Tại báo cáo kinh tế hàng năm được công bố vào ngày 26/6/2022, Ngân hàng Thanh toán quốc tế (BIS) đã đưa ra kết quả nghiên cứu tình hình lạm phát và khuyến nghị, các nước cần chủ động trước diễn biến lạm phát.
Theo đó, sau thời kỳ yên tĩnh kéo dài, lạm phát đã bùng phát mạnh mẽ trong vài tháng gần đây, đặt ra những vấn đề cấp bách về động lực của lạm phát. Điều này đòi hỏi các nhà tạo lập chính sách phải hiểu sâu sắc về diễn biến lạm phát, qua đó sẽ làm chủ quá trình chuyển đổi chế độ lạm phát. Quy trình này nhấn mạnh tác động của các yếu tố gây ra lạm phát; bao gồm, sự chuyển dịch từ dịch vụ sang hàng hóa do tác động của đại dịch, tình trạng tắc nghẽn trong chuỗi cung ứng toàn cầu, và giá lương thực, thực phẩm leo thang theo đà tăng của giá năng lượng.
Diễn biến lạm phát trong thời gian gần đây nhấn mạnh sự cần thiết phải đi xa hơn các động lực kết hợp của lạm phát, mục tiêu là nhằm sáng tỏ động lực hình thành lạm phát. Dựa trên đường cong lạm phát Phillips, nhiều mô hình lạm phát được thiết lập một cách công phu nhằm phân tích mối quan hệ giữa lạm phát và hoạt động kinh tế. Theo cách tiếp cận này, diễn biến lạm phát phản ánh áp lực của tổng cầu đối với năng lực sản xuất, những cú sốc cung ứng tạm thời và thay đổi về kỳ vọng lạm phát. Thấu hiểu lạm phát sẽ bổ sung cho triển vọng tiếp cận này. Cụ thể là, cần phân biệt rõ ràng giữa vô số thay đổi tự thân về giá cả tương đối và lạm phát cơ bản; xem xét cụ thể cách thức và điều kiện mà những thay đổi này (về giá cả tương đối) có thể biến đổi vào lạm phát một cách rộng rãi hơn; quan tâm chặt chẽ quá trình hình thành lương và giá - trọng tâm của động lực lạm phát, góp phần sáng tỏ cách thức phụ thuộc tự động vào tốc độ lạm phát và cách thức kết nối với những cảm nhận và kỳ vọng lạm phát. Điều này cũng có nghĩa là, cần đi xa hơn những yếu tố dẫn dắt chu kỳ lạm phát nhằm đánh giá tác động cơ cấu đến giá cả và tiền lương.
Trên thực tế, giá cả các mặt hàng hóa và dịch vụ không hoàn toàn thay đổi đồng thời. Nguyên nhân là do quá trình thay đổi biểu thị mối quan hệ lâu dài giữa bên mua và bên bán, mỗi loại hàng hóa và dịch vụ có tốc độ điều chỉnh giá cả khác nhau. Trong đó, giá cả các loại hàng tiêu dùng thường khác xa giá cả các mặt hàng công nghiệp và dịch vụ.
Về khái niệm, lạm phát là thước đo thể hiện sự thay đổi chỉ số giá cả chung, phản ánh những thay đổi về giá cả tương đối so với lạm phát cơ bản. Tuy nhiên, một số phương pháp đánh giá lạm phát đã phân biệt hai phạm trù (giá cả tương đối và lạm phát cơ bản) này một cách sơ sài bằng cách loại trừ những mặt hàng dao động mạnh nhất, mà không đề cập đến đặc điểm quan trọng của những thay đổi cụ thể về giá cả, kể cả trong ngắn hạn và dài hạn.
Trong quá khứ, lạm phát cao trong những năm 1970 là thí dụ điển hình, và lạm phát phi mã thường xảy ra sau thời kỳ chiến tranh. Dữ liệu lịch sử cho thấy, trong kỷ nguyên toàn cầu hóa thứ nhất (từ năm 1870 đến năm 1914), lạm phát dao động ở mức thấp. Sau đó, lạm phát bùng phát mạnh mẽ trong thời kỳ Chiến tranh Thế giới lần thứ nhất và lần thứ hai. Sau Thế chiến II, lạm phát tăng cao trong vài năm liên tiếp. Trong những năm 1970, lạm phát lại bùng phát và kéo dài trên phạm vi toàn cầu.
