Cuộc đại suy thoái 2007-2009 và khủng hoảng tài chính toàn cầu vừa qua đã thúc đẩy các nhà khoa học xác định nguyên nhân nhằm tìm kiếm giải pháp thích hợp để phục hồi kinh tế, hàng loạt hội nghị và hội thảo đã được tổ chức, nhất là trên tầm quốc tế. Trong lĩnh vực thống kê tiền tệ, bên cạnh yêu cầu tăng cường thu thập dữ liệu một cách đầy đủ, vấn đề chất lượng thống kê cũng được đặt lên hàng đầu, là cơ sở đảm bảo cho các ngân hàng trung ương (NHTW) ra quyết định điều hành, quản lý hoạt động tiền tệ - ngân hàng một cách an toàn và hiệu quả. Đây không phải là vấn đề mới, thậm chí đã được quan tâm từ những thập kỷ trước đó, nhưng khó khăn kinh tế vừa qua đã khơi dậy chủ đề này, trong khi hoạt động thống kê tiền tệ trên thế giới vẫn còn không ít hạn chế. Do đó, trong phạm vi bài viết này sẽ đưa ra một số kinh nghiệm của NHTW tiên tiến trên thế giới về quản lý nâng cao chất lượng thông kê tiền tệ để bạn đọc tham khảo.
1. Kinh nghiệm của ECB
Tại châu Âu, kể từ khi hình thành Liên minh Kinh tế và tiền tệ, NHTW châu Âu (ECB) đã nhấn mạnh những khía cạnh về chất lượng thống kê như mức độ phù hợp, chính xác, kịp thời, độ tin cậy, nhất quán, chi phí hợp lý, không gây gánh nặng quá mức lên các đơn vị báo cáo, đảm bảo bí mật thống kê. Theo đó, ECB đã đưa ra quy trình chất lượng thích hợp, gọi là khung chất lượng thống kê (SQF).
Mục tiêu của SQF là hỗ trợ việc thực hiện các mục tiêu của Hệ thống NHTW châu Âu (ESCB), được quy định tại Quy chế của Liên minh châu Âu (EU); hỗ trợ việc thực hiện chức năng, nhiệm vụ của ECB và hệ thống châu Âu; đề ra quy chuẩn chất lượng đối với cán bộ thống kê thuộc ECB; đóng góp vào việc duy trì lòng tin về thống kê của ECB, nhất là trong hoạt động phân tích và đưa ra quyết định chính sách.
Đối tượng sử dụng thống kê ECB bao gồm các cơ quan sử dụng nội bộ như Hội đồng Quản trị, Hội đồng Thống đốc ECB, các cơ quan thuộc ECB và ESCB, các cơ quan bên ngoài (như các tổ chức quốc gia và quốc tế, các viện nghiên cứu và phân tích tài chính, các cơ quan thông tin đại chúng).
Về cơ bản, ECB soạn thảo thống kê từ những dữ liệu do các NHTW thuộc khu vực đồng tiền chung euro cung cấp. Trong một số trường hợp, các viện thống kê quốc gia (NSIs), những cơ quan này tiếp nhận dữ liệu từ các cơ quan báo cáo. SQF hướng tới các nhà cung cấp dữ liệu theo ba cách: (i) phối hợp việc bảo vệ bí mật thông tin thống kê như là nguyên tắc chung cần thiết; (ii) nhằm mục tiêu bảo đảm rằng việc cung cấp dữ liệu không tạo ra gánh nặng vượt quá trách nhiệm của các đơn vị báo cáo; (iii) bảo đảm rằng các dữ liệu được cung cấp theo tiêu chuẩn, quan niệm và định nghĩa thiết lập tốt. SQF có thể tiếp tục khuyến khích các cơ quan cung cấp dữ liệu bảo đảm chất lượng của dữ liệu được cung cấp.
SQF dựa trên hai cấu phần chính, định nghĩa chất lượng và bộ nguyên tắc chất lượng.
