Sự phát triển nhanh chóng của khoa học công nghệ và quá trình số hóa đang làm thay đổi phương thức sản xuất và cung cấp sản phẩm, dịch vụ tài chính của các ngân hàng. Những thay đổi này có nhiều hàm ý đối với các ngân hàng truyền thống khi chúng có thể tạo ra các nguồn rủi ro hệ thống mới, từ đó gây nên các thách thức về chính sách và quy định. Báo cáo tháng 01/2022 của Ủy ban tư vấn khoa học thuộc Hội đồng Rủi ro Hệ thống Châu Âu (ESRB) đã thảo luận về tác động có thể có của số hóa đối với cấu trúc của hệ thống ngân hàng và đưa ra các khuyến nghị về chính sách an toàn vĩ mô dựa trên ba kịch bản cho sự phát triển trong tương lai của ngân hàng châu Âu.
Đổi mới tài chính từ lâu đã trở thành một đặc điểm nổi bật trong lĩnh vực tài chính với dưới hình thức các sản phẩm, dịch vụ, công nghệ mới và các tổ chức tài chính mới. Tuy nhiên, làn sóng đổi mới tài chính hiện nay đang được hỗ trợ bởi những tiến bộ công nghệ cụ thể, như: điện thoại di động thông minh, Internet và các giao diện lập trình ứng dụng (API); trí tuệ nhân tạo (AI) và công nghệ dữ liệu lớn (big data); công nghệ sổ cái phân tán (DLT). Những công nghệ mới này ảnh hưởng đến cách các ngân hàng sản xuất và cung cấp dịch vụ tài chính cho khách hàng của họ, cũng như đem các fintech và các big tech tham gia vào cung cấp sản phẩm và dịch vụ tài chính. Điều này có những tác động tiềm tàng đối với các tổ chức tài chính hiện hữu, đặc biệt là các ngân hàng truyền thống và có thể tạo ra các nguồn rủi ro hệ thống mới, có thể gây ra các thách thức về quy định và chính sách.
Một làn sóng đổi mới tài chính
Làn sóng đổi mới tài chính gần đây dựa trên các cơ hội do số hóa mang lại chủ yếu đến từ bên ngoài hệ thống ngân hàng dưới hình thức các nhà cung cấp dịch vụ tài chính mới, có thể cạnh tranh hoặc hợp tác với các ngân hàng hiện hữu nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ gián đoạn đáng kể. Trên phạm vi toàn cầu, các fintech đã cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng với đặc trưng quy mô nhỏ và tập trung vào một số dịch vụ cụ thể. Các big tech, thường hoạt động thông qua các nền tảng, tận dụng lợi thế từ phân tích dữ liệu, mạng lưới, các hoạt động đan xen và tuân theo một chiến lược chuyển từ phi tài chính sang các dịch vụ tài chính.
• Điện thoại di động (đặc biệt là điện thoại thông minh), internet và các các giao diện lập trình ứng dụng (APIs) đã cho phép trao đổi thông tin nhanh hơn, các kênh phân phối mới và khai thác tốt hơn lợi thế theo quy mô. Điều này đã tạo điều kiện cho các kênh phân phối mới, cho phép thoát khỏi mô hình chi nhánh vật lý truyền thống và sự gia nhập của các nhà cung cấp dịch vụ thanh toán mới - từ các công ty viễn thông cung cấp tiền di động (mobile money) cho đến các công ty fintech cung cấp các ví điện tử. Internet cũng tạo ra sự cạnh tranh nhiều hơn, cho phép khách hàng so sánh sản phẩm và giá cả các dịch vụ tài chính khác nhau giữa các nhà cung cấp, với các nền tảng cho phép khách hàng chuyển tiền gửi qua các ngân hàng khi điều kiện thay đổi.