Siêu lạm phát thường hiếm khi xảy ra, chủ yếu là sau giai đoạn bất ổn chính trị lớn, gây mất niềm tin vào thể chế. Đặc điểm của lạm phát phi mã là thâm hụt ngân sách rất lớn, chủ yếu là do NHTW phải bơm tiền để cứu nền kinh tế (thường do thất thu thuế). Gần đây, lạm phát phi mã xảy ra tại Mỹ Latinh bắt nguồn từ khủng hoảng tài chính 1982. Trong khi đó, CHLB Nga chứng kiến mức lạm phát hoảng 2.500% vào năm 1992, sau khi Liên Xô tan rã.
Động lực lạm phát thay đổi một cách có hệ thống và với quy mô khác nhau, là yếu tố gây ra khác biệt cơ bản giữa chế độ lạm phát thấp và lạm phát cao. Cụ thể là, khi lạm phát ổn định ở mức thấp trong thời gian dài, mức độ chao đảo sẽ giảm dần. Tuy nhiên, nếu đánh giá chi tiết những thay đổi về giá cả, chúng ta sẽ phát hiện một số đặc điểm nổi bật.
Thứ nhất, nguyên nhân dẫn đến xu hướng ổn định dần mặt bằng giá cả trong chế độ lạm phát thấp không bắt nguồn từ những thay đổi về giá cả cá biệt (chỉ một số mặt hàng tăng giá), mà là do tương quan giá cả giữa các mặt hàng giảm dần. Một khi đã kiềm chế được lạm phát, những thay đổi về giá chỉ mang tính cá biệt, không phản ánh cơ chế vận động kết hợp của những thay đổi về chỉ số giá cả chung.
Thứ hai, khi lạm phát giảm thấp trong thời gian dài, mức độ lan truyền của những thay đổi về giá cả cá biệt sẽ giảm dần. Nghĩa là, tác động của những thay đổi quá mức đến lạm phát lõi giảm đáng kể do vai trò của các chuỗi sản xuất hoặc do tỷ trọng trong giỏ các mặt hàng tiêu dùng. Ngoài ra, có thể thấy đặc điểm tương tự bắt nguồn từ những thay đổi về tỷ giá.
Thứ ba, trong chế độ lạm phát thấp, tác động lan tỏa về giá cả giữa tất cả các mặt hàng có xu hướng giảm dần.
Thứ tư, việc thấu hiểu lạm phát sẽ góp phần sáng tỏ chiều hướng giảm dần một cách bền vững của lạm phát chung trong chế độ lạm phát thấp. Xu hướng giảm này không chỉ là sản phẩm phụ của sự kết hợp, mà cũng phản ánh những thay đổi nhất thời về giá cả cá biệt.
Tóm lại, việc đánh giá lạm phát một cách chi tiết sẽ cho thấy sự khác biệt cơ bản giữa chế độ lạm phát thấp và lạm phát cao. Trong chế độ lạm phát thấp, những thay đổi về giá cả tương đối (thậm chí rất rõ rệt) có xu hướng mờ nhạt dần mà không để lại dấu vết rõ ràng về lạm phát chung. Trong ngữ cảnh nhất định nào đó, chế độ này sẽ tự cân bằng một cách bền vững nếu không vấp phải những cú sốc lớn. Trái lại, chế độ lạm phát cao không có những đặc tính cần thiết như vậy và lạm phát ngày càng nhạy bén trước những cú sốc liên quan đến giá cả, nhất là khi đồng tiền mất giá mạnh, và vì thế có thể sẽ tiếp tục tăng cao.
Vai trò của chính sách tiền tệ
Có thể lần ra dấu vết của chính sách tiền tệ về lạm phát thông qua lịch sử, từ sự ổn định tương đối của giá cả trong chế độ bản vị vàng, và giảm phát tốn kém trong thời kỳ đại suy thoái, đến giai đoạn lạm phát trầm trọng trong những năm 1970, và thời kỳ giảm phát kéo dài bắt đầu từ những năm 1990 (chu kỳ này khởi đầu thời kỳ lạm phát thấp và ổn định kéo dài, khi các NHTW tập trung nỗ lực kiểm soát lạm phát - kỷ nguyên của lạm phát mục tiêu).
