- News
- Press Release
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Statistics
- CPI
- Legal Documents
- Monetary Policy
- Payment & Treasury
- Money Issuance
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- About SBV
- News
- Press Release
- Tỷ giá trung tâm
- Tỷ giá tham khảo tại giữa đồng Việt Nam và các loại ngoại tệ tại Cục Quản lý ngoại hối
- Tỷ giá tính chéo của Đồng Việt Nam với một số ngoại tệ để xác định giá tính thuế
- Lãi suất NHNN quy định
- Lãi suất thị trường liên ngân hàng
- Statistics
- CPI
- Legal Documents
- Monetary Policy
- Payment & Treasury
- Money Issuance
- Quản lý hoạt động ngoại hối và hoạt động kinh doanh vàng
- Cải cách hành chính
- Diễn đàn NHNN
- About SBV
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On May 22, 25, 7:00 AM
2025-05-22 2025-05-28 EUR-Đồng Euro 28289.4346 JPY-Yên Nhật 173.62454 GBP-Bảng Anh 33521.4698 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30348.93617 AUD-Đô la Úc 16095.4976 CAD-Đô la Canada 17976.37909 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 23, 25, 7:00 AM
2025-10-23 2025-10-29 EUR-Đồng Euro 29134.9192 JPY-Yên Nhật 165.38614 GBP-Bảng Anh 33569.9125 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31551.22564 AUD-Đô la Úc 16304.3104 CAD-Đô la Canada 17925.29639 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 24, 25, 7:00 AM
2025-07-24 2025-07-30 EUR-Đồng Euro 29567.8688 JPY-Yên Nhật 171.69258 GBP-Bảng Anh 34104.7642 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31809.22299 AUD-Đô la Úc 16563.9483 CAD-Đô la Canada 18532.94074 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Sep 25, 25, 7:00 AM
2025-09-25 2025-10-01 EUR-Đồng Euro 29711.9242 JPY-Yên Nhật 170.4867 GBP-Bảng Anh 34023.7674 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31796.49034 AUD-Đô la Úc 16663.0576 CAD-Đô la Canada 18194.03309 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jun 26, 25, 7:00 AM
2025-06-26 2025-07-02 EUR-Đồng Euro 29113.91 JPY-Yên Nhật 172.99593 GBP-Bảng Anh 34124.91 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31124.2236 AUD-Đô la Úc 16293.2665 CAD-Đô la Canada 18257.66961 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Aug 28, 25, 7:00 AM
2025-08-28 2025-09-03 EUR-Đồng Euro 29349.5349 JPY-Yên Nhật 171.04088 GBP-Bảng Anh 34007.3488 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31383.3354 AUD-Đô la Úc 16381.9586 CAD-Đô la Canada 18255.56198 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On May 29, 25, 7:00 AM
2025-05-29 2025-06-04 EUR-Đồng Euro 28227.5305 JPY-Yên Nhật 172.83497 GBP-Bảng Anh 33626.0613 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 30151.07566 AUD-Đô la Úc 16058.3839 CAD-Đô la Canada 18034.41047 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Oct 30, 25, 7:00 AM
2025-10-30 2025-11-05 EUR-Đồng Euro 29218.4695 JPY-Yên Nhật 165.10495 GBP-Bảng Anh 33283.2115 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31616.68347 AUD-Đô la Úc 16534.969 CAD-Đô la Canada 18001.8654 SEK-Curon Thuỵ Điển...
-
Web Content Article · By Quản Trị Hệ Thống On Jul 31, 25, 7:00 AM
2025-07-31 2025-08-06 EUR-Đồng Euro 29148.4312 JPY-Yên Nhật 170.42491 GBP-Bảng Anh 33709.6536 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31374.20719 AUD-Đô la Úc 16395.6772 CAD-Đô la Canada 18320.98765 SEK-Curon Thuỵ...
