- News
- Press Release
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Statistics
- CPI
- Legal Documents
- Monetary Policy
- Payment & Treasury
- Money Issuance
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- About SBV
- News
- Press Release
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Statistics
- CPI
- Legal Documents
- Monetary Policy
- Payment & Treasury
- Money Issuance
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- About SBV
-
Web Content Article · By Le Thi Thu Thuy (TBNH) On Nov 3, 25, 11:00 AM
Ngân hàng Thương mại cổ phần (TMCP) Lộc Phát Việt Nam (LPBank) thông báo thay đổi địa điểm Phòng giao dịch Phú Nhuận trực thuộc Chi nhánh Thành phố Hồ Chí Minh.
Chuyên mục tin tức: Tiếng Việt » Hoạt động khác » Hoạt động Tổ chức tín dụng -
Web Content Article · By Le Thi Thu Thuy (TBNH) On Nov 17, 25, 10:00 AM
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam lấy ý kiến đối với dự thảo Thông tư thay thế Thông tư 35/2015/TT-NHNN quy định Chế độ báo cáo thống kê áp dụng đối với các tổ chức tín dụng chi nhánh ngân hàng nước ngoài.
Chuyên mục tin tức: Tiếng Việt » Diễn đàn NHNN » Lấy ý kiến dự thảo VBQPPL -
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On May 9, 25, 8:00 AM
2025-05-09 8723 0 4801 -2434 1488 1488
-
Web Content Article · By Tran Duc Van (CSTT) On Nov 18, 25, 8:07 AM
2025-11-18 2025-11-18 25132 Hai mươi lăm nghìn một trăm ba mươi hai Đồng Việt Nam 431/TB-NHNN 2025-11-18
-
Web Content Article · By Tran Manh Tung (QLNH) On Nov 18, 25, 8:16 AM
2025-11-18 USD-Đô la Mỹ 23926 26338 EUR-Đồng Euro 27662 30574 JPY-Yên Nhật 154 170 GBP-Bảng Anh 31389 34693 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29983 33139 AUD-Đô la Úc 15483 17113 CAD-Đô la Canada 16993 18782
-
Web Content Article · By Nguyen Thi Kim Thu (SGD) On Nov 18, 25, 8:39 AM
2025-11-14 Qua đêm 4.51 746005 1 Tuần 4.67 11650 2 Tuần 5.77 2150 1 Tháng 5.27 2955 3 Tháng 6.4 3896 6 Tháng 7.18 435 9 Tháng 6.26 130
-
Web Content Article · By Le Thi Thu Thuy (TBNH) On Nov 18, 25, 9:00 AM
Ngân hàng thương mại cổ phần (TMCP) Việt Á (VIETABANK) thông báo thay đổi tên gọi, địa điểm và chi nhánh quản lý Phòng giao dịch Phú An.
Chuyên mục tin tức: Tiếng Việt » Hoạt động khác » Hoạt động Tổ chức tín dụng -
Web Content Article · By Le Thi Thu Thuy (TBNH) On Nov 18, 25, 9:00 AM
Ngân hàng Liên doanh Việt Nga (VRB) thông báo thay đổi địa điểm đặt trụ sở Chi nhánh Đà Nẵng.
Chuyên mục tin tức: Tiếng Việt » Hoạt động khác » Hoạt động Tổ chức tín dụng -
Web Content Article · By Le Thi Thu Thuy (TBNH) On Nov 18, 25, 9:00 AM
Lạm phát vẫn là một vấn đề toàn cầu và truyền thông chính sách của ngân hàng trung ương đóng vai trò quan trọng trong việc kiềm chế kỳ vọng lạm phát. Nhưng liệu phương tiện truyền thông nào được sử...
