- News
- Press Release
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Statistics
- CPI
- Legal Documents
- Monetary Policy
- Payment & Treasury
- Money Issuance
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- About SBV
- News
- Press Release
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Statistics
- CPI
- Legal Documents
- Monetary Policy
- Payment & Treasury
- Money Issuance
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- About SBV
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 28, 14, 7:00 AM
VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT • Quyết định số 2172/QĐ-NHNN ngày 28/10/2014 Về mức lãi suất tối đa đối với tiền gửi bằng đồng đô la Mỹ của tổ chức, cá nhân tại tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Apr 11, 14, 7:00 AM
Tỷ giá tính thuế XNK
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Feb 21, 14, 7:00 AM
Tỷ giá tính thuế XNK
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Apr 10, 14, 7:00 AM
Tỷ giá BQ liên ngân hàng Ngày 10/04/2014 1 USD = 21.036,00 VND
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 4, 14, 7:00 AM
Tỷ giá SGD NHNN Ngày 04/09/2014 Ngoại tệ Mua Bán USD 21.200,00 21.400,00 EUR 27.653,00 28.211,00 GBP 34.618,00 35.317,00 CHF 22.915,00 23.378,00 JPY 200,53 204,58 * Đơn vị quy đổi VND
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Nov 11, 14, 7:00 AM
Tỷ giá SGD NHNN Ngày 11/11/2014 Ngoại tệ Mua Bán USD 21.200,00 21.400,00 EUR 26.157,00 26.686,00 GBP 33.347,00 34.020,00 CHF 21.745,00 22.184,00 JPY 183,31 187,01 * Đơn vị quy đổi VND
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On May 17, 14, 7:00 AM
Tỷ giá BQ liên ngân hàng Ngày 17/05/2014 1 USD = 21.036,00 VND
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 16, 14, 7:00 AM
Tỷ giá BQ liên ngân hàng Ngày 16/09/2014 1 USD = 21.246,00 VND
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 24, 14, 7:00 AM
VĂN BẢN QUY PHẠM PHÁP LUẬT • Văn bản hợp nhất số 23/VBHN-NHNN ngày 24/9/2014 Hướng dẫn thi hành Nghị định số 10/2010/NĐ-CP ngày 12/02/2010 của Chính phủ về hoạt động thông tin tín dụng. • Thông tư...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jan 11, 14, 7:00 AM
Tỷ giá tính thuế XNK 11/01/2014 - 20/01/2014 TRY 9.666,39 EUR 28.625,79
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Feb 21, 14, 7:00 AM
Tỷ giá tính thuế XNK 21/02/2014 - 28/02/2014 TRY 9.522,86 EUR 28.901,36 HKD 2.712,36
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Dec 6, 13, 7:00 AM
Tỷ giá SGD NHNN Ngày 06/12/2013 Ngoại tệ Mua Bán USD 21.100,00 21.246,00 * Đơn vị quy đổi VND
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 22, 13, 7:00 AM
Tỷ giá SGD NHNN Ngày 22/10/2013 Ngoại tệ Mua Bán USD 21.100,00 21.246,00 EUR 28.467,00 29.042,00 GBP 33.589,00 34.267,00 CHF 23.064,00 23.530,00 JPY 212,02 216,30 * Đơn vị quy đổi VND
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Dec 21, 13, 7:00 AM
Tỷ giá tính thuế XNK
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Mar 11, 14, 7:00 AM
Tỷ giá tính thuế XNK
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Feb 18, 14, 7:00 AM
Tỷ giá BQ liên ngân hàng Ngày 18/02/2014 1 USD = 21.036,00 VND
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On May 1, 14, 7:00 AM
Tỷ giá tính thuế XNK 01/05/2014 - 10/05/2014 TRY 9.887,20
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On May 11, 14, 7:00 AM
Tỷ giá tính thuế XNK
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Apr 11, 14, 7:00 AM
Tỷ giá giao dịch của NHTM Ngày 11/04/2014 Ngoại tệ Mua Bán USD 21.075,00 21.115,00 EUR 29.123,59 29.427,25 * Đơn vị quy đổi VND
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jun 1, 14, 7:00 AM
Tỷ giá tính thuế XNK 01/06/2014 - 10/06/2014 TRY 10.088,72 EUR 28.617,37