a) Tên Đề tài: Hoàn thiện hệ sinh thái Công nghệ tài chính (Fintech) ở Việt Nam giai đoạn 2018-2025 - Mã số: ĐTNH.010/18
b) Tổ chức chủ trì: Ngân hàng Nhà nước
c) Chủ nhiệm và người tham gia chính:
- Chủ nhiệm: ThS. Nghiêm Thanh Sơn, Phó Vụ trưởng, Vụ Thanh toán, NHNN.
- Thư ký: ThS. Ngô Văn Đức - Phó Trưởng phòng, Vụ Thanh toán, NHNN.
- Thành viên tham gia:
d) Các chủ đề nghiên cứu chính:
- Tổng quan về Fintech và Hệ sinh thái Fintech
- Thực trạng Phát triển Hệ sinh thái Fintech Việt Nam
- Giải pháp hoàn thiện Hệ sinh thái Fintech tại Việt Nam
đ) Thời gian bắt đầu và thời gian kết thúc:
- Thời gian bắt đầu: Tháng 10/2018.
- Thời gian kết thúc: Tháng 03/2020
e) Kinh phí thực hiện: 240 triệu đồng.
g) Kết quả thực hiện: Giỏi
h) Mô tả tóm tắt:
Nhằm phân tích thực trạng hệ sinh thái Fintech ở Việt Nam để đề xuất những giải pháp đối với những thiếu hụt trong các chính sách, thể chế quản lý hiện nay tại Việt Nam, hoàn thiện về thể chế quản lý của các cơ quan quản lý Nhà nước đối với lĩnh vực Fintech, hoàn thiện khuôn khổ pháp lý cho các lĩnh vực hoạt động của Fintech và hoàn thiện cơ chế hoạt động của các thành phần trong Hệ sinh thái Fintech, đề tài ĐTNH.010/18 triển khai các nội dung nghiên cứu cụ thể sau:
Chương 1 nghiên cứu tổng quan về lĩnh vực công nghệ tài chính (Fintech) và hệ sinh thái Fintech; Kinh nghiệm phát triển Hệ sinh thái Fintech tại một số quốc gia như Anh, Hongkong; Singapore, Úc, Thái Lan, Malaysia... Từ đó, rút ra bài học kinh nghiệm đối với Việt Nam, cụ thể:
- Một cách tổng thể, Chính phủ cần khởi xướng các chương trình, sáng kiến tầm quốc gia để thu hút nguồn lực cho phát triển Fintech.
- Về vấn đề chính sách quản lý, do hệ sinh thái Fintech là phạm trù rộng lớn và liên quan đến nhiều ngành lĩnh vực, xu hướng chung là có sự tham gia của nhiều cơ quan quản lý, trong đó mỗi cơ quan sẽ quản lý theo ngành dọc đối với từng tiểu lĩnh vực Fintech cụ thể. Tuy nhiên, cần cân nhắc việc chỉ định cơ quan đầu mối, nắm vai trò chủ đạo khi xem xét hiệu quả tập trung và tránh chồng chéo trong quy định quản lý. Điều này thấy rõ trong việc quản lý quy định tài chính tại Indonesia khi OJK và BI đều nắm vai trò quản lý trong lĩnh vực Fintech và đều ban hành khuôn khổ pháp lý thử nghiệm.
- Thiết lập Cơ chế quản lý thử nghiệm cho hoạt động Fintech: Việc ban hành Cơ chế quản lý thử nghiệm cho hoạt động Fintech là thực sự cần thiết trong bối cảnh của cuộc cách mạng số và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng của nền kinh tế Việt Nam.
- Thành lập Đơn vị chuyên trách để quản lý lĩnh vực Fintech: Để thực thi và triển khai được các nội dung của khuôn khổ Sandbox, cơ quan quản lý các nước thường có xu hướng thành lập một đơn vị/ bộ phận chuyên trách về lĩnh vực này. Đến nay có trên 30 quốc gia trên thế giới đã thành lập bộ phận quản lý lĩnh vực Fintech (tương đương cấp Vụ) hoặc các Văn phòng đổi mới sáng tạo nhằm bước đầu quản lý hoạt động Fintech và thúc đẩy sự đổi mới sáng tạo trong lĩnh vực tài chính – ngân hàng.
