Trong báo cáo cập nhật về triển vọng kinh tế toàn cầu được công bố vào ngày 10/4/2017, các chuyên gia thuộc Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF) đã tiến hành nghiên cứu xu hướng phát triển thu nhập trên toàn cầu với nhận định, tỷ trọng lao động trong thu nhập (tỷ trọng lương trong GDP) có xu hướng giảm dần tại nhiều nước trên thế giới.
Kết quả nghiên cứu cho thấy, tỷ trọng thu nhập lao động tại các nước phát triển bắt đầu xu hướng giảm từ những năm 1980, và tiếp tục giảm sâu cho đến khi xảy ra khủng hoảng tài chính toàn cầu, ghi nhận tỷ trọng thấp nhất trong một nửa thế kỷ trước đó. Tại các nước đang phát triển và mới nổi, tuy dữ liệu còn hạn chế, nhưng trên 50% số quốc gia thuộc nhóm này ghi nhận xu hướng tăng chậm dần từ đầu những năm 1990. Tuy nhiên, xu hướng này có sự khác nhau giữa các nước, kể cả trong nhóm các nước phát triển và trong nhóm các nước mới nổi. Tỷ trọng lao động trong thu nhập giảm dần cho thấy, tiền lương tăng chậm hơn năng suất lao động trung bình.
Trên toàn cầu, tỷ trọng lao động trong thu nhập bắt đầu xu hướng giảm từ những năm 1980, giảm tới 5 điểm phần trăm xuống mức thấp nhất vào năm 2006. Sau đó, phục hồi trở lại với mức tăng khoảng 1,3 điểm phần trăm, phản ánh những yếu tố mang tính cơ cấu và chu kỳ liên quan đến cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008.
Trong giai đoạn 1991-2014, tỷ trọng lao động trong thu nhập giảm khoảng 2 điểm phần trăm, đây là giai đoạn chứng kiến sự bất ổn rất lớn của nền kinh tế toàn cầu, với những thay đổi về thương mại, công nghệ, chính sách, kể cả sự chuyển đổi trên các thị trường lao động toàn cầu sau khi Trung Quốc, Ấn Độ và các nước đông Âu gia nhập vào nền kinh tế toàn cầu vào những năm đầu thập kỷ 1990. Đáng chú ý, giai đoạn sau năm 2000 chứng kiến xu hướng hội nhập mạnh mẽ của nền kinh tế toàn cầu sau khi Trung Quốc gia nhập Tổ chức Thương mại thế giới, cùng với làn sóng đầu tư ồ ạt vào các nước mới nổi, nhất là trong lĩnh vực giáo dục và xây dựng hạ tầng. Dưới tác động của hoạt động đầu tư ra nước ngoài và tiến bộ công nghệ, nhiều công đoạn sản xuất tại các nước phát triển đã được tự động hóa một cách nhanh chóng, đẩy tỷ lệ lao động có kỹ năng trung bình giảm sâu. Trong những năm gần đây, cơ cấu kinh tế toàn cầu tiếp tục thay đổi (tăng trưởng thấp kéo dài, thương mại tăng chậm dần, các yếu tố năng suất suy giảm mạnh), cùng với những thay đổi về nhân chủng học, ảnh hưởng xấu đến tỷ trọng thu nhập theo lao động. Tại bốn nền kinh tế lớn nhất, tỷ lệ lao động trong thu nhập giảm sâu, nhất là tại Trung Quốc, trong khi tăng dần tại Vương quốc Anh. Trên phạm vi toàn cầu, tỷ lệ lao động trong thu nhập giảm sâu nhất trong ngành công nghệp chế tạo, sau đó là giao thông, trong khi một số lĩnh vực chứng kiến xu hướng tăng, chủ yếu phản ánh thực trạng tại các nước phát triển. Tại các nước đang phát triển và mới nổi, khu vực nông nghiệp ghi nhận mức suy giảm sâu nhất, trong khi ghi nhận xu hướng tăng trong ngành xây dựng, công nghiệp chế tạo, dịch vụ y tế. Trên toàn cầu, tỷ trọng lao động kỹ năng thấp và trung bình có xu hướng giảm. Trong giai đoạn 1995-2009, giảm trên 7 điểm phần trăm, trong khi tỷ trọng thu nhập của lao động có trình độ cao tăng trên 5 điểm phần trăm.
Các chuyên gia đã nghiên cứu hai yếu tố có đóng góp lớn nhất cho quá trình phát triển sản xuất này. Bao gồm, tiến bộ của công nghệ thông tin và truyền thông, và xu hướng giảm giá đầu vào tại các nước. Thứ nhất, tiến bộ của công nghệ thông tin và truyền thông tăng nhanh đã dẫn đến xu hướng giảm chi phí đầu tư, giảm tỷ trọng lao động phổ thông và thay thế bằng các dây chuyền sản xuất tự động. Thứ hai, chi phí đầu tư giảm mạnh tại các nước phát triển, nhưng chỉ giảm nhẹ thậm chí tăng cao tại các nước mới nổi.
