- News
- Press Release
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Statistics
- CPI
- Legal Documents
- Monetary Policy
- Payment & Treasury
- Money Issuance
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- About SBV
- News
- Press Release
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Statistics
- CPI
- Legal Documents
- Monetary Policy
- Payment & Treasury
- Money Issuance
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- About SBV
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 31, 25, 7:00 AM
2025-07-31 Qua đêm 3.35 697250 1 Tuần 4.24 20734 2 Tuần 4.34 6306 1 Tháng 4.64 3180 3 Tháng 5.02 1244 6 Tháng 5.66 517 9 Tháng 5.44 2
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Apr 3, 25, 7:00 AM
2025-04-03 USD-Đô la Mỹ 23662 26046 EUR-Đồng Euro 25721 28428 JPY-Yên Nhật 160 176 GBP-Bảng Anh 30804 34047 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 26888 29718 AUD-Đô la Úc 14809 16368 CAD-Đô la Canada 16568 18312
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 2, 25, 7:00 AM
2025-07-02 USD-Đô la Mỹ 23867 26273 EUR-Đồng Euro 28120 31080 JPY-Yên Nhật 166 183 GBP-Bảng Anh 32742 36188 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30128 33300 AUD-Đô la Úc 15676 17326 CAD-Đô la Canada 17460 19298
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Aug 4, 25, 7:00 AM
2025-08-04 USD-Đô la Mỹ 24028 26452 EUR-Đồng Euro 27719 30636 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 31804 35152 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29748 32879 AUD-Đô la Úc 15525 17159 CAD-Đô la Canada 17392 19222
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 1, 25, 7:00 AM
2025-10-01 USD-Đô la Mỹ 23978 26550 EUR-Đồng Euro 28079 31035 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 32158 35543 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30043 33205 AUD-Đô la Úc 15799 17463 CAD-Đô la Canada 17181 18990
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Apr 2, 25, 7:00 AM
2025-04-02 USD-Đô la Mỹ 23659 26043 EUR-Đồng Euro 25476 28158 JPY-Yên Nhật 158 174 GBP-Bảng Anh 30482 33691 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 26712 29524 AUD-Đô la Úc 14821 16382 CAD-Đô la Canada 16504 18241
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jun 3, 25, 7:00 AM
2025-06-03 USD-Đô la Mỹ 23783 26181 EUR-Đồng Euro 27135 29991 JPY-Yên Nhật 166 183 GBP-Bảng Anh 32124 35505 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29026 32081 AUD-Đô la Úc 15388 17008 CAD-Đô la Canada 17292 19112
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 3, 25, 7:00 AM
2025-07-03 USD-Đô la Mỹ 23887 26295 EUR-Đồng Euro 28144 31106 JPY-Yên Nhật 166 184 GBP-Bảng Anh 32536 35960 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30121 33292 AUD-Đô la Úc 15682 17333 CAD-Đô la Canada 17549 19397
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 2, 25, 7:00 AM
2025-10-02 USD-Đô la Mỹ 23969 26385 EUR-Đồng Euro 28055 31008 JPY-Yên Nhật 163 180 GBP-Bảng Anh 32229 35621 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30012 33171 AUD-Đô la Úc 15803 17466 CAD-Đô la Canada 17151 18957
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Apr 4, 25, 7:00 AM
2025-04-04 USD-Đô la Mỹ 23692 26080 EUR-Đồng Euro 26151 28904 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 30974 34235 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 27562 30464 AUD-Đô la Úc 14947 16521 CAD-Đô la Canada 16806 18576
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jun 4, 25, 7:00 AM
2025-06-04 USD-Đô la Mỹ 23804 26204 EUR-Đồng Euro 27021 29865 JPY-Yên Nhật 165 182 GBP-Bảng Anh 32121 35502 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 28833 31868 AUD-Đô la Úc 15345 16960 CAD-Đô la Canada 17316 19139
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 4, 25, 7:00 AM
2025-07-04 USD-Đô la Mỹ 23911 26321 EUR-Đồng Euro 28072 31026 JPY-Yên Nhật 165 182 GBP-Bảng Anh 32598 36029 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30032 33193 AUD-Đô la Úc 15687 17338 CAD-Đô la Canada 17573 19423
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 4, 25, 7:00 AM
2025-09-04 USD-Đô la Mỹ 24036 26460 EUR-Đồng Euro 27962 30906 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 32244 35638 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29827 32967 AUD-Đô la Úc 15709 17363 CAD-Đô la Canada 17386 19216
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 3, 25, 7:00 AM
2025-10-03 USD-Đô la Mỹ 23954 26370 EUR-Đồng Euro 28030 30980 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 32140 35523 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29979 33135 AUD-Đô la Úc 15780 17441 CAD-Đô la Canada 17119 18921
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Apr 8, 25, 7:00 AM
2025-04-08 USD-Đô la Mỹ 23704 26092 EUR-Đồng Euro 25897 28623 JPY-Yên Nhật 160 177 GBP-Bảng Anh 30185 33362 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 27585 30489 AUD-Đô la Úc 14178 15670 CAD-Đô la Canada 16645 18398
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 7, 25, 7:00 AM
2025-07-07 USD-Đô la Mỹ 23908 26318 EUR-Đồng Euro 28104 31062 JPY-Yên Nhật 165 183 GBP-Bảng Anh 32559 35987 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30053 33216 AUD-Đô la Úc 15603 17245 CAD-Đô la Canada 17531 19377
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Aug 5, 25, 7:00 AM
2025-08-05 USD-Đô la Mỹ 24009 26429 EUR-Đồng Euro 27697 30612 JPY-Yên Nhật 163 180 GBP-Bảng Anh 31841 35193 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29609 32726 AUD-Đô la Úc 15497 17129 CAD-Đô la Canada 17391 19221
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 5, 25, 7:00 AM
2025-09-05 USD-Đô la Mỹ 24036 26460 EUR-Đồng Euro 27966 30910 JPY-Yên Nhật 162 179 GBP-Bảng Anh 32257 35653 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29798 32934 AUD-Đô la Úc 15654 17302 CAD-Đô la Canada 17367 19195
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On May 5, 25, 7:00 AM
2025-05-05 USD-Đô la Mỹ 23747 26141 EUR-Đồng Euro 26833 29658 JPY-Yên Nhật 164 181 GBP-Bảng Anh 31454 34765 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 28760 31787 AUD-Đô la Úc 15286 16895 CAD-Đô la Canada 17152 18958
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jun 5, 25, 7:00 AM
2025-06-05 USD-Đô la Mỹ 23796 26194 EUR-Đồng Euro 27142 29999 JPY-Yên Nhật 166 184 GBP-Bảng Anh 32200 35589 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29039 32096 AUD-Đô la Úc 15449 17075 CAD-Đô la Canada 17368 19196