- Đối với yếu tố vốn, Chính phủ nhiều quốc gia đã thực hiện các gói hỗ trợ, viện trợ dành cho các công ty Fintech khởi nghiệp; đặc biệt vốn Chính phủ rất quan trọng trong giai đoạn gọi vốn ban đầu của các công ty khởi nghiệp nói chung và công ty khởi nghiệp trong lĩnh vực Fintech nói riêng.
Tại chương 2, nhóm nghiên cứu phân tích thực trạng phát triển hệ thái fintech Việt Nam, gồm Lịch sử hình thành; Nhu cầu và tiềm năng phát triển; Các lĩnh vực hoạt động chính ...
Chương 2 cũng nghiên cứu khuôn khổ quản lý và pháp lý đối với lĩnh vực Fintech, cho thấy đến thời điểm hiện nay khuôn khổ pháp lý mới chỉ đáp ứng cho lĩnh vực thanh toán, chưa có cơ chế quản lý chung và khuôn khổ pháp lý điều chỉnh đối với từng hoạt động Fintech cụ thể. Một số lĩnh vực Fintech khác như P2P Lending, Crowd-funding, Quản lý tài sản, ICOs…bắt đầu manh nha hoạt động tại Việt Nam nhưng hiện chưa được quy định quản lý tại các văn bản pháp lý chính thức. Về hạn chế và thách thức đối với sự phát triển hệ sinh thái Fintech tại Việt Nam, nghiên cứu chỉ ra các vấn đề cơ bản như: Thiếu hụt khuôn khổ quản lý và pháp lý; Thiếu hụt vốn đầu tư vào các Fintech; Thiếu hụt nguồn nhân lực công nghệ cao; Cơ sở hạ tầng thanh toán và dữ liệu phân tán, thiếu sự kết nối...
Tại Chương 3, trên cơ sở phân tích định hướng của Chính phủ và NHNN đối với sự phát triển của lĩnh vực Fintech, nhóm nghiên cứu đề xuất một số giải pháp hoàn thiện Hệ sinh thái Fintech tại Việt Nam về các mặt như: Hoàn thiện thể chế quản lý Nhà nước về hoạt động Fintech; Xây dựng khuôn khổ pháp lý đối với lĩnh vực Fintech; Về tăng cường vốn đầu tư của Chính phủ vào lĩnh vực Fintech; Hoàn thiện cơ sở hạ tầng dữ liệu dân cư; Tăng cường đào tạo về số lượng và nâng cao chất lượng đội ngũ nhân lực phục vụ cho lĩnh vực Fintech; Xây dựng và hoàn thiện hệ thống mạng lưới hỗ trợ đổi mới, sáng tạo của các doanh nghiệp startup nói chung và startup trong lĩnh vực Fintech nói riêng; Tăng cường giáo dục và đào tạo tài chính...
Về lộ trình triển khai, nhóm nghiên cứu cho rằng với sự tiến triển nhanh của công nghệ, cũng như lĩnh vực Fintech, các giải pháp thúc đẩy Hệ sinh thái Fintech tại Việt Nam cần phải được các bên liên quan triển khai nhanh chóng và đồng bộ. Căn cứ vào thực trạng hiện nay của lĩnh vực Fintech tại Việt Nam, Nhóm nghiên cứu đề xuất lộ trình triển khai thông qua hai giai đoạn trong đó giai đoạn 2018 – 2020 tập trung vào việc hoàn thiện nền tảng pháp lý, cơ sở hạ tầng kết nối cũng như nguồn nhân lực cho các doanh nghiệp Fintech; Giai đoạn 2020-2025 tập trung vào rà soát, hoàn thiện khuôn khổ pháp lý đối với các lĩnh vực cụ thể của Fintech; Mở rộng chuyên ngành đào tạo, đặc biệt các chuyên ngành đào tạo công nghệ mới như AI, công nghệ máy học (Machine learning), Big Data)…. để đón đầu và đáp ứng nguồn nhân lực cho lĩnh vực Fintech trong tương lai; đồng thời thực hiện các chính sách thu hút vốn đầu tư từ các tổ chức, cá nhân trong và ngoài nước vào lĩnh vực Fintech thông qua các chính sách đãi ngộ về thuế, phí...