Chính sách tiền tệ tác động đến lạm phát theo hai hướng: Thứ nhất, thông qua việc đề ra khung khổ và mục tiêu chính sách tiền tệ, trọng tâm là các giải pháp đáp ứng yêu cầu phát triển kinh tế - xã hội. Thứ hai, thông qua những thay đổi về lập trường chính sách tiền tệ. Theo đó, NHTW tiến hành nới lỏng hoặc thắt chặt tiền tệ một cách phù hợp để thúc đẩy hoạt động kinh tế và kiểm soát lạm phát.
Chính sách tiền tệ trong chế độ lạm phát thấp
Chế độ lạm phát thấp cho phép NHTW điều hành chính sách tiền tệ một cách linh hoạt. Trong chế độ này, lạm phát có xu hướng tự cân bằng. Về cơ bản, diễn biến lạm phát phản ánh những thay đổi tương đối về giá cả cá biệt, đa phần chỉ mang tính tạm thời. Do giá cả không thay đổi rõ rệt và hiếm khi xảy ra, nên NHTW không phải quan tâm quá mức đến lạm phát. Kết quả là, giá và lương không có xu hướng bám đuổi lẫn nhau. Trong ngữ cảnh này, chính sách tiền tệ linh hoạt đồng nghĩa với khả năng để lạm phát chệch hướng khiêm tốn khỏi mục tiêu đề ra, kể cả kéo dài.
Khi lạm phát giảm quá thấp, áp lực từ phía cung sẽ tăng mạnh, phát tín hiệu là cần nới lỏng tiền tệ, nếu không sẽ dẫn đến nguy cơ tự thay đổi chế độ lạm phát thấp. Khi đó, chính sách tiền tệ trở nên khó khăn trong việc điều hành lạm phát, làm tăng chi phí điều chỉnh giảm lạm phát.
Khi lạm phát tăng thấp, chính sách tiền tệ hoạt động thông qua một nhóm hẹp giá cả, nên chỉ gây tác động đến 1/3 số khu vực kinh tế (tại Mỹ), thậm chí sau thời gian kéo dài tới 3 năm. Nguyên nhân là do giá cả chỉ thể hiện phản ứng mang tính chu kỳ trong những ngành dịch vụ nhạy bén về giá, chủ yếu do tác động của nhu cầu trong nước.
Khi lạm phát danh nghĩa giảm xuống mức rất thấp, chính sách tiền tệ sẽ bị mất hiệu lực. Nguyên nhân là do lãi suất và lạm phát song hành với nhau, và tác động của chính sách tiền tệ bị thu hẹp, thậm chí sau khi loại trừ tác động của những yếu tố khác.
Vai trò hạn chế của chính sách tiền tệ khi lạm phát ở mức thấp cho thấy sự cần thiết phải tăng cường các công cụ chính sách nhằm tạo ra hiệu ứng lạm phát tương tự, với những tác động phụ lớn hơn đến nền kinh tế thực. Điều này được minh chứng trong giai đoạn hậu khủng hoảng tài chính, khi các NHTW phải đối mặt với nhiều khó khăn trong việc thúc đẩy lạm phát để đưa lạm lạm phát vào mục tiêu đề ra, một phần là do áp lực giảm lạm phát mang tính cơ cấu. Vì thế, cần duy trì chính sách tiền tệ siêu lỏng trong thời gian lạm phát thấp kéo dài quá lâu.
