Trong báo cáo cập nhật về tình hình tài chính toàn cầu, các chuyên gia Ngân hàng Thế giới (WB) nhận định, các biện pháp kích thích kinh tế trong thập kỷ qua đã góp phần cải thiện thị trường vốn tại các nước đang phát triển và mới nổi (EMDEs), nhưng nợ nần tăng cao, dẫn đến những lo ngại về nguy cơ bất ổn tài chính và đe dọa tăng trưởng kinh tế dài hạn.
Cụ thể là, các gói kích thích tài chính - tiền tệ trong thời kỳ khủng hoảng đã tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp trong việc tiếp cận thị trường vốn, nhưng nợ doanh nghiệp tại các EMDE tăng nhanh, từ tỷ trọng 60% GDP trong năm 2006 lên 86% GDP trong năm 2017. Trong đó, nợ doanh nghiệp tại Trung Quốc đang tăng lên mức báo động với tỷ trọng trên 160% GDP vào năm 2017, cao hơn nhiều so với tốc độ tăng trưởng nợ nần tại những EMDE khác với tỷ trọng so GDP tăng trung bình 10% trong giai đoạn 2006-2017. Giữa các EMDE, diễn biến nợ doanh nghiệp có sự khác biệt đáng kể, tập trung vào các nền kinh tế lớn. Tại nhiều nước mới nổi tại Mỹ Latinh và Caribê (LAC) và Châu Âu - Trung Á (ECA), tín dụng trong giai đoạn 2006-2017 chỉ tăng nhẹ, một phần là do nợ nần chồng chất trong những năm trước đó đã đẩy rủi ro tín dụng tăng cao, khiến ngân hàng và doanh nghiệp đều thận trọng.
Về đặc điểm nợ, tỷ trọng nợ doanh nghiệp Trung Quốc so với GDP vượt xa tỷ trọng trung bình tại các nước phát triển, trong khi tỷ trọng nợ doanh nghiệp tại nhiều EMDE khác nhìn chung vẫn rất thấp so với tại các nước phát triển. Nếu phân theo khu vực, nợ doanh nghiệp tại Đông Á - Thái Bình Dương (EAP) và ECA tăng nhanh nhất. Tại những khu vực khác, nợ doanh nghiệp cũng tăng khá nhanh, chiếm tỷ trọng 30-40% GDP trong thập kỷ qua. So với những lĩnh khác như hộ gia đình và khu vực tài chính, nợ doanh nghiệp chiếm tỷ trọng rất cao. Đến năm 2017, quy mô và tỷ trọng nợ doanh nghiệp đã chạm ngưỡng nợ công. Nợ doanh nghiệp tăng cao, cả từ vay mượn trong nước và trên thị trường quốc tế. Nếu không tính Trung Quốc, nợ ngoại tệ tăng đáng kể, chiếm gần 50% trong tổng số nợ doanh nghiệp trong giai đoạn 2010-2017.
Về cơ cấu nợ, trên 10% dư nợ doanh nghiệp tại các EMDE là tín dụng xuyên biên giới. Nếu không tính Trung Quốc, nợ xuyên biên giới chiếm khoảng 1/3 tổng số nợ doanh nghiệp, phù hợp với xu hướng mở rộng cơ cấu nợ doanh nghiệp. So với vay mượn từ các ngân hàng, nợ do phát hành trái phiếu vẫn chiếm tỷ trọng khiêm tốn nhưng tăng khá nhanh, do các doanh nghiệp có xu hướng chuyển dịch từ vay vốn ngân hàng sang vay trực tiếp thông qua phát hành trái phiếu trên thị trường chứng khoán.
Trong thập kỷ qua, kỳ hạn trái phiếu và các khoản tín dụng nghiệp đoàn khá ổn định với kỳ hạn trung bình là 7 năm. Các doanh nghiệp lớn đã có khả năng phát hành trái phiếu dài hạn, nhất là trên các thị trường vốn quốc tế. Đối với các doanh nghiệp nhỏ, việc sử dụng các nguồn vốn vay dài hạn còn hạn chế, thấp xa so với tại các nước phát triển.
Tại báo cáo này, các chuyên gia WB đã tập trung đánh giá tình hình tài chính doanh nghiệp tại Trung Quốc với kết quả, nợ doanh nghiệp tăng rất nhanh, từ tỷ trọng 107% GDP vào năm 2006 lên 163% GDP vào năm 2017. Mặc dù dự nợ doanh nghiệp đã giảm trong hai năm qua, nhưng vẫn cao hơn ngưỡng an toàn theo tiêu chuẩn nợ quốc tế. Các khoản nợ doanh nghiệp tập trung vào lĩnh vực bất động sản, khai khoáng và xây dựng, chủ yếu là cho vay đối với khu vực doanh nghiệp nhà nước. Tuy nhiên, phần lớn nợ doanh nghiệp là vay mượn trong nước thông qua hệ thống ngân hàng và các định chế tài chính phi ngân hàng. Nguyên nhân của tình trạng gia tăng nợ doanh nghiệp là do mô hình tăng trưởng dựa trên nguồn vốn đầu tư trong thời kỳ sau khủng hoảng đã khuyến khích các doanh nghiệp mở rộng quy mô dựa trên nguồn vốn ngân hàng, dẫn đến tình trạng dư thừa công suất tại một số ngành và khu vực kinh tế. Kể từ năm 2012, hoạt động đầu tư giảm dần, kể cả tại các doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp tư nhân, phản ánh chủ trương và biện pháp khắc phục tình trạng dư thừa công suất tại những ngành công nghiệp có tỷ trọng nợ xấu khá cao.