Chuyên mục tin tức: Tiếng Việt » Diễn đàn NHNN » Diễn đàn NHNN - Nghiên cứu trao đổi -
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jun 18, 25, 7:00 AM
2025-06-18 USD-Đô la Mỹ 23795 26193 EUR-Đồng Euro 27291 30163 JPY-Yên Nhật 163 181 GBP-Bảng Anh 31900 35258 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29072 32132 AUD-Đô la Úc 15406 17028 CAD-Đô la Canada 17364 19192
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 18, 25, 7:00 AM
2025-07-18 USD-Đô la Mỹ 23976 26394 EUR-Đồng Euro 27812 30740 JPY-Yên Nhật 161 178 GBP-Bảng Anh 32139 35523 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29797 32934 AUD-Đô la Úc 15568 17207 CAD-Đô la Canada 17421 19255
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Aug 18, 25, 7:00 AM
2025-08-18 USD-Đô la Mỹ 24043 26467 EUR-Đồng Euro 27973 30917 JPY-Yên Nhật 162 180 GBP-Bảng Anh 32393 35803 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29715 32843 AUD-Đô la Úc 15576 17215 CAD-Đô la Canada 17371 19199
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 18, 25, 7:00 AM
2025-09-18 USD-Đô la Mỹ 23977 26395 EUR-Đồng Euro 28273 31249 JPY-Yên Nhật 163 180 GBP-Bảng Anh 32585 36015 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30318 33509 AUD-Đô la Úc 15904 17578 CAD-Đô la Canada 17369 19197
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On May 19, 25, 7:00 AM
2025-05-19 USD-Đô la Mỹ 23770 26166 EUR-Đồng Euro 26644 29449 JPY-Yên Nhật 164 181 GBP-Bảng Anh 31691 35026 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 28419 31410 AUD-Đô la Úc 15291 16900 CAD-Đô la Canada 16986 18774
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jun 19, 25, 7:00 AM
2025-06-19 USD-Đô la Mỹ 23824 26226 EUR-Đồng Euro 27296 30169 JPY-Yên Nhật 164 181 GBP-Bảng Anh 31890 35247 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29031 32087 AUD-Đô la Úc 15449 17076 CAD-Đô la Canada 17353 19180
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Aug 19, 25, 7:00 AM
2025-08-19 USD-Đô la Mỹ 24050 26476 EUR-Đồng Euro 27935 30875 JPY-Yên Nhật 163 180 GBP-Bảng Anh 32357 35763 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29677 32801 AUD-Đô la Úc 15488 17119 CAD-Đô la Canada 17304 19126
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 19, 25, 7:00 AM
2025-09-19 USD-Đô la Mỹ 23977 26395 EUR-Đồng Euro 28188 31155 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 32409 35820 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30178 33355 AUD-Đô la Úc 15818 17483 CAD-Đô la Canada 17342 19167
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On May 20, 25, 7:00 AM
2025-05-20 USD-Đô la Mỹ 23758 26152 EUR-Đồng Euro 26838 29663 JPY-Yên Nhật 165 182 GBP-Bảng Anh 31816 35165 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 28722 31746 AUD-Đô la Úc 15265 16872 CAD-Đô la Canada 17104 18904
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jun 20, 25, 7:00 AM
2025-06-20 USD-Đô la Mỹ 23830 26232 EUR-Đồng Euro 27386 30268 JPY-Yên Nhật 164 181 GBP-Bảng Anh 32061 35435 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29129 32195 AUD-Đô la Úc 15410 17032 CAD-Đô la Canada 17359 19186
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Aug 20, 25, 7:00 AM
2025-08-20 USD-Đô la Mỹ 24060 26486 EUR-Đồng Euro 27964 30907 JPY-Yên Nhật 163 180 GBP-Bảng Anh 32306 35706 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29842 32983 AUD-Đô la Úc 15426 17050 CAD-Đô la Canada 17297 19117
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 20, 25, 7:00 AM
2025-10-20 USD-Đô la Mỹ 23896 26306 EUR-Đồng Euro 27812 30739 JPY-Yên Nhật 158 175 GBP-Bảng Anh 32026 35397 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30069 33234 AUD-Đô la Úc 15508 17141 CAD-Đô la Canada 17015 18806
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On May 21, 25, 7:00 AM
2025-05-21 USD-Đô la Mỹ 23764 26160 EUR-Đồng Euro 26790 29610 JPY-Yên Nhật 165 182 GBP-Bảng Anh 31794 35141 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 28713 31735 AUD-Đô la Úc 15271 16878 CAD-Đô la Canada 17054 18849
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 21, 25, 7:00 AM
2025-07-21 USD-Đô la Mỹ 23969 26385 EUR-Đồng Euro 28087 31044 JPY-Yên Nhật 164 181 GBP-Bảng Anh 32350 35756 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30152 33326 AUD-Đô la Úc 15683 17334 CAD-Đô la Canada 17589 19441
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Aug 21, 25, 7:00 AM
2025-08-21 USD-Đô la Mỹ 24084 26512 EUR-Đồng Euro 27908 30846 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 32249 35643 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29703 32830 AUD-Đô la Úc 15438 17063 CAD-Đô la Canada 17281 19100
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 21, 25, 7:00 AM
