.0572 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31636.97943 AUD-Đô la Úc 16640.8158 CAD-Đô la Canada 18203.53663 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Aug 14, 25, 7:00 AM
2025-08-14 2025-08-20 EUR-Đồng Euro 29493.55 JPY-Yên Nhật 170.61089 GBP-Bảng Anh 34080.93 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31308.28373 AUD-Đô la Úc 16476.1922 CAD-Đô la Canada 18326.80023 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 16, 25, 7:00 AM
2025-10-16 2025-10-22 EUR-Đồng Euro 29192.5136 JPY-Yên Nhật 166.26283 GBP-Bảng Anh 33527.19 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31392.5 AUD-Đô la Úc 16344.1912 CAD-Đô la Canada 17896.38709 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 17, 25, 7:00 AM
2025-07-17 2025-07-23 EUR-Đồng Euro 29257.8 JPY-Yên Nhật 169.2763 GBP-Bảng Anh 33735.1872 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31440.34978 AUD-Đô la Úc 16424.6368 CAD-Đô la Canada 18358.74243 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 18, 25, 7:00 AM
2025-09-18 2025-09-24 EUR-Đồng Euro 29872.229 JPY-Yên Nhật 171.96479 GBP-Bảng Anh 34370.072 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 32042.2177 AUD-Đô la Úc 16822.1848 CAD-Đô la Canada 18331.15088 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jun 19, 25, 7:00 AM
2025-06-19 2025-06-25 EUR-Đồng Euro 28753.0976 JPY-Yên Nhật 172.45567 GBP-Bảng Anh 33596.9348 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30618.64511 AUD-Đô la Úc 16236.1024 CAD-Đô la Canada 18297.21816 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Aug 21, 25, 7:00 AM
2025-08-21 2025-08-27 EUR-Đồng Euro 29388.4479 JPY-Yên Nhật 171.50713 GBP-Bảng Anh 34105.05 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31266.08911 AUD-Đô la Úc 16274.4246 CAD-Đô la Canada 18216.758 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 23, 25, 7:00 AM
2025-10-23 2025-10-29 EUR-Đồng Euro 29134.9192 JPY-Yên Nhật 165.38614 GBP-Bảng Anh 33569.9125 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31551.22564 AUD-Đô la Úc 16304.3104 CAD-Đô la Canada 17925.29639 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 24, 25, 7:00 AM
2025-07-24 2025-07-30 EUR-Đồng Euro 29567.8688 JPY-Yên Nhật 171.69258 GBP-Bảng Anh 34104.7642 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31809.22299 AUD-Đô la Úc 16563.9483 CAD-Đô la Canada 18532.94074 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 25, 25, 7:00 AM
2025-09-25 2025-10-01 EUR-Đồng Euro 29711.9242 JPY-Yên Nhật 170.4867 GBP-Bảng Anh 34023.7674 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31796.49034 AUD-Đô la Úc 16663.0576 CAD-Đô la Canada 18194.03309 SEK-Curon Thuỵ...