-
Web Content Article · By Tran Duc Van (CSTT) On Dec 3, 25, 7:53 AM
2025-12-03 2025-12-03 25153 Hai mươi lăm nghìn một trăm năm mươi ba Đồng Việt Nam 451/TB-NHNN 2025-12-03
-
Web Content Article · By Tran Manh Tung (QLNH) On Dec 3, 25, 8:00 AM
2025-12-03 USD-Đô la Mỹ 23946 26360 EUR-Đồng Euro 27791 30717 JPY-Yên Nhật 153 170 GBP-Bảng Anh 31593 34919 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 29778 32913 AUD-Đô la Úc 15694 17347 CAD-Đô la Canada 17104 18905
-
Web Content Article · By Hoang Thi Thuy Hang On Dec 3, 25, 8:41 AM
2025-12-01 Qua đêm 7.07 789700 1 Tuần 7.09 5880 2 Tuần 6.58 1537 1 Tháng 6 200 3 Tháng 7.38 265 6 Tháng 5.5 171 9 Tháng 6.52 46 (*) Tham chiếu doanh số và lãi suât ngày 21/11/2025
-
Web Content Article · By Le Thi Thu Thuy (TBNH) On Nov 29, 25, 9:00 AM
Quỹ tín dụng nhân dân Thị trấn Yên Mỹ thông báo về việc thay đổi địa danh hành chính trụ sở làm việc và sửa đổi, bổ sung nội dung Giấy phép hoạt động.
Chuyên mục tin tức: Tiếng Việt » Hoạt động khác » Hoạt động Tổ chức tín dụng -
Web Content Article · By Le Thi Thu Thuy (TBNH) On Dec 3, 25, 10:00 AM
false 2025-12-03 2026-01-02 Bang_tong_hop_yk-1059_72b86b38.pdf Bản tổng hợp
Chuyên mục tin tức: Tiếng Việt » Diễn đàn NHNN » Lấy ý kiến dự thảo VBQPPL -
Web Content Article · By Le Thi Thu Thuy (TBNH) On Dec 3, 25, 11:00 AM
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam lấy ý kiến đối với dự thảo Thông tư bãi bỏ một số văn bản quy phạm pháp luật do Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Việt Nam ban hành.
Chuyên mục tin tức: Tiếng Việt » Diễn đàn NHNN » Lấy ý kiến dự thảo VBQPPL -
Web Content Article · By Le Thi Thu Thuy (TBNH) On Dec 3, 25, 11:00 AM
false 06_tb-htd-5ef7_0212.signed.pdf Thông báo
Chuyên mục tin tức: Tiếng Việt » Tuyển dụng -
Web Content Article · By Le Thi Thu Thuy (TBNH) On Dec 2, 25, 10:00 AM
Ngân hàng Nhà nước Việt Nam lấy ý kiến đối với dự thảo Thông tư quy định về hồ sơ, trình tự, thủ tục chấp thuận những thay đổi, danh sách dự kiến bầu, bổ nhiệm nhân sự của TCTD là hợp tác xã
Chuyên mục tin tức: Tiếng Việt » Diễn đàn NHNN » Lấy ý kiến dự thảo VBQPPL -
Web Content Article · By Le Thi Thu Thuy (TBNH) On Nov 29, 25, 11:00 AM
Ngân hàng Thương mại cổ phần (TMCP) Quốc Tế Việt Nam (VIB) thông báo về việc thay đổi tên gọi và địa điểm Phòng giao địch Đào Tấn trực thuộc Chi nhánh Ba Đình.
Chuyên mục tin tức: Tiếng Việt » Hoạt động khác » Hoạt động Tổ chức tín dụng -
Web Content Article · By Le Thi Thu Thuy (TBNH) On Nov 29, 25, 2:00 PM
Ngân hàng TNHH Một Thành Viên Shinhan Việt Nam (SHBVN) thông báo về việc thay đổi địa điểm Chi nhánh Lê Thái Tổ.
Chuyên mục tin tức: Tiếng Việt » Hoạt động khác » Hoạt động Tổ chức tín dụng -
Web Content Article · By Tran Duc Van (CSTT) On Dec 3, 25, 1:59 AM
2025-12-04 2025-12-10 EUR-Đồng Euro 29268.03 JPY-Yên Nhật 161.57 GBP-Bảng Anh 33264.84 CHF-Phơ răng Thuỵ Sĩ 31366.75 AUD-Đô la Úc 16543.13 CAD-Đô la Canada 18007.59 SEK-Curon Thuỵ Điển 2671.87...