Các chuyên gia nhận định, đòn bẩy nợ tăng cao tại Trung Quốc có mối liên hệ với sự biến dạng hiệu quả tài chính của doanh nghiệp, buộc chính phủ phải vào cuộc như áp dụng các giải pháp vĩ mô thận trọng để thắt chặt điều kiện vay vốn đối với lĩnh vực bất động sản, cắt giảm công suất trong các ngành công nghiệp nặng, và xử lý những doanh nghiệp nhà nước yếu kém, kể cả phá sản.
Đối với vấn đề ổn định tài chính, các biện pháp nới lỏng tài chính và tiền tệ nhằm đối phó với khủng hoảng đã góp phần nâng cao khả năng tiếp cận tín dụng, nhất là vay mượn từ các định chế tài chính phi ngân hàng, phần nào phản ánh xu hướng phát triển thị trường tài chính tại EMDEs. Tuy nhiên, nợ doanh nghiệp tăng cao đang dẫn đến nguy cơ bất ổn tài chính, rủi ro tài chính tăng cao, kể cả trong và ngoài nước.
Về quy mô nợ nước ngoài, sau khủng hoảng tài chính, dịch vụ nợ và chi phí tài chính được khống chế ở mức thấp, do lãi suất trên toàn cầu giảm thấp và lợi suất rủi ro được kiềm chế. Nợ doanh nghiệp tăng cao tại những nước có độ mở tài chính khá cao, đặc biệt là thị trường vốn. Ngoài ra, nợ tăng cao cũng có mối liên hệ với bảng cân đối kế toán ngày càng rủi ro của doanh nghiệp.
Rủi ro vỡ nợ có xu hướng tăng cao, trong bối cảnh các nước phát triển đang thắt chặt điều kiện tài chính nhằm rút dần chính sách tiền tệ nới lỏng. Tại các EMDE, hoạt động kinh doanh của các doanh nghiệp trở nên khó khăn hơn, do mặt bằng lãi suất và lợi suất rủi ro tăng cao, tiềm ẩn nguy cơ đảo chiều các dòng vốn. Đối với trái phiếu thả nổi lãi suất, dịch vụ nợ thường nhạy cảm với lãi suất. Một khi USD tăng giá mạnh, bảng cân đối kế toán sẽ xấu đi, nghĩa vụ trả nợ có thể sẽ vượt quá năng lực trả nợ của doanh nghiệp. Trong số này, nhiều doanh nghiệp đa quốc gia đã phát hành trái phiếu cho các trung gian tài chính nội bộ tại các công ty con, trở thành kênh truyền dẫn rủi ro tài chính quốc tế vào trong nước.
Về quy mô nợ trong nước, mặc dù nợ doanh nghiệp bắt đầu giảm nhẹ, nhưng mức nợ quá mức của các doanh nghiệp riêng rẽ có thể ảnh hưởng đến bảng cân đối tài sản của ngân hàng và khả năng của các ngân hàng trong việc mở rộng tín dụng, do khoảng 80% nợ doanh nghiệp tại EMDEs là tín dụng ngân hàng. Khả năng cung ứng vốn hạn chế sẽ làm giảm nhu cầu vay vốn và giá trị của tài sản thế chấp, trong khi nợ doanh nghiệp tăng cao cũng sẽ ảnh hưởng đến nợ công và bảng cân đối tài sản quốc gia, do các khoản nợ ngẫu nhiên có thể xuất hiện, nhất là trong thời kỳ khủng hoảng. Đây là đặc điểm chung tại hầu hết các nước đang phát triển, do các khoản nợ của khu vực doanh nghiệp nhà nước thường không được hợp nhất vào thống kê nợ quốc gia. Tại nhiều EMDE có xu hướng gia tăng nợ doanh nghiệp, nợ công cũng mở rộng đáng kể, mà nguyên nhân chủ yếu là do lãi suất thấp trên toàn cầu đã hỗ trợ cho việc mở rộng nợ doanh nghiệp và nợ quốc gia.
Mặc dù nợ ngân hàng giảm dần và rủi ro phát hành trái phiếu trên thị trường chứng khoán thấp hơn so với vay vốn từ ngân hàng, do trái phiếu phát hành thường có kỳ hạn dài, nhưng xu hướng mở rộng vay mượn thông qua thị trường chứng khoán cũng ẩn chứa một số rủi ro khác, bắt nguồn từ những yếu kém về giám sát và đặc điểm phân tán của các nhà đầu tư chứng khoán. Điều này đã cho phép nhiều doanh nghiệp yếu kém phát hành trái phiếu trong giai đoạn tài chính thuận lợi, nhưng làm tăng rủi ro trong thời kỳ khó khăn. Trong ba năm tới đây, lượng trái phiếu đáo hạn trong năm sẽ tăng cao, làm gia tăng rủi ro, nếu điều kiện tài chính bị thắt chặt đột ngột.
Các chuyên gia cho rằng, nợ nần tăng cao đang đặt ra nhiều thách thức, nhất là tại những nước có nợ doanh nghiệp tăng quá nhanh, đòi hỏi các nhà tạo lập chính sách phải có biện pháp ngăn ngừa nguy cơ bất ổn tài chính, trong đó chính sách thận trọng và mang tính chu kỳ đóng vai trò quan trọng, cần tăng cường nỗ lực tái cơ cấu theo hướng hỗ trợ phát triển tài chính nhằm thúc đẩy hoạt động đầu tư và giảm thiểu những hậu quả trung hạn bắt nguồn từ nợ doanh nghiệp quá mức.
Hoàng Thế Thỏa
Nguồn: WB tháng 6/2018