Bối cảnh kinh tế toàn cầu bước sang 2025 - đầu 2026 đang chứng kiến một bước chuyển đáng chú ý khi nhiều nền kinh tế lớn trên thế giới bắt đầu đối mặt với rủi ro lạm phát giảm xuống quá thấp hoặc thậm chí tiệm cận giảm phát, trong lúc tăng trưởng kinh tế có dấu hiệu chậm lại. Đây đang trở thành vấn đề trọng tâm đối với các ngân hàng trung ương trong việc định hình chiến lược tiền tệ, nhằm tránh tình trạng giá cả thấp kéo dài gây tổn hại đến động lực tăng trưởng kinh tế.
Diễn biến và dự báo lạm phát toàn cầu
Theo cập nhật từ Quỹ tiền tệ quốc tế (IMF), lạm phát toàn cầu dự kiến tiếp tục giảm trong năm 2026 trong bối cảnh thị trường lao động hạ nhiệt và giá năng lượng thấp hơn, dù có sự khác biệt giữa các khu vực phát triển và mới nổi.
Các dữ liệu và dự báo từ Tổ chức hợp tác và phát triển kinh tế (OECD) cũng cho thấy lạm phát tiêu dùng trung bình tại các nước G20 dự kiến giảm từ ~3,4% năm 2025 xuống khoảng 2,8% trong năm 2026, phản ánh xu hướng ổn định giá cả nhưng có thể gây áp lực xuống dưới mục tiêu tại một số nền kinh tế tiên tiến.
Các dự báo này trùng khớp với thông tin mới nhất từ các cơ quan thống kê khu vực và thị trường tài chính, khi lạm phát Eurozone trong tháng 01/2026 được công bố đã giảm xuống khoảng 1,7%, thấp hơn mục tiêu 2% của Ngân hàng trung ương châu Âu (ECB), chủ yếu do giá năng lượng đi xuống và đồng euro mạnh lên. Báo cáo khảo sát kỳ vọng lạm phát của Fed New York cũng ghi nhận kỳ vọng lạm phát ngắn hạn (1 năm) giảm từ 3,4% xuống 3,1%, ngay cả khi kỳ vọng trung và dài hạn giữ ổn định.
Lạm phát thấp hơn mục tiêu trong thời gian ngắn có thể hỗ trợ sức mua, nhưng nếu kéo dài sẽ gây ra nhiều hệ quả bất lợi cho nền kinh tế. Khi kỳ vọng giá cả tăng chậm hoặc giảm, hộ gia đình và doanh nghiệp có xu hướng trì hoãn tiêu dùng và đầu tư, làm cầu suy yếu và hình thành vòng xoáy bất lợi: cầu giảm kéo theo giá cả và tiền lương tăng chậm, từ đó tiếp tục làm cầu yếu hơn.
Bên cạnh đó, Lạm phát thấp làm gia tăng gánh nặng nợ theo giá trị thực và có thể khiến lãi suất thực tăng lên nếu lãi suất danh nghĩa không được điều chỉnh phù hợp. Điều này làm điều kiện tài chính trở nên chặt chẽ hơn và thu hẹp dư địa điều hành chính sách tiền tệ trong trung và dài hạn, làm giảm khả năng ứng phó với các cú sốc kinh tế.
Lo ngại lạm phát thấp tại các nền kinh tế lớn
Khu vực đồng euro nổi lên như tâm điểm của câu chuyện lạm phát “quá thấp”. Lạm phát tại khu vực đã giảm xuống 1,7% trong tháng 1 và có thể tiếp tục đi xuống trong những tháng tới, làm dấy lên lo ngại về nguy cơ quay lại giai đoạn lạm phát thấp kéo dài trước đại dịch.
Từ đầu năm 2025, đồng euro đã tăng mạnh và duy trì ở mức cao, qua đó làm giảm giá hàng nhập khẩu – đặc biệt là năng lượng – và có thể tiếp tục gây áp lực giảm lên lạm phát. Trước diễn biến này, Chủ tịch ECB Christine Lagarde cho biết ECB đang theo dõi chặt chẽ biến động tỷ giá, trong khi một số nhà hoạch định chính sách, coi tỷ giá là một yếu tố rủi ro đáng chú ý.
Trong khi đó, Ngân hàng trung ương Anh (BoE) đã quyết định giữ nguyên lãi suất nhưng với tỷ lệ bỏ phiếu sít sao, cho thấy khả năng cắt giảm lãi suất trong năm 2026 đang được cân nhắc khi lạm phát giảm và triển vọng tăng trưởng suy yếu.
Ngược lại, tại Mỹ, lạm phát đo bằng chỉ số PCE vẫn cao hơn mục tiêu 2%. Các quan chức Fed cho rằng quá trình giảm lạm phát đã chậm lại, qua đó duy trì lập trường thận trọng và giữ lãi suất ở mức cao cho tới khi có bằng chứng rõ ràng hơn về sự giảm bền vững.