Các chuyên gia phân tích đã tập trung nghiên cứu thị trường Mỹ và những nước phát triển khác, trong đó giải thích hai nguyên nhân cơ bản dẫn đến xu hướng suy giảm tỷ trọng lao động. Đó là, tiến bộ công nghệ và trao đổi vốn, thương mại tăng nhanh trên phạm vi toàn cầu. Hai yếu tố này đã đóng góp rất lớn cho tăng trưởng và sự phồn vinh toàn cầu, đồng thời tăng dần thu nhập tại các nước đang phát triển và mới nổi, trong đó dòng vốn và thương mại đóng vai trò quyết định.
Tại một số nước đang phát triển và mới nổi, tiền lương theo sản phẩm tăng nhanh chủ yếu là nhờ kết quả hội nhập vào nền kinh tế toàn cầu, mặc dù tăng chậm hơn nhiều so với tốc độ tăng năng suất. Tại một số nước phát triển, quá trình tự động hóa sản xuất và cạnh tranh với hàng nhập khẩu đã ảnh hưởng xấu đến cơ hội tìm kiếm việc làm của lao động có trình độ trung bình. Trong đó, tiến bộ công nghệ đã đẩy giá hàng hóa giảm sâu, góp phần giảm chi phí tài chính và các doanh nghiệp đã đẩy mạnh đầu tư đồng thời giảm lao động.
Nếu năng suất lao động tăng nhanh nhờ tiến bộ công nghệ và tỷ trọng thu nhập lao động tăng liên tục, sự suy giảm tỷ trọng lao động trong thu nhập có thể được coi là hệ quả phụ của sự phát triển đáng khích lệ. Tuy nhiên, tại nhiều nước, sự suy giảm tỷ trọng lao động là do tiền lương và năng suất tăng chậm dần. Ngoài ra, sự suy giảm tỷ trọng lao động diễn ra đồng thời với sự gia tăng bất bình đẳng về thu nhập, bắt nguồn từ hai nguyên nhân sau:
Thứ nhất, trong lực lượng lao động, lao động thiếu chuyên môn tỏ ra chán nản với mức lương thấp, trong khi số lượng lao động có trình độ trung bình liên tục giảm, và thu nhập của lao động có trình độ trung bình tại các nước phát triển giảm dần;
Thứ hai, quyền sở hữu vốn tập trung vào nhóm lao động có thu nhập cao, và doanh thu tăng thường dẫn đến bất bình đẳng về thu nhập. Thu nhập bất bình đẳng có thể dẫn đến nhiều vấn đề xã hội phức tạp, và kìm hãm tăng trưởng kinh tế.
Xu hướng năng suất tăng chậm kéo dài sẽ cản trở kỳ vọng tăng lương và phần nào ảnh hưởng đến mức ưu đãi dành cho lao động có thu nhập cao. Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu tiếp tục vấp phải khó khăn do tăng trưởng thấp, nỗ lực hội nhập giảm dần, và các nhà lãnh đạo quốc gia tập trung vào chính sách hướng nội.
Trên thực tế, tỷ trọng lao động giảm tại nhiều nước phần nào phản ánh những tiến triển đồng thời giữa chu kỳ kinh doanh trong nước và sự chuyển đổi cơ cấu tại các nước phát triển và mới nổi, trong đó diễn biến bên ngoài đóng vai trò chủ đạo.
Trong 25 năm qua, hội nhập đầu tư và thương mại tăng rất nhanh, chủ yếu nhờ các biện pháp dỡ bỏ hàng loạt rào cản đối với thương mại quốc tế và huy động vốn, đồng thời giảm chi phí giao thông, liên lạc, tất cả đều nhờ tiến bộ công nghệ. Trong đó, hội nhập kinh tế đã góp phần nâng cao hiệu quả phân bổ lại các yếu tố tăng trưởng trong nước nhằm đối phó với cạnh tranh nhập khẩu; thúc đẩy việc sắp xếp lại lao động kỹ năng thấp, bố trí lại các công đoạn sản xuất tại các nước đang phát triển và mới nổi nhằm giảm chi phí. Áp lực cạnh tranh cũng buộc các doanh nghiệp trong nước phải chuyển sang thị trường bên ngoài, và những rào cản về di chuyển lao động cũng giảm dần cùng với xu hướng hội nhập tài chính và thương mại.
Kết quả nghiên cứu cho thấy, quá trình hội nhập quốc tế ngày càng phức tạp, bao gồm sự vận động của các yếu tố qua biên giới, chuyển giao công nghệ, các thỏa thuận về chuyển dịch vốn đầu tư và lao động. Đồng thời, sự tham gia vào các chuỗi giá trị toàn cầu cũng dẫn đến xu hướng giảm tỷ trọng lao động tại các nước phát triển và mới nổi.
