STT |
Tỉnh/Thành phố |
Loại tàu đóng mới |
Đã ký Hợp đồng tín dụng |
Dư nợ đến thời điểm báo cáo (tỷ đồng) |
|||
Số tiền (tỷ đồng) |
Số khách hàng |
Ngân hàng cho vay |
|||||
Tàu dịch vụ hậu cần |
Tàu khai thác hải sản xa bờ |
||||||
1 |
TT Huế |
1 |
1 |
7 |
2 |
BIDV, Agribank |
5,3 |
2 |
Quảng Ngãi |
1 |
1 |
24,93 |
2 |
Agribank |
11,79 |
3 |
Khánh Hòa |
|
1 |
4,5 |
1 |
BIDV |
0 |
4 |
Bà Rịa - Vũng Tàu |
1 |
|
30 |
1 |
BIDV |
22,6 |
5 |
Bình Định |
|
4 |
61 |
4 |
BIDV |
0 |
6 |
Bến Tre |
1 |
|
2,7 |
1 |
Vietinbank |
2 |
7 |
Quảng Bình |
|
1 |
7 |
1 |
BIDV |
|
8 |
Quảng Nam |
|
1 |
11,7 |
1 |
BIDV |
|
Tổng |
4 |
9 |
148,83 |
13 |
|
41,69 |
|