DƯ NỢ TÍN DỤNG ĐỐI VỚI NỀN KINH TẾ VÀ TỐC ĐỘ TĂNG TRƯỞNG
( Tháng 01 năm 2015 )
STT |
Chỉ tiêu |
Số dư |
Tốc độ tăng (giảm) so với tháng 12/2014 (%) |
1. |
Nông nghiệp, lâm nghiệp và thuỷ sản |
421.498 |
1,13 |
2. |
Công nghiệp và xây dựng |
1.397.998 |
0,31 |
- Công nghiệp |
1.018.484 |
0,21 |
|
- Xây dựng |
379.514 |
0,57 |
|
3 |
Hoạt động Thương mại, Vận tải và Viễn thông |
865.708 |
-0,28 |
- Thương mại |
731.470 |
-0,79 |
|
- Vận tải và Viễn thông |
134.238 |
2,58 |
|
4 |
Các hoạt động dịch vụ khác |
1.286.708 |
-0,40 |
TỔNG CỘNG |
3.971.912 |
0,03 |