Xu hướng giảm tỷ trọng lao động cũng bắt nguồn từ một số yếu tố khác. Trong đó, các quy định trên thị trường sản phẩm và lao động quyết định quy mô và mức phân bổ giữa vốn và lao động. Chẳng hạn, những thay đổi về cấu trúc trên thị trường sản phẩm đã dẫn đến sự hình thành những tập đoàn lớn, sản xuất tập trung giữa các ngành, làm tăng tỷ suất lợi nhuận và giảm tỷ trọng lao động trong thu nhập. Những thay đổi về chính sách có thể khuyến khích các nỗ lực thay thế lao động bằng cách tăng vốn để áp dụng công nghệ mới, trong khi những thay đổi về thể chế có thể đóng góp vào việc giảm tỷ trọng lao động trong thu nhập thông qua các hợp đồng lao động.
Trong quá trình phân tích, có hai yếu tố khó xác định tỷ trọng lao động trong thu nhập, đó là lao động cá thể, đây là lực lượng không được đề cập khi tính toán thu nhập quốc dân, và xu hướng giảm vốn đầu tư cũng không được đề cập khi tính toán tỷ trọng của các yếu tố, do nó không phản ánh thu nhập ròng về vốn.
Những hạn chế về dữ liệu đã cản trở việc sử dụng các tính toán hợp lý về tỷ trọng lao động trong quá trình phân tích, nên các chuyên gia đã cân nhắc những điểm mạnh, chi phối xu hướng giảm tỷ trọng lao động. Cụ thể là, tập trung vào một số vấn đề: Quy mô suy giảm tỷ trọng lao động trong thu nhập trong giai đoạn trước những năm 1990; mức độ khác biệt về xu hướng giảm tỷ trọng lao động trong thu nhập giữa các nước, ngành và nhóm lao động phân theo trình độ; những yếu tố dẫn dắt xu hướng giảm tỷ trọng lao động và cơ chế tác động; sự thay đổi của những yếu tố mấu chốt này giữa các nhóm quốc gia và nhóm lao động phân theo kỹ năng; tác động của quá trình tự động hóa sản xuất và sự tham gia vào các chuỗi giá trị toàn cầu đến tỷ trọng lao động; vai trò của các quy định trên thị trường sản phẩm và lao động.
Trong bối cảnh như trên, các chuyên gia khuyến nghị, việc xây dựng các giải pháp chính sách cụ thể cần tập trung vào tình hình cụ thể tại mỗi nước. Các nước phát triển cần hướng vào các biện pháp hỗ trợ lao động trong việc đối phó với những rối loạn bắt nguồn từ tiến bộ công nghệ và quá trình hội nhập quốc tế, đồng thời chủ động nâng cao trình độ nguồn nhân lực. Trong đó, đầu tư dài hạn vào giáo dục và tạo cơ hội để người lao động nâng cao trình độ kỹ năng sẽ góp phần giảm nhẹ tác động của những rối loạn liên quan đến quá trình thay đổi công nghệ. Cần ưu tiên các chính sách tạo thuận lợi cho việc sắp xếp lại và bố trí lao động sang những ngành nghề mới, góp phần giảm chi phí tìm kiếm việc làm và chuyển đổi công việc. Chính sách tốt sẽ hỗ trợ việc tái tạo việc làm và giảm chi phí cho chương trình hỗ trợ thu nhập. Tuy nhiên, chính sách này là chưa đủ, nhất là trong trường hợp các cú sốc tập trung tại vùng lãnh thổ, khu vực sản xuất và nhóm lao động đặc trưng nào đó. Điều này đòi hỏi phải có chính sách thích hợp, tùy theo tình hình cụ thể và gắn với các thỏa thuận xã hội. Tại các nước đang phát triển và mới nổi, hội nhập quốc tế đã tạo điều kiện mở rộng khả năng tiếp cận nguồn vốn và công nghệ, góp phần thúc đẩy tăng trưởng và nâng cao năng suất, từng bước nâng cao mức sống của người dân. Về nguyên tắc, sự suy giảm tỷ trọng lao động trong thu nhập có thể không đòi hỏi phải có biện pháp can thiệp chính sách như tại các nước phát triển, nhưng các chính sách cần tạo cơ hội tiếp cận những thành quả của tăng trưởng kinh tế. Hơn nữa, những thách thức tương tự như tại các nước phát triển sẽ nổi lên cùng với tiến trình tự động hóa sản xuất. Vì thế, các chính sách đào tạo kỹ năng chuyên sâu sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc chuẩn bị đội ngũ lao động tại các nước đang phát triển và mới nổi nhằm tiếp tục chuyển đổi cơ cấu, tạo thuận lợi cho quá trình cân bằng thu nhập.
Xuân Thanh
Nguồn: IMF tháng 4/2017