DƯ NỢ TÍN DỤNG ĐỐI VỚI NỀN KINH TẾ VÀ TỐC ĐỘ TĂNG TRƯỞNG
( Tháng 10 năm 2015)
STT |
Chỉ tiêu |
Số dư |
Tốc độ tăng (giảm) so với cuối năm trước (%) |
1. |
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản |
450.737 |
15,23 |
2. |
Công nghiệp và xây dựng |
1.527.371 |
8,93 |
- Công nghiệp |
1.084.143 |
6,10 |
|
- Xây dựng |
443.228 |
16,51 |
|
3 |
Hoạt động Thương mại, Vận tải và Viễn thông |
944.961 |
7,52 |
- Thương mại |
793.243 |
6,60 |
|
- Vận tải và Viễn thông |
151.718 |
12,59 |
|
4 |
Các hoạt động dịch vụ khác |
1.579.160 |
21,63 |
TỔNG CỘNG |
4.502.229 |
13,39 |