Chuyển đổi chế độ lạm phát
Về cơ bản, việc đưa lạm phát vào tầm kiểm soát có vẻ rất tốn kém. Một khi lạm phát tăng cao một cách vững chắc, NHTW sẽ phải tập trung các nỗ lực để giảm lạm phát, và chi phí sẽ tăng rất cao. Kết quả phân tích cho thấy, khi vòng xoáy lương - giá xuất hiện, nó sẽ tiến triển một cách ù lỳ và không dễ phá bỏ. Kỳ vọng lạm phát triền miên sẽ ăn sâu vào các hợp đồng lao động và thỏa thuận về mức lương, đòi hỏi phải giảm mạnh tổng cầu, và chấp nhận thất nghiệp, qua đó mới có thể khắc phục được tình trạng lạm phát triền miên. Nhiệm vụ của chính sách tiền tệ trở nên rất khó khăn, cả về phương diện kỹ thuật và chính sách. Về mặt chính sách, cần đưa lạm phát trở lại tầm kiểm soát, qua đó sẽ giúp NHTW thực thi nhiệm vụ. Tuy nhiên, để giảm lạm phát, đòi hỏi phải có thời gian. Và trong khi chờ đợi, các đối sách của NHTW sẽ gây những tốn kém ngắn hạn đối với nền kinh tế.
Vì thế, thách thức lớn nhất đối với NHTW là tránh xu hướng chuyển đổi từ chế độ lạm phát thấp sang lạm phát cao. Đặc điểm của chế độ lạm phát thấp là khả năng tự cân bằng, cho phép NHTW linh hoạt hơn. Tuy nhiên, khi áp lực tăng quá cao, những đặc điểm này (của lạm phát thấp) sẽ biến mất. Thực tế này đã diễn ra trong những năm 1970 với tình trạng lạm phát trầm trọng, được hình thành sau vài năm lạm phát tăng với tốc độ khiêm tốn, khiến chế độ lạm phát này bị tổn thương trước cú sốc dầu lửa vào năm 1973. Khi giá dầu bùng phát, lạm phát đã leo thang và củng cố xu hướng chuyển đổi sang chế độ lạm phát cao.
Do sự nhạy bén về hành vi của NHTW đối với lạm phát, quá trình chuyển đổi sẽ tự củng cố và gây ra thách thức, nhất là đối với việc xây dựng các mô hình giải thích và dự báo lạm phát, nhằm thâu tóm những thay đổi hành vi này. Quá trình chuyển đổi cũng gây thách thức rất lớn đối với các nhà tạo lập chính sách, do bất ổn hoành hành và nguy cơ hình thành những biến động lớn.
Kết luận
Cơ chế hình thành lạm phát thấp và lạm phát cao có sự khác biệt rõ rệt. Khi ổn định ở mức thấp, lạm phát thường chỉ phản ánh những thay đổi riêng biệt về giá cả trong khu vực kinh tế và tự cân bằng. Những thay đổi về lạm phát trở nên kém nhạy bén trước những cú sốc về giá cả tương đối, và động lực giá và lương không liên kết chặt chẽ với nhau. Ngoài ra, những thay đổi về lập trường chính sách tiền tệ cũng không có hiệu lực đáng kể.
Quá trình chuyển đổi từ chế độ lạm phát thấp sang lạm phát cao có chiều hướng tự gia tăng. Khi tăng cao, lạm phát tự nhiên sẽ thúc đẩy những thay đổi về thói quen theo hướng củng cố lạm phát, chủ yếu thông qua ảnh hưởng đến động lực lương và giá. Quá trình chuyển đổi từ chế độ lạm phát thấp sang lạm phát cao trong giai đoạn từ cuối những năm 1960 đến đầu những năm 1970 đã sáng tỏ một số yếu tố dẫn dắt lạm phát. Bao gồm, giá cả tương đối tăng cao trên diện rộng và kéo dài - chủ yếu là dầu thô - trong ngữ cảnh nhu cầu tăng vững theo chu kỳ và trong môi trường dẫn đến vòng xoáy giá và lương.
Hiểu rõ lạm phát sẽ làm sáng tỏ những cách thức tốt nhất để NHTW củng cố chế độ lạm phát thấp, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chèo lái quá trình chuyển đổi và những khó khăn liên quan. Việc chuyển đổi từ chế độ lạm phát cao sang lạm phát thấp là quá trình đầy khó khăn và có thể rất tốn kém, một khi chế độ lạm phát cao được củng cố, bắt buộc phải đặt ra lộ trình và giải pháp đối phó quyết liệt.
Hoàng Thế Thỏa (theo BIS tháng 6/2022)