Chất lượng là khái niệm/ý tưởng chủ quan, bao gồm mọi khía cạnh về cách thức đảm bảo để sản phẩm thống kê đáp ứng tốt nhu cầu của người sử dụng. Đây là khái niệm liên quan đến nhiều vấn đề và không thể định nghĩa một cách dễ dàng, do mỗi định nghĩa đều phải được rà soát lại theo thời gian khi nhu cầu sử dụng thay đổi và xuất hiện những khía cạnh thống kê mới. Vì thế, khung chất lượng là khái niệm chung, đảm bảo sự cân đối giữa những khía cạnh khác nhau về chất lượng tùy theo từng trường hợp cụ thể.
Trong ngữ cảnh đó, thống kê chất lượng cao phải đáp ứng được nhu cầu của người sử dụng về mức độ sẵn sàng và nội dung thông tin của dữ liệu công bố, tôn trọng bản quyền của cơ quan báo cáo liên quan đến việc giữ bí mật về thông tin không được cung cấp cho cá nhân bên ngoài, xử lý được những lo ngại về gánh nặng báo cáo của các cơ quan báo cáo và soạn thảo thống kê, vì mục tiêu nâng cao kỹ năng và tiêu chuẩn đạo đức của cán bộ làm công tác thống kê.
Nguyên tắc thống kê liên quan đến môi trường thể chế của ECB (bao gồm 6 nguyên tắc đầu tiên), quy trình thống kê (nguyên tắc 7-8) và sản phẩm thống kê (nguyên tắc 9-13).
a) Các nguyên tắc về môi trường thể chế
Các nguyên tắc về môi trường thể chế được thiết lập, đảm bảo các sản phẩm thống kê tác động đáng kể đến chất lượng thống kê, bao gồm 6 nguyên tắc như sau:
Nguyên tắc 1: Tính độc lập và trách nhiệm
ECB ban hành quy chế độc lập đối với các hoạt động thống kê dựa trên Luật ESCB và Luật ECB, sản phẩm thống kê của ECB phải tuân thủ các chuẩn mực về tính độc lập về khoa học và chuyên môn. ECB chịu trách nhiệm trước Quốc hội châu Âu và công chúng, đảm bảo tính minh bạch trong các hoạt động và hoàn toàn chịu trách nhiệm về soạn thảo và công bố thống kê.
Nguyên tắc 2: Thẩm quyền thu thập dữ liệu
ECB có thẩm quyền thu thập thông tin thống kê từ các cơ quan có thẩm quyền tại các nước thành viên hoặc trực tiếp từ các cơ quan kinh tế nhằm thực hiện nhiệm vụ của ESCB. Hơn nữa, ECB cũng được ủy thác trong việc áp đặt hình phạt đối với những cơ quan báo cáo không hoàn thành nhiệm vụ.
Nguyên tắc 3: Khách quan và không thiên vị
ECB phải soạn thảo và công bố thống kê về ECB một cách vô tư và minh bạch, đảm bảo sự công bằng trong việc tiếp cận thống kê cho mọi đối tượng sử dụng nhằm duy trì lòng tin của công chúng về tính trung thực của các quyết định chính sách được ban hành dựa trên cơ sở dữ liệu thống kê.
Nguyên tắc 4: Bí mật thống kê
Dưới sự hỗ trợ của các NHTW quốc gia, việc bảo vệ bí mật thông tin thống kê do ECB thu thập được bảo đảm hoàn toàn. Thông tin thống kê được ECB tiếp nhận từ các cơ quan thống kê quốc gia hoặc từ Ủy ban châu Âu (Eurostat) chỉ được sử dụng cho mục tiêu thống kê. Ngoài ra, ECB có thể áp dụng những biện pháp về quy chế, quản lý, tổ chức và kỹ thuật, cần thiết để bảo vệ bí mật thông tin nhằm ngăn ngừa nguy sử dụng và công bố bất hợp pháp.