Mặc dù vậy, Khảo sát kỳ vọng người tiêu dùng được Fed New York công bố ngày 09/02 cho thấy kỳ vọng lạm phát trong tháng 1 về một năm tới ở mức 3,1%, giảm so với mức 3,4% của tháng 12. Trong khi kỳ vọng lạm phát ở các mốc ba năm và năm năm tới vẫn giữ ổn định ở mức 3%.
Lạm phát thấp kéo theo tăng trưởng danh nghĩa yếu hơn sẽ ảnh hưởng đến doanh thu và lợi nhuận doanh nghiệp, đặc biệt trong các ngành có chi phí cố định cao. Trên thị trường trái phiếu, kỳ vọng nới lỏng chính sách tiền tệ thường kéo lợi suất giảm và làm đường cong lợi suất phẳng hơn khi triển vọng tăng trưởng bị đánh giá là kém tích cực. Đối với thị trường cổ phiếu, lạm phát thấp ban đầu có thể hỗ trợ định giá nhờ chi phí vốn giảm, song nếu phản ánh cầu yếu, triển vọng lợi nhuận dài hạn sẽ bị hoài nghi. Về tỷ giá và dòng vốn, các nền kinh tế nới lỏng sớm hơn có thể đối mặt với áp lực tiền tệ yếu, vừa hỗ trợ xuất khẩu vừa làm gia tăng biến động dòng vốn quốc tế.
Phản ứng chính sách tiền tệ toàn cầu trong năm 2026
Trong bối cảnh rủi ro dịch chuyển từ lạm phát cao sang nguy cơ lạm phát quá thấp, các ngân hàng trung ương lớn đều nhấn mạnh cách tiếp cận thận trọng, linh hoạt và phụ thuộc dữ liệu. ECB và BoE đều khẳng định chính sách sẽ được duy trì hoặc điều chỉnh tùy thuộc diễn biến thực tế của lạm phát và kỳ vọng lạm phát, thay vì cam kết trước một lộ trình cắt hay nâng lãi suất cố định.
Tuy nhiên, các nhà kinh tế cũng đang chia rẽ về việc bước đi chính sách tiếp theo của ECB sẽ là cắt giảm hay tăng lãi suất, trong bối cảnh một số nhà hoạch định chính sách gần đây cho rằng cả hai khả năng này đều có xác suất như nhau. Việc đồng euro tăng giá gần đây so với đồng USD — một phần xuất phát từ các chính sách khó đoán của Tổng thống Mỹ Donald Trump và những lo ngại liên quan đến tính độc lập của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) — đã làm dấy lên các cuộc thảo luận trên thị trường về khả năng ECB cắt giảm lãi suất.
Theo dự báo của OECD, các ngân hàng trung ương lớn nhiều khả năng sẽ kết thúc chu kỳ cắt giảm lãi suất trước cuối năm 2026, nhằm cân bằng giữa mục tiêu ổn định giá và rủi ro kinh tế giảm tốc.
Trong trường hợp lạm phát duy trì dưới mục tiêu trong thời gian dài, chính sách tiền tệ có thể được triển khai theo hướng mở rộng “bộ công cụ”, bao gồm cắt giảm lãi suất điều hành, tăng cường truyền thông định hướng để ổn định kỳ vọng thị trường, cũng như áp dụng các biện pháp hỗ trợ thanh khoản hoặc tín dụng có mục tiêu, tùy theo đặc thù từng nền kinh tế.
Để đánh giá liệu lạm phát thấp chỉ mang tính tạm thời hay đang trở thành xu hướng, các nhà hoạch định chính sách và thị trường sẽ theo dõi chặt chẽ lạm phát lõi và dịch vụ, kỳ vọng lạm phát trung hạn, diễn biến tiền lương và thị trường lao động, điều kiện tín dụng – dòng vốn quốc tế, cùng với biến động giá năng lượng và tỷ giá trong nửa cuối năm 2026.
Có thể thấy, năm 2026 sẽ chứng kiến sự dịch chuyển rõ rệt của mối lo vĩ mô từ lạm phát cao sang rủi ro lạm phát quá thấp hoặc giảm phát tạm thời, đòi hỏi các ngân hàng trung ương toàn cầu phải cân nhắc kỹ lưỡng giữa kiểm soát giá cả và hỗ trợ tăng trưởng. Trong bối cảnh này, chính sách tiền tệ toàn cầu sẽ cần phải linh hoạt, dựa trên dữ liệu và thận trọng hơn, mở ra một chu kỳ mới khiến các chỉ báo kinh tế và kỳ vọng thị trường trở thành nhân tố quyết định hướng đi của lãi suất và điều kiện tài chính trong năm 2026.
MN (nguồn: Reuters, IMF, OECD)