• Cuộc cách mạng công nghệ thông tin, bao gồm sự nổi lên của công nghệ điện toán đám mây, đã tạo điều kiện thuận lợi cho việc tạo, xử lý và sử dụng big data và thống kê ứng dụng để đo lường và quản lý rủi ro tài chính. AI và học máy (machine learning) cho phép cải thiện các mô hình sàng lọc và giám sát so với các kỹ thuật hiện có, như các mô hình chấm điểm tín dụng truyền thống. Một số nghiên cứu đã chỉ ra rằng big data hữu ích hơn trong việc dự đoán các mẫu hình bị vỡ nợ so với các phương pháp tiếp cận truyền thống, như các ngân hàng chỉ dựa vào dữ liệu đăng ký tín dụng. Bên cạnh chấm điểm tín dụng, AI và big data cũng có thể đóng một vai trò nào đó trong việc đánh giá hoạt động, quản lý rủi ro và quản lý các hoạt động, như giám sát gian lận và sự cố mạng, phòng chống rửa tiền và kiểm tra tuân thủ.
• Tiến bộ thứ ba là công nghệ sổ cái phân tán (DLT), mô tả kiến trúc dữ liệu phi tập trung và mật mã, cho phép đồng bộ hóa việc lưu trữ và chia sẻ các hồ sơ dữ liệu trong khi vẫn đảm bảo tính toàn vẹn của chúng thông qua việc sử dụng các giao thức xác thực dựa trên sự đồng thuận. Công nghệ DLT nổi bật nhất là blockchain, dựa trên phát minh của Satoshi Nakamoto (2008), người đã giới thiệu nó như một phương pháp xác thực quyền sở hữu tiền mã hóa bitcoin; nó là một cơ sở dữ liệu phân tán phi tập trung duy trì một danh sách các hồ sơ dữ liệu đang phát triển liên tục được khóa vào một chuỗi các ‘blocks’ chống truy cập trái phép. Mặc dù các loại tài sản mã hóa đã thu hút sự chú ý của nhiều nhà đầu tư, nhưng đã có một xu hướng theo các loại tiền ổn định (stablecoins) – là các loại tiền điện tử được gắn với một tài sản khác (ví dụ như đô la Mỹ, các loại tiền tệ quốc gia khác và hàng hóa) và có giá trị được đảm bảo bằng việc nắm giữ đủ dự trữ những loại tài sản này, có cấu trúc tương tự như một bản vị tiền tệ. Cùng với tầm quan trọng ngày càng tăng của tiền mã hóa tư nhân, các ngân hàng trung ương trên khắp thế giới đã bắt đầu nghiên cứu giá trị của các loại tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương đối với khách hàng bán lẻ.
Những thách thức đối với các ngân hàng Châu Âu
Báo cáo của ESRB nhận định, hệ thống ngân hàng châu Âu đang phải đối mặt với những thách thức và thay đổi căn bản về cấu trúc sẽ định hình tương lai và khả năng phục vụ các nhu cầu tài chính của nền kinh tế thực. Một trong số những thách thức, gồm việc gia tăng nợ xấu và có quá nhiều ngân hàng, đã xuất hiện trong vài năm và có thể được coi là những hậu quả để lại từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu và cuộc khủng hoảng nợ quốc gia châu Âu. Những thách thức khác có bản chất hướng tới tương lai và liên quan đến những thay đổi tác động đến xã hội bên ngoài hệ thống tài chính ngân hàng, chẳng hạn như vấn đề biến đổi khí hậu. Thêm vào đó, đại dịch COVID-19 đang ảnh hưởng đến các cấu trúc kinh tế và tác động đến hệ thống ngân hàng mà có thể chạm đến các mô hình kinh doanh và hoạt động cốt lõi của các ngân hàng châu Âu.
Trong số các thách thức trong tương lai, việc gia tăng số hóa của các nền kinh tế phát triển dường như khá liên quan. Đối với các ngân hàng truyền thống, số hóa có thể dẫn đến việc cung cấp các sản phẩm và dịch vụ mới giúp khả năng cải thiện trải nghiệm của khách hàng.
