Ngày 15/11/2017, Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF) công bố báo cáo nghiên cứu của nhóm chuyên gia về tác động của quy định Basel III mới đối với tín dụng ngân hàng tại Mỹ và châu Âu, bắt đầu được triển khai, áp dụng từ năm 2009, làm cơ sở để đưa ra những nhận định và khuyến nghị chung cho các cơ quan quản lý ngân hàng.
Tại báo cáo này, các chuyên gia IMF đã tiến hành khảo sát các ngân hàng thương mại tại 23 nước trong giai đoạn 2008-2015, tập trung vào Mỹ và châu Âu - do dữ liệu tại đây có sẵn và đạt tiêu chuẩn, có thể đại diện cho hệ thống ngân hàng tại những quốc gia liên quan. Các chuyên gia đã xác định 1.341 ngân hàng, bao gồm 1.040 ngân hàng tại Mỹ và 301 ngân hàng tại châu Âu. Kết quả khảo sát cuối cùng trong giai đoạn 2008-2015 đối với 1.058 ngân hàng thương mại (789 ngân hàng tại Mỹ và 269 ngân hàng tại châu Âu) cho thấy, tín dụng trung bình của nhóm ngân hàng này chiếm 81% tổng tín dụng thương mại tại Mỹ (theo báo cáo của Công ty Bảo hiểm tín dụng liên bang - FDIC) và chiếm 58% tổng tín dụng thương mại tại châu Âu (thấp nhất là 8% tại Slovakia và cao nhất 84% tại Bỉ).
Tại Mỹ, tăng trưởng tín dụng giảm trong giai đoạn 2008-2011, sau đó phục hồi dần, nhưng tín dụng thương mại tăng cao hơn so với tín dụng bán lẻ và những loại hình cho vay khác. Tại châu Âu, tăng trưởng tín dụng tiếp tục giảm, thậm chí thắt chặt từ năm 2014.
Cụ thể là, tín dụng thương mại tại Mỹ trong 3 năm 2008-2010 lần lượt giảm 12,8%, 3,6% và 0,4%; phục hồi từ năm 2011 lên 11,8% trong năm 2015. Tương tự, tín dụng bán lẻ và những loại hình cho vay khác giảm 14,9%, 10%, 3,4%, và 1,6% trong các năm 2008-2011, sau đó phục hồi từ năm 2012 lên 8,9% trong năm 2015. Tại châu Âu, tín dụng thương mại, tín dụng bán lẻ, và những loại hình cho vay khác trong giai đoạn 2008-2015 lần lượt giảm mỗi năm khoảng 9,6%, 9,6%, và 6,1%.
Sau khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008, tỷ lệ vốn của các ngân hàng châu Âu tăng nhanh hơn so với của các ngân hàng Mỹ. Tuy nhiên, các ngân hàng Mỹ vẫn có tỷ trọng vốn cao hơn, nhất là tỷ trọng đòn bẩy. Trong giai đoạn 2008-2015, tỷ lệ vốn rủi ro gia quyền và tỷ lệ đòn bẩy tại các ngân hàng châu Âu có thiên hướng tăng dần. Trong đó, tỷ lệ vốn rủi ro gia quyền tăng từ 13,5% vào năm 2008 lên 17,9% vào năm 2015, tỷ lệ vốn cấp 1 tăng từ 10,7% lên 15,8%, tỷ lệ đòn bẩy cấp 1 tăng từ 6,2% lên 7,3%, và tỷ lệ đòn bẩy lõi cấp 1 tăng từ 6,0% lên 7,0%.
Tại Mỹ, tỷ lệ đòn bẩy cấp 1 tăng từ 10,2% vào năm 2008 lên 10,4% vào năm 2015, tỷ lệ đòn bẩy lõi cấp 1 tăng từ 9,6% lên 10,1%. Cuối cùng, tỷ lệ vốn rủi ro gia quyền tăng từ 15,5% lên 16,1%, với mức tăng cao nhất 17,0% vào năm 2012. Tỷ trọng vốn cấp 1 tăng từ 14,3% vào năm 2008 lên 14,8% vào năm 2015, với mức tăng cao nhất 15,6% vào năm 2012.