Nguyên tắc 5: Hợp tác và phối hợp giữa các thành viên ESCB với các tổ chức châu Âu và quốc tế
ECB phải tăng cường các mối quan hệ hợp tác, phối hợp giữa các chuyên gia thống kê thuộc ESCB, đồng thời giữa ESCB với các cơ quan châu Âu và tổ chức quốc tế nhằm chia sẻ thông tin, kinh nghiệm cũng như kiến thức kỹ thuật, góp phần tiếp tục nâng cao chất lượng và quy mô thống kê về khu vực euro.
Nguyên tắc 6: Các nguồn lực và hiệu quả
Các nguồn nhân lực và tài chính, trang thiết bị và hạ tầng công nghệ thông tin được sử dụng với hiệu quả cao nhất có thể và tương xứng với chương trình đề án thống kê.
b) Các nguyên tắc về quy trình thống kê
Đây là nhóm nguyên tắc về quy trình phát triển, thu thập, soạn thảo và công bố thống kê, được thể chế hóa trong Luật về hệ thống thống kê, bao gồm nguyên tắc 7 và nguyên tắc 8.
Nguyên tắc 7: Phương pháp luận đúng đắn và quy trình thống kê phù hợp
Trong việc phát triển và soạn thảo thống kê, ECB phải sử dụng phương pháp luận thống kê đúng đắn dựa trên Luật ESCB và Luật Cộng đồng châu Âu, và những tiêu chuẩn hoặc thỏa thuận, hướng dẫn cũng như kinh nghiệm quốc tế. Các quy trình về hiệu quả và tác động thống kê được thực hiện thông qua chuỗi sản phẩm thống kê.
Nguyên tắc 8: Tính hiệu quả về chi phí và không gây gánh nặng quá mức lên các cơ quan báo cáo
ECB phải thiết lập quy trình thích hợp, tạo thuận lợi cho việc đáp ứng yêu cầu của người sử dụng, đồng thời giảm thiểu gánh nặng đối với các cơ quan báo cáo và không gây tổn hại đến chất lượng thống kê của ECB. Ngoài ra, ECB phải cố gắng đảm bảo hiệu quả chi tiêu trong quá trình phát triển, thu thập, soạn thảo và công bố thống kê.
c) Các nguyên tắc về sản phẩm thống kê
Sản phẩm thống kê phải đảm bảo lợi ích sử dụng về tính thích hợp và hoàn thiện, chính xác và đáng tin cậy, nhất quán, kịp thời và dễ tiếp cận.
Nguyên tắc 9: Tính thích hợp của sản phẩm thống kê
Thống kê của ECB phải đáp ứng được nhu cầu công bố hoặc gợi ý của người sử dụng, nhu cầu này có thể thay đổi theo thời gian và những thay đổi trong môi trường kinh tế.
Nguyên tắc 10: Tính chính xác và tin cậy của sản phẩm thống kê
Thống kê của ECB phải đánh giá một cách chính xác và tin cậy những hiện tượng có ý định xác định.
Nguyên tắc 11: Tính nhất quán và so sánh
Thống kê của ECB phải nhất quán theo thời gian và trong bộ dữ liệu công bố trong mỗi đợt phát hành, giữa các bộ dữ liệu và giữa những tần suất khác nhau đối với bộ dữ liệu giống nhau. Ngoài ra, thống kê của ECB phải tạo thuận lợi cho việc đưa ra những so sánh mang tính quốc tế.
Nguyên tắc 12: Tính kịp thời của sản phẩm thống kê
Thống kê của ECB phải đảm bảo tính kịp thời và đúng giờ.
Nguyên tắc 13: Tính tiếp cận và rõ ràng của sản phẩm thống kê
Thông tin về dữ liệu và dữ liệu vĩ mô phải được thể hiện dưới hình thức rõ ràng và dễ hiểu, người sử dụng tiếp cận một cách tự do và dễ dàng.
