DƯ NỢ TÍN DỤNG ĐỐI VỚI NỀN KINH TẾ VÀ TỐC ĐỘ TĂNG TRƯỞNG
( Tháng 4 năm 2016)
STT |
Chỉ tiêu |
Số dư |
Tốc độ tăng (giảm) so với cuối năm trước (%) |
1. |
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản |
491.140 |
5,51 |
2. |
Công nghiệp và xây dựng |
1.586.169 |
3,20 |
- Công nghiệp |
1.117.711 |
3,06 |
|
- Xây dựng |
468.458 |
3,52 |
|
3 |
Hoạt động Thương mại, Vận tải và Viễn thông |
1.013.646 |
3,46 |
- Thương mại |
843.947 |
2,06 |
|
- Vận tải và Viễn thông |
169.699 |
11,04 |
|
4 |
Các hoạt động dịch vụ khác |
1.754.104 |
4,81 |
TỔNG CỘNG |
4.845.059 |
4,06 |