Các đối thủ cạnh tranh mới của ngân hàng truyền thống
Trên toàn cầu, các công ty công nghệ tài chính – fintechs - đã cho thấy sự tăng trưởng ấn tượng với đặc trưng quy mô nhỏ và chuyên biệt về những dịch vụ cụ thể. Trong khi đó, các công ty công nghệ lớn – (big tech), thường hoạt động thông qua các nền tảng, thu được lợi thế từ phân tích dữ liệu, ngoại tác mạng và các hoạt động đan xen và tuân theo chiến lược bao trùm bằng cách chuyển từ phi tài chính sang dịch vụ tài chính.
Kết quả của những tiến bộ và sự xuất hiện của các nhà cung cấp mới này đó là các ngân hàng truyền thống phải đối mặt với sự cạnh tranh trên khắp các lĩnh vực kinh doanh khác nhau và việc loại bỏ các trung gian có thể dẫn đến tổn thất về quy mô và/hoặc hiệu quả kinh tế theo phạm vi. Các ngân hàng thường kỳ vọng các fintech không đe dọa đến địa vị chính thức của họ, mặc dù một số cần mua lại các fintech để duy trì vị trí. Tuy nhiên, với các big tech, các ngân hàng hiện hữu có thể phản ứng theo những cách khác nhau, tùy thuộc vào cách các big tech mở rộng sang cung cấp dịch vụ tài chính: bằng cách thành lập các công ty con hoặc hợp tác với các ngân hàng đương nhiệm. Cách tiếp cận trước đây sẽ đặt ra một thách thức trực tiếp cho các ngân hàng truyền thống – họ có thể phản ứng bằng cách tăng mức độ rủi ro để bảo vệ vị thế của mình trong khi đó, việc hợp tác dường như sẽ ít gây gián đoạn hơn.
Các rủi ro mới
Các nhà cung cấp mới tham gia với mô hình trung gian giống như ngân hàng sẽ phải chịu những rủi ro trong lĩnh vực ngân hàng (như rủi ro thanh khoản, rủi ro tín dụng, rủi ro thị trường, v.v.), mà từ đó tác động đến rủi ro toàn hệ thống. Trong khi cạnh tranh nhiều hơn có thể giúp nâng cao tính ổn định trong dài hạn, sự tập trung (đặc biệt là với các big tech) có thể hình thành các định chế mới “quá lớn để có thể sụp đổ” (too big to fail) và việc tập trung mạnh hơn vào trung gian thanh toán có thể khiến cho hệ thống trở nên mang tính khuếch đại chu kỳ hơn. Hơn nữa, các ngân hàng hiện hữu có thể chấp nhận rủi ro lớn hơn để cạnh tranh với các nhà cung cấp mới. Sự hợp tác giữa các big tech và các ngân hàng đương nhiệm có thể kéo dài chuỗi trung gian, chuyển chúng sang mô hình khởi tạo và phân phối, điều này làm dấy lên lo ngại về các ưu đãi và phân phối rủi ro.
Ngoài rủi ro tài chính, số hóa cũng gây ra những rủi ro phi tài chính rõ ràng cho cả các ngân hàng, fintech và các big tech. Những rủi ro này xuất phát từ một số yếu tố: tập trung nhiều hơn vào việc cung cấp các dịch vụ cơ bản, chẳng hạn như điện toán đám mây; sử dụng rộng rãi hơn trí tuệ nhân tạo (AI) trong tài chính; các dịch vụ tự động hóa hoặc theo định hướng công nghệ thông tin có thể bị tấn công mạng dễ dàng hơn; niềm tin vào một công nghệ hàng đầu có thể đột ngột trở nên lạc hậu; và cảm giác an toàn sai lầm khi sử dụng quá nhiều thông tin chi tiết từ AI.