2. Kinh nghiệm của Slovenia
Sau khi gia nhập Liên minh châu Âu, Cơ quan thống kê quốc gia Slovenia (SURS) đã cải tiến hệ thống thống kê, ứng dụng một số phương pháp luận thống kê phù hợp với các nguyên tắc của thống kê châu Âu (ESS). Để đáp ứng tốt những nhu cầu của người dùng tin, SURS bắt đầu công tác đánh giá chất lượng có hệ thống từ năm 2003, dựa trên hướng dẫn của Cơ quan Thống kê châu Âu và các tài liệu về phương pháp luận. Ngoài ra, SURS không sử dụng khái niệm Khung chất lượng của Thống kê Liên hiệp quốc mà sử dụng các nguyên tắc thực hành của Thống kê châu Âu. Trong đó, các nguyên tắc bắt buộc phải tuân thủ là: Tính trung lập, khách quan, độc lập, chuyên nghiệp, bảo mật và minh bạch. Đánh giá chất lượng sản phẩm thống kê dựa trên 03 nội dung: (i) Giám sát và đánh giá từ những bước khác nhau trong quy trình sản xuất thông tin thống kê; (ii) trong sản phẩm thống kê cuối cùng; (iii) môi trường thể chế khi tiến hành hoạt động thống kê.
Đến nay, hoạt động quản lý chất lượng của SURS bao gồm: Tính toán các tiêu chuẩn chất lượng; Báo cáo chất lượng hàng năm; Đo lường sự hài lòng của người dùng tin; Đo lường gánh nặng của người trả lời; Mô tả có hệ thống và xử lý số liệu có tương thích với chuẩn; Hướng dẫn đánh giá chất lượng.
Về trụ cột chính của hệ thống quản lý chất lượng thống kê Slovenia gồm có 07 chiều chất lượng: (i) 06 chiều chất lượng tiêu chuẩn (về tính phù hợp, tính chính xác, tính chính xác, tính kịp thời và đúng hạn, khả năng tiếp cận và rõ ràng, tính so sánh, tính chặt chẽ); (ii) chiều thứ 7 mang tính bổ sung là chi phí và gánh nặng. Những chiều này được lấy trực tiếp từ Khung thống kê châu Âu ( ESS) và có chỉnh sửa về định nghĩa của các tiêu chí cấp thấp hơn.
Khi định nghĩa đánh giá chất lượng, các khái niệm và nguyên tắc quản lý chất lượng tuân theo hai nguyên tắc sau: (i) Xem xét các yêu cầu của nguyên tắc và khung của ESS; (ii) Xem xét các đặc tính của quy trình thống kê nội bộ, môi trường thể chế đặc thù và các nhu cầu riêng biệt của người sử dụng tin trong nước khi thiết lập các khái niệm và phương pháp luận. Theo đó, các chiều chất lượng và tiêu chí chất lượng được lập cân bằng với các nhu cầu người sử dụng châu Âu và trong nước.
3. Một số bài học kinh nghiệm rút ra đối với Việt Nam
Thực hiện Nghị quyết Đại hội XII của Đảng, hệ thống Ngân hàng Việt Nam đang chuyển mình bước vào giai đoạn mới với nhiều trọng trách lớn và vẫn được coi là huyết mạch của nền kinh tế, tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong cấu trúc tổng thể của khu vực tài chính, đóng góp tích cực cho quá trình phát triển nhanh, bền vững gắn với việc đổi mới mô hình tăng trưởng và cơ cấu lại nền kinh tế. Do đó, việc cung cấp thông tin về hoạt động tiền tệ - ngân hàng chất lượng cao sẽ đóng góp tích cực vào việc quản lý và điều hành hoạt động tiền tệ - ngân hàng và đảm bảo an toàn hoạt động của các TCTD. Trên cơ sở nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế và thực trạng của Việt Nam, để nâng cao chất lượng thông tin thống kê về hoạt động tiền tệ - ngân hàng, cần rút ra một số bài học chủ yếu sau:
Một là, những năm gần đây, nhờ việc ứng dụng tiến bộ của công nghệ thông tin vào hoạt động thống kê, chất lượng thông tin thống kê nói chung và thống kê tiền tệ nói riêng đã được nâng cao, cơ bản đã đáp ứng được nhu cầu quản lý, chỉ đạo, điều hành, của các cấp, ngành. Tuy nhiên, chất lượng thống kê, tại Việt Nam vẫn còn bộc lộ không ít bất cập. Về mặt quản lý nhà nước, cần sớm ban hành 01 văn bản quản lý nhà nước về chất lượng thống kê. Việc xây dựng và ban hành văn bản quản lý nhà nước về chất lượng thống kê sẽ hạn chế được bất cập và mang lại hiệu quả kinh tế- xã hội thông qua việc cung cấp thông tin thống kê, tạo được niềm tin của người dân đối với Đảng và Nhà nước.
