DƯ NỢ TÍN DỤNG ĐỐI VỚI NỀN KINH TẾ VÀ TỐC ĐỘ TĂNG TRƯỞNG
( Tháng 01 năm 2016)
STT |
Chỉ tiêu |
Số dư |
Tốc độ tăng (giảm) so với cuối năm trước (%) |
1. |
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản |
471.567 |
1,31 |
2. |
Công nghiệp và xây dựng |
1.546.722 |
0,63 |
- Công nghiệp |
1.090.590 |
0,56 |
|
- Xây dựng |
456.132 |
0,80 |
|
3 |
Hoạt động Thương mại, Vận tải và Viễn thông |
974.382 |
-0,54 |
- Thương mại |
819.519 |
-0,89 |
|
- Vận tải và Viễn thông |
154.863 |
1,33 |
|
4 |
Các hoạt động dịch vụ khác |
1.698.702 |
1,50 |
TỔNG CỘNG |
4.691.374 |
0,76 |