0:00 / 0:00 Giọng Nam Giọng Nam Giọng Nữ Transaction rates of commercial banks Date 01/08/2015 Currency Buy Sell USD 21,420.00 21,480.00 EUR 25,267.36 25,494.08 JPY 178.74 180.34 * Exchange unit VND aA CÁC TIN KHÁC DANH SÁCH TỔ CHỨC TÀI CHÍNH VI MÔ (Đến 31/12/2025) 26/01/2026 | 03:54:00 DANH SÁCH TỔ CHỨC TÀI CHÍNH VI MÔ (Đến 30/9/2025) 27/10/2025 | 03:12:00 DANH SÁCH TỔ CHỨC TÀI CHÍNH VI MÔ (Đến 30/6/2025) 31/07/2025 | 09:30:00 DANH SÁCH TỔ CHỨC TÀI CHÍNH VI MÔ (Đến 30/3/2025) 16/06/2025 | 04:00:00 DANH SÁCH TỔ CHỨC TÀI CHÍNH VI MÔ