Hai là, sớm hoàn thành việc xây dựng chiến lược phát triển ngành Ngân hàng đến năm 2025 và tầm nhìn đến 2030. Theo đó, NHNN tiếp tục hoàn thiện môi trường pháp lý về hoạt động thông kê tiền tệ- ngân hàng, xây dựng và áp dụng đồng bộ các văn bản pháp lý về quản lý chất lượng thống kê (các tiêu chuẩn chất lượng, công cụ, phương pháp đánh giá và báo cáo chất lượng thông kê theo tiêu chuẩn quốc tế). Trong đó, cần nghiên cứu, mở rộng các quy định về phạm vi và đối tượng thống kê, quy định về chế độ thu thập và chia sẻ dữ liệu thống kê, nhất là dữ liệu “bí mật,”góp phần hình thành kho dữ liệu đầy đủ, phục vụ mục tiêu quản lý, điều hành của NHNN và nhiều mục đích khác.
Ba là, tiếp tục xây dựng và ban hành hệ thống sổ tay báo cáo thống kê (quy trình tra soát, kiểm duyệt…).
Bốn là, tăng cường việc ứng dụng công nghệ thông tin tiên tiến, thực hiện tự động hóa hoàn toàn quy trình truyền, nhận files báo cáo, tra soát, kiểm duyệt, khai thác, tổng hợp và quản lý thông tin báo cáo thống kê. Chương trình phần mềm báo cáo thống kê cần được thiết kế theo hướng mở, có thể dễ dàng chỉnh sửa, thiết lập bổ sung các yêu cầu báo cáo mới trong hệ thống. Việc tổng hợp, chia sẻ thông tin báo cáo cần được tự động hóa nhằm nâng cao chất lượng, hiệu quả sử dụng dữ liệu thông tin báo cáo.
Năm là, cần thường xuyên trao đổi thông tin hai chiều giữa người sử dụng báo cáo và người báo cáo để nắm bắt, xử lý kịp thời vướng mắc, theo dõi, giám sát chặt chẽ tình hình chấp hành chế độ báo cáo thống kê của các đơn vị.
Sáu là, tăng cường chia sẻ thông tin trong nội bộ NHNN cũng như giữa NHNN với các TCTD nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng thông tin báo cáo, giảm thiểu yêu cầu báo cáo trùng lắp giữa các đơn vị thuộc NHNN.
Bảy là, nâng cao chất lượng đội ngũ cán bộ thống kê ngân hàng đủ năng lực và phẩm chất đạo đức. Để vận hành hệ thống báo cáo thống kê tiên tiến hiện đại, đội ngũ cán bộ thống kê cần phải giỏi về nghiệp vụ và công nghệ thông tin. Do đó, NHNN cần tiếp tục tăng cường đào tạo, bồi dưỡng cho các cán bộ thống kê ngân hàng để có thể đáp ứng nhu cầu quản trị vận hành, làm chủ các hệ thống công nghệ hiện đại.
Tám là, tăng cường công tác thông tin – tuyên truyền về hoạt động thông kê tiền tệ - ngân hàng để nâng cao nhận thức của các cán bộ làm công tác thống kê ngân hàng nói riêng và các TCTD nói chung về tầm quan trọng của dữ liệu thống kê ngân hàng.
Xuân Thanh
Nguồn: Ngân hàng Trung ương châu Âu (ECB).