Các ngân hàng Mỹ có nguồn vốn ổn định hơn (được xác định bởi nguồn vốn sẵn có theo quy định Basel III) so với các ngân hàng châu Âu. Tuy nhiên, các ngân hàng châu Âu nắm giữ nhiều tài sản có tính thanh khoản cao, hơn là các ngân hàng Mỹ. Trong giai đoạn 2008-2015, xu hướng nguồn vốn ổn định và tài sản có khả năng chuyển đổi tại các ngân hàng châu Âu không thay đổi đáng kể. Tuy nhiên, các ngân hàng Mỹ đã tăng nguồn vốn có tính thanh khoản cao từ 29,9% vào năm 2008 lên 35,5% vào năm 2012, sau đó giảm dần xuống 32,0% vào năm 2015. Có hai cách tiếp cận về tính ổn định về nguồn vốn của các ngân hàng Mỹ, bao gồm quy định Basel III và nguồn vốn cơ bản (core deposists). Trong đó, nguồn vốn cơ bản bắt nguồn từ tiền gửi đều đặn của khách hàng - là nguồn vốn hỗ trợ với tính ổn định cao và chi phí thấp. Theo quy định Basel III, tính ổn định về nguồn vốn giảm từ 87,8% vào năm 2008 xuống 84,4% vào năm 2015. Theo nguồn vốn cơ bản, nguồn vốn bình ổn tăng từ 75,1% vào năm 2008 lên 81,5% vào năm 2013, sau đó giảm dần xuống 78,9% vào năm 2015.
Kết quả nghiên cứu cho thấy, các ngân hàng nhỏ tại Mỹ củng cố cơ sở vốn và năng lực hấp thụ lỗ khi mở rộng các hoạt động cho vay. Tuy nhiên, các ngân hàng lớn tại Mỹ chỉ nâng tỷ trọng đòn bẩy đối với những khoản tín dụng rủi ro và khó chuyển sang tiền mặt. Tại châu Âu, tỷ trọng vốn gây tác động tiêu cực đáng kể đến tín dụng bán lẻ và những loại hình cho vay khác của các ngân hàng lớn. Trong bối cảnh giảm dần đòn bẩy và thắt chặt tín dụng tại châu Âu sau khủng hoảng tài chính, quy định khắt khe hơn về vốn đã khuyến khích thay thế ngoài tài sản tín dụng bán lẻ và cho vay khác, và sang trái phiếu chính phủ - loại tài sản không rủi ro và có tính thanh khoản cao.
Cũng như trước đây, tỷ trọng nguồn quỹ bình ổn trên tổng tài sản không tác động đáng kể đến tăng trưởng tính dụng tại Mỹ và châu Âu, và không liên quan đến quy mô ngân hàng. Tại Mỹ, tỷ trọng nguồn quỹ bình ổn tài sản (tập trung vào nguồn vốn cơ bản) gây tác động tiêu cực đáng kể đến tăng trưởng tín dụng bán lẻ của các ngân hàng lớn. Điều này cho thấy, nguồn vốn bình ổn hơn đã khiến các ngân hàng Mỹ có thiên hướng hạn chế các hoạt động cho vay bán lẻ và tín dụng khác có tính thanh khoản trung bình. Nhờ khả năng tiếp cận nguồn vốn hỗ trợ từ bên ngoài tăng cao, các ngân hàng lớn có thể coi nhẹ nguồn vốn có rủi ro thanh khoản. Hệ quả là, những ngân hàng này phân bổ nguồn vốn kém ổn định hơn khi đầu tư vào tín dụng bán lẻ và cho vay khác với tính thanh khoản trung bình. Ngoài ra, tỷ trọng nguồn quỹ bình ổn (tập trung vào nguồn vốn cơ bản) có tác động tích cực đáng kể đến tăng trưởng tín dụng thương mại của những ngân hàng nhỏ tại Mỹ.
Cũng như trước đây, nhờ tỷ trọng vốn cơ bản tăng cao, các ngân hàng thường mở rộng tín dụng sau khủng hoảng. Kết quả này nhấn mạnh tầm quan trọng của những ngân hàng nhỏ tại Mỹ, vốn dựa vào nguồn vốn cơ bản để mở rộng tín dụng rủi ro và thanh khoản thấp. Các ngân hàng nhỏ kỳ vọng, rủi ro thanh khoản có thể phát sinh những vấn đề tiềm tàng do nhóm ngân hàng này rất khó huy động được nguồn vốn tài trợ từ thị trường bên ngoài, buộc phải chủ động tăng nguồn vốn đệm an toàn, khi mở rộng tín dụng thanh khoản thấp.
Kết quả nghiên cứu cho thấy sự cần thiết phải xem xét các tác động chính sách, khi nghiên cứu, áp dụng khung điều chỉnh Basel về hoạt động tín dụng ngân hàng. Tùy theo tình hình kinh tế, và năng lực cho vay của các ngân hàng, tác động của khung điều chỉnh mới về vốn và thanh khoản có thể khác nhau, thậm chí phản tác dụng. Hơn nữa, cần tiếp tục làm rõ những khái niệm và cách tính toán để có thể áp dụng chung trên toàn cầu. Các nhà điều chỉnh cần quyết định những loại quỹ bình ổn có thể hỗ trợ cho các ngân hàng, góp phần mở rộng cho vay và tăng cường ổn định tài chính.
Hoàng Thế Thỏa (Nguồn: IMF tháng 11/2017)