0:00 / 0:00 Giọng Nam Giọng Nam Giọng Nữ Transaction rates of commercial banks Date 12/26/2014 Currency Buy Sell USD 21,360.00 21,405.00 EUR 26,019.11 26,252.63 JPY 172.32 178.36 * Exchange unit VND aA CÁC TIN KHÁC DANH SÁCH TỔ CHỨC TÀI CHÍNH VI MÔ (Đến 31/12/2025) 26/01/2026 | 03:54:00 DANH SÁCH TỔ CHỨC TÀI CHÍNH VI MÔ (Đến 30/9/2025) 27/10/2025 | 03:12:00 DANH SÁCH TỔ CHỨC TÀI CHÍNH VI MÔ (Đến 30/6/2025) 31/07/2025 | 09:30:00 DANH SÁCH TỔ CHỨC TÀI CHÍNH VI MÔ (Đến 30/3/2025) 16/06/2025 | 04:00:00 DANH SÁCH TỔ CHỨC TÀI CHÍNH VI MÔ