Ba kịch bản cho ngân hàng châu Âu vào năm 2030
Sự đóng góp của các rủi ro tài chính và phi tài chính vào mức độ rủi ro chung trong hệ thống phụ thuộc vào cách các ngân hàng hiện hữu tương tác với các fintech và các big tech trong tương lai - một lĩnh vực vẫn còn bị chi phối bởi sự không chắc chắn. Vì vậy, báo cáo sử dụng ba kịch bản khác nhau cho hệ thống tài chính của EU vào năm 2030 làm cơ sở để thảo luận về các phản ứng chính sách an toàn vĩ mô phù hợp. Các kịch bản này không bao quát hết mọi khả năng có thể có của hệ thống ngân hàng EU cho đến năm 2030, nhưng được lựa chọn dựa trên những ý nghĩa của chúng đối với sự tương tác của các ngân hàng với các fintech và các big tech, và tác động của tiền tệ kỹ thuật số của ngân hàng trung ương.
• Kịch bản 1: Các ngân hàng hiện hữu tiếp tục thống trị và duy trì vai trò trung tâm của mình trong quá trình tạo tiền và trung gian tài chính. Các ngân hàng sẽ quyết liệt chống lại mối đe dọa cạnh tranh thông qua ứng dụng công nghệ, mua lại các công ty fintech và vận động hành lang. Các fintech tiếp tục tập trung vào các thị trường ngách cụ thể, trong khi các big tech cung cấp dịch vụ thanh toán nhưng không có quyền tiếp cận các hệ thống thanh toán và thanh toán bù trừ của ngân hàng trung ương (họ có thể hợp tác với các ngân hàng đương nhiệm). Hệ thống ngân hàng tự đổi mới bằng cách kết hợp chặt chẽ với các nhà cung cấp mới và sản phẩm mới.
• Kịch bản 2: Các ngân hàng hiện hữu giảm bớt số lượng, trong khi các big tech cung cấp các dịch vụ tài chính thông qua các công ty con được quản lý và nắm bắt thị trường cho vay dựa trên giao dịch, dữ liệu cứng. Các ngân hàng hiện hữu ngày càng tập trung vào các dịch vụ dựa trên quan hệ khách hàng, ở cả thị trường cao cấp (các ngân hàng đầu tư) và thấp cấp (các ngân hàng cộng đồng). Hệ thống ngân hàng thu hẹp, đặc biệt là do các ngân hàng quy mô vừa và nhỏ không còn khả năng khai thác hiệu quả kinh tế theo phạm vi. Kịch bản này dẫn đến sự thay đổi cấu trúc trong hệ thống tài chính.
• Kịch bản 3: Việc phát hành tiền tệ kỹ thuật số bán lẻ của ngân hàng trung ương, dưới những mô hình trung gian nhất định, dẫn đến một cấu trúc rất khác của hệ thống tài chính. Các ngân hàng truyền thống phải đối mặt với chi phí vốn cao hơn và nguồn vốn cơ sở biến động hơn, khi tiền gửi ổn định của khách hàng bán lẻ truyền thống dịch chuyển một phần sang tiền kỹ thuật số. Các trung gian tài chính rời khỏi các ngân hàng đương nhiệm, trong khi ngân hàng trung ương ngày càng gia tăng vai trò trung gian. Các nhà cung cấp dịch vụ tài chính khác (bao gồm fintech và big tech) cung cấp các dịch vụ chuyên biệt và được thiết kế phù hợp cho cho vay, quản lý tài sản và quản lý rủi ro. Hệ thống ngân hàng truyền thống không còn đóng vai trò là mỏ neo ổn định.
Các khuyến nghị chính sách
Trong bối cảnh những sự phát triển trên trong hệ thống tài chính mang tính nội sinh của các phản ứng và điều chỉnh theo quy định, đặc biệt là trong quá trình chuyển đổi có tiềm ẩn những bất ổn, báo cáo của ESRB đề xuất một số hành động chính sách để giải quyết các rủi ro tài chính và phi tài chính. Một số hành động trong đó sẽ áp dụng cho tất cả ba kịch bản ở trên, trong khi những hành động khác sẽ phù hợp hơn trong trường hợp một trong ba kịch bản thành hiện thực. Điều quan trọng là các quy định sẽ là động lực chính để thúc đẩy một trong các kịch bản trở thành hiện thực.