2025-10-21 USD-Đô la Mỹ 23895 26303 EUR-Đồng Euro 27780 30704 JPY-Yên Nhật 158 175 GBP-Bảng Anh 31974 35339 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30108 33277 AUD-Đô la Úc 15544 17180 CAD-Đô la Canada 16988 18777
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On May 22, 25, 7:00 AM
2025-05-22 USD-Đô la Mỹ 23762 26158 EUR-Đồng Euro 26795 29615 JPY-Yên Nhật 165 182 GBP-Bảng Anh 31854 35207 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 28646 31662 AUD-Đô la Úc 15217 16819 CAD-Đô la Canada 17122 18924
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 22, 25, 7:00 AM
2025-07-22 USD-Đô la Mỹ 23971 26387 EUR-Đồng Euro 27959 30902 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 32250 35645 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29964 33118 AUD-Đô la Úc 15592 17234 CAD-Đô la Canada 17477 19317
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Aug 22, 25, 7:00 AM
2025-08-22 USD-Đô la Mỹ 24077 26550 EUR-Đồng Euro 28106 31065 JPY-Yên Nhật 163 180 GBP-Bảng Anh 32422 35835 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29925 33075 AUD-Đô la Úc 15572 17211 CAD-Đô la Canada 17365 19192
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 22, 25, 7:00 AM
2025-09-22 USD-Đô la Mỹ 23980 26398 EUR-Đồng Euro 28090 31047 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 32237 35630 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30055 33218 AUD-Đô la Úc 15759 17418 CAD-Đô la Canada 17360 19187
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 22, 25, 7:00 AM
2025-10-22 USD-Đô la Mỹ 23895 26303 EUR-Đồng Euro 27677 30590 JPY-Yên Nhật 157 174 GBP-Bảng Anh 31891 35248 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29960 33114 AUD-Đô la Úc 15472 17101 CAD-Đô la Canada 17019 18811
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jun 23, 25, 7:00 AM
2025-06-23 USD-Đô la Mỹ 23827 26229 EUR-Đồng Euro 27309 30183 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 31903 35262 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29040 32097 AUD-Đô la Úc 15304 16915 CAD-Đô la Canada 17286 19106
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 23, 25, 7:00 AM
2025-07-23 USD-Đô la Mỹ 23956 26372 EUR-Đồng Euro 28106 31065 JPY-Yên Nhật 162 180 GBP-Bảng Anh 32296 35695 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30055 33219 AUD-Đô la Úc 15767 17427 CAD-Đô la Canada 17529 19374
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 23, 25, 7:00 AM
2025-09-23 USD-Đô la Mỹ 23980 26398 EUR-Đồng Euro 28252 31226 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 32350 35756 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30212 33392 AUD-Đô la Úc 15778 17439 CAD-Đô la Canada 17303 19124
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 23, 25, 7:00 AM
2025-10-23 USD-Đô la Mỹ 23894 26302 EUR-Đồng Euro 27663 30575 JPY-Yên Nhật 157 173 GBP-Bảng Anh 31817 35167 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29929 33080 AUD-Đô la Úc 15480 17110 CAD-Đô la Canada 17040 18834
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jun 24, 25, 7:00 AM
2025-06-24 USD-Đô la Mỹ 23856 26260 EUR-Đồng Euro 27616 30523 JPY-Yên Nhật 164 181 GBP-Bảng Anh 32258 35654 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29313 32399 AUD-Đô la Úc 15432 17056 CAD-Đô la Canada 17345 19171
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 24, 25, 7:00 AM
2025-07-24 USD-Đô la Mỹ 23958 26374 EUR-Đồng Euro 28123 31083 JPY-Yên Nhật 163 180 GBP-Bảng Anh 32449 35864 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30158 33332 AUD-Đô la Úc 15780 17441 CAD-Đô la Canada 17571 19421
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 24, 25, 7:00 AM
2025-09-24 USD-Đô la Mỹ 23977 26395 EUR-Đồng Euro 28235 31207 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 32326 35729 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30205 33384 AUD-Đô la Úc 15769 17429 CAD-Đô la Canada 17277 19095
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 24, 25, 7:00 AM
2025-10-24 USD-Đô la Mỹ 23894 26302 EUR-Đồng Euro 27703 30619 JPY-Yên Nhật 156 173 GBP-Bảng Anh 31785 35131 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29988 33144 AUD-Đô la Úc 15535 17170 CAD-Đô la Canada 17047 18841
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jun 25, 25, 7:00 AM
2025-06-25 USD-Đô la Mỹ 23853 26257 EUR-Đồng Euro 27678 30592 JPY-Yên Nhật 164 182 GBP-Bảng Anh 32434 35848 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29586 32701 AUD-Đô la Úc 15480 17109 CAD-Đô la Canada 17349 19175
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 25, 25, 7:00 AM
2025-07-25 USD-Đô la Mỹ 23973 26391 EUR-Đồng Euro 28146 31109 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 32176 35563 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30097 33266 AUD-Đô la Úc 15745 17402 CAD-Đô la Canada 17472 19311