1. Tên Đề tài: Quản lý rủi ro gian lận - Nghiên cứu thực trạng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam và khuyến nghị cho hệ thống ngân hàng thương mại Việt Nam
Mã số: ĐTNH.015/25
2. Tổ chức chủ trì thực hiện: Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam
3. Chủ nhiệm và các thành viên tham gia:
Cá nhân chủ trì: ThS.Trần Phương - Phó Tổng Giám đốc Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam.
Thư ký: ThS.Đỗ Thị Khiên - Giám đốc Ban Quản lý rủi ro hoạt động và thị trường, Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam.
Các thành viên tham gia:
- ThS. Lê Trung Kiên - Trưởng phòng, Cục Quản lý, giám sát các tổ chức tín dụng, Ngân hàng Nhà nước Việt Nam.
- CN.Công Thị Hà Quyên - Phó Giám đốc Ban Công nghệ, Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam.
- ThS.Võ Thị Lê Vân - Trưởng phòng Ban Quản lý rủi ro hoạt động và thị trường, Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam.
- CN.Vũ Thị Nhung - Trưởng phòng Ban Quản lý rủi ro hoạt động và thị trường, Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam.
- ThS.Nguyễn Thanh Mai - Trưởng phòng Ban Quản lý rủi ro hoạt động và thị trường, Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam.
- CN.Nguyễn Thị Dung - Phó Trưởng phòng Ban Quản lý rủi ro hoạt động và thị trường, Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam.
- CN.Nguyễn Thị Hoàng Mai - Phó Trưởng phòng Ban Quản lý rủi ro hoạt động và thị trường, Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam.
- ThS. Lê Anh Tùng - Phó Trưởng phòng Ban Kinh doanh vốn và tiền tệ, Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam.
4. Thời gian bắt đầu và thời gian kết thúc:
- Thời gian bắt đầu: Tháng 10/2024
- Thời gian kết thúc: Tháng 01/2026
5. Kinh phí thực hiện: 230 triệu đồng.
6. Kết quả thực hiện: Giỏi
7. Các nội dung chính:
- Nghiên cứu bối cảnh tác động, đánh giá xu hướng rủi ro gian lận; nghiên cứu hướng dẫn, thông lệ về quản lý rủi ro gian lận.
- Nghiên cứu quy định liên quan đến quản lý rủi ro gian lận của cơ quan quản lý nhà nước, thực trạng quản lý rủi ro gian lận tại các NHTM Việt Nam, qua đó đánh giá khoảng cách so với thông lệ, phân tích các khó khăn, vướng mắc.
- Đề xuất các giải pháp, kiến nghị nâng cao hiệu quả công tác quản lý rủi ro gian lận tại các NHTM Việt Nam. Đề tài dự kiến có kiến nghị, đề xuất đối với cơ quan quản lý, Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam và các NHTM Việt Nam.
8. Mô tả tóm tắt:
Chương 1, Đề tài đã nghiên cứu tổng quan về rủi ro gian lận, đặc điểm rủi ro gian lận, xu hướng và hậu quả nếu để xảy ra rủi ro. Theo đó, có thể thấy, trong bối cảnh tình hình kinh tế, chính trị, xã hội diễn biến nhanh, phức tạp với hàng loạt các sự kiện xung đột chính trị, các loại dịch bệnh mới, thiên tai xảy ra, hoạt động kinh doanh trở nên khó khăn, xu hướng gian lận, lừa đảo chiếm đoạt tiền có xu hướng tăng, tiềm ẩn phát sinh trong suốt quá trình giao dịch với khách hàng. Bên cạnh đó, với sự bùng nổ của kinh tế số, AI/Machine Learning, gian lận/lừa đảo trên kênh số, gian lận tội phạm công nghệ cao phát triển mạnh mẽ và trở thành thách thức lớn với xã hội, với các bộ ngành, đặc biệt với ngành ngân hàng. Gian lận đã, đang gây ra những hậu quả nghiêm trọng cho hầu hết các quốc gia trên toàn cầu.
Chương 2, nhóm nghiên cứu đã nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế về phòng chống rủi ro gian lận của các quốc gia trên thế giới, từ đó rút ra một số bài học kinh nghiệm nhằm tăng cường quản lý rủi ro gian lận cho cơ quan quản lý và các NHTM Việt Nam: (i) Thành lập tổ/lực lượng đặc nhiệm liên ngành, ban hành chiến lược và kế hoạch trọng tâm, hướng dẫn tổng thể về quản lý rủi ro gian lận sẽ giúp quá trình triển khai thống nhất, đồng bộ và hiệu quả trong toàn ngành và tại các NHTM; (ii) Thứ hai, chia sẻ thông tin liên ngành về gian lận theo thời gian thực giúp nhanh chóng thực hiện các biện pháp ngăn chặn: (iii) thiết lập quy trình phối hợp xử lý, cơ chế phản ứng nhanh giữa cơ quan công an và ngân hàng giúp đẩy nhanh quá trình xử lý và thực hiện các biện pháp ngăn chặn gian lận được kịp thời, hiệu quả hơn; (iv) thiết lập khung quản lý rủi ro gian lận, thành lập bộ phận quản lý rủi ro gian lận chuyên trách tại tuyến 2; (v) việc nhận diện, cảnh báo gian lận theo thời gian thực là yếu tố cốt lõi để ngăn chặn gian lận, đặc biệt đối với các giao dịch trực tuyến. Từ kinh nghiệm tại các quốc gia, ngân hàng quốc tế, việc triển khai hệ thống công nghệ thông tin, ứng dụng AI/Machine Learning để nhận diện, cảnh báo gian lận theo thời gian thực đã trở thành thông lệ phổ biến; (vi) tăng cường xác thực khách hàng và cơ chế bảo vệ khách hàng; (vii) Thúc đẩy văn hóa kiểm soát rủi ro và khuyến khích cơ chế tố giác nội bộ, áp dụng chế tài xử lý vi phạm mang tính răn đe là biện pháp phổ biến được nhiều ngân hàng triển khai và có thể nghiên cứu, xem xét tăng cường triển khai tại các NHTM Việt Nam; (viii) công tác đào tạo và truyền thông cần được đẩy mạnh triển khai; (ix) việc tăng cường tham gia hợp tác song phương, đa phương, hiệp hội khu vực/quốc tế sẽ giúp giải quyết vấn nạn này một cách triệt để và hiệu quả. Theo đó, sự chỉ đạo, quan tâm của cơ quan quản lý, người đứng đầu các NHTM, sự phối hợp liên ngành, thúc đẩy hợp tác mối quan hệ khu vực công - công, công - tư, ứng dụng mạnh mẽ các thành tựu của cuộc cách mạng công nghệ 4.0 đóng vai trò then chốt trong hiệu quả công tác phòng chống gian lận.
Chương 3, nghiên cứu thực trạng quản lý rủi ro gian lận tại các NHTM Việt Nam, trong đó phân tích kỹ các hình thức gian lận không chỉ dừng lại ở giả mạo hồ sơ tín dụng, chiếm đoạt thông tin tài khoản, mà còn phát sinh ở các giao dịch điện tử, gian lận nội bộ và các vụ việc lừa đảo tinh vi khác. Các thủ đoạn gian lận nội bộ phổ biến là giả mạo hồ sơ vay vốn, chiếm đoạt tiền gửi và tài sản của khách hàng.
Về phía cơ quan quản lý nhà nước đã thiết lập khung pháp lý cơ bản điều chỉnh, kiểm soát công tác quản lý rủi ro gian lận. Trước sự phát triển của gian lận trực tuyến trong những năm gần đây, Chính phủ và các cơ quan quản lý đã quyết liệt chỉ đạo, ban hành hàng loạt các Quy định, Thông tư mới, triển khai đồng bộ nhiều giải pháp quan trọng, tạo ra sự chuyển biến rõ rệt trong bức tranh gian lận tổng thể, đặc biệt trong mở và sử dụng tài khoản thanh toán.
Về góc độ các NHTM, công tác quản lý rủi ro gian lận đã được quan tâm, chú trọng và ghi nhận nhiều kết quả tích cực, góp phần vào hiệu quả kiểm soát gian lận của Ngành ngân hàng.
Dù đã đạt được những kết quả đáng ghi nhận, hệ thống văn bản hướng dẫn và cơ chế phối hợp, chia sẻ thông tin giữa các cơ quan chức năng với các NHTM vẫn chưa được đồng bộ, đầy đủ. Công tác phòng chống gian lận tại các NHTM vẫn còn khoảng cách đáng kể so với thông lệ, chủ yếu tập trung vào xử lý hậu quả hơn là phòng ngừa chủ động, còn khó khăn nhất định trong tìm kiếm nguồn nhân lực chất lượng cao, xử lý dữ liệu, ứng dụng hệ thống công nghệ phù hợp bảo đảm cảnh báo gian lận và trải nghiệm khách hàng kịp thời, hiệu quả. Ngoài ra, sự gia tăng trong mức độ phức tạp của gian lận và ngày càng có tổ chức, xuyên biên giới cùng với sự tiếp tay của một số bộ phận người dân có nhận thức hạn chế đã khiến cho công tác phòng chống gian lận của Ngành ngân hàng trở nên thách thức hơn.
Tại Chương 4, nhóm nghiên cứu đã đề xuất một số giải pháp khuyến nghị nhằm nâng cao hiệu quả quản lý rủi ro gian lận cho các NHTM, trong đó tập trung vào các kiến nghị, giải pháp nhằm tăng cường hiệu quả công tác quản lý rủi ro tại hệ thống các NHTM tại Việt Nam, bao gồm 4 nhóm kiến nghị đối với: (i) Chính phủ và các Bộ Ngành; (ii) Ngân hàng nhà nước Việt Nam; (iii) Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam; (iv) Các NHTM. Các kiến nghị đưa ra các biện pháp tháo gỡ các khó khăn, vướng mắc của ngành ngân hàng, các NHTM và đề xuất tăng cường các biện pháp thực hiện tốt, tập trung vào các nhóm vấn đề: thành lập tổ đặc nhiệm liên ngành, hoàn thiện văn bản hướng dẫn phòng chống gian lận; hoàn thiện cơ sở dữ liệu gian lận Ngành ngân hàng và tại các NHTM; ứng dụng mạnh mẽ thành quả của cuộc cách mạng công nghiệp 4.0, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, thúc đẩy văn hóa kiểm soát rủi ro, nâng cao nhận thức cán bộ ngân hàng và toàn thể người dân. Trong đó, sự quan tâm, chỉ đạo của Chính phủ, các Bộ Ngành, sự phối hợp chỉ đạo, triển khai liên ngành, người đứng đầu các NHTM đóng vai trò then chốt, tiếp tục là định hướng quan trọng, tạo ra nền tảng, thay đổi căn bản trong hiệu quả phòng chống gian lận của Ngành và các NHTM Việt Nam.