Các hành động chính sách được đề xuất bao gồm:
• Các điều kiện và phạm vi pháp lý để tiếp cận mạng lưới an toàn sẽ cần được mở rộng hoặc điều chỉnh để thích ứng. Các fintech và big tech sẽ cần có quyền truy cập vào mạng lưới an toàn trong trường hợp thực hiện các hoạt động tài chính giống như ngân hàng. Đồng thời, một khuôn khổ an toàn cần được phát triển, bao gồm bảo vệ người tiêu dùng và phòng chống rửa tiền. Điều này càng trở nên quan trọng hơn trong các kịch bản mà hệ thống ngân hàng thu hẹp và xuất hiện tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương.
• Hợp tác quốc tế cần được tăng cường hơn nữa, khi hầu hết các công ty fintech và big tech hoạt động trên phạm vi toàn cầu và không thiết lập trụ sở kinh doanh thường trú tại các khu vực pháp lý nơi họ có hiện diện. Để tránh các cuộc thảo luận không mong muốn và không kịp thời, cần đưa ra các cơ chế hợp tác ngay từ đầu.
• Các hoạt động trung gian tài chính của các big tech có thể cần được kiểm soát có giới hạn và được cung cấp thông qua một công ty con hoạt động trong phạm vi quy định. Chính sách này có thể đòi hỏi những thay đổi sâu sắc về cơ cấu tổ chức trong các big tech và có thể làm giảm sự hấp dẫn của việc tham gia hoạt động kinh doanh trung gian tài chính, giảm đáng kể khả năng xảy ra của kịch bản thứ hai.
• Việc mở rộng sử dụng các dịch vụ của các nhà cung cấp phi tài chính có thể thuộc thẩm quyền một cơ quan quản lý khác (ví dụ: cơ quan quản lý viễn thông) và đòi hỏi tăng cường sự hợp tác giữa các cơ quan quản lý trong các lĩnh vực và thẩm quyền khác nhau. Sự hợp tác như vậy cũng đòi hỏi ở cấp độ xuyên biên giới, do tính chất toàn cầu của hầu hết các big tech. Khi các phương pháp quản lý bằng các quy định và luật pháp đối với các công ty nền tảng (như các big tech) thay đổi ở cấp độ EU sẽ cần có sự hợp tác chặt chẽ giữa các cơ quan quản lý lĩnh vực tài chính.
• Việc gia tăng số hóa trong các dịch vụ tài chính có thể đòi hỏi một sự thay đổi trong thực tiễn quản lý và giám sát, vốn đã được xác định khi quá trình số hóa còn ở giai đoạn sơ khai và các rủi ro phi tài chính không phải là ưu tiên hàng đầu trong chương trình nghị sự quản lý. Quá trình số hóa có thể làm tăng tầm quan trọng của các rủi ro phi tài chính (nhiều trong số đó đang nằm trong phạm vi rủi ro hoạt động), và những rủi ro này có thể cần phải được phản ánh chính xác hơn trong các khuôn khổ an toàn. Điều này cũng sẽ áp dụng cho các kỹ năng của nhân viên trong các cơ quan quản lý và giám sát.
• Các quyết định chính trị về việc phát hành tiền tệ kỹ thuật số của ngân hàng trung ương cho khách hàng bán lẻ sẽ cần phải cân đối cẩn trọng giữa hiệu quả đạt được với bất kỳ rủi ro ổn định nào gây ra cho hệ thống tài chính hiện hành. Việc phát hành các loại tiền kỹ thuật số có thể đem lại cho khách hàng nhiều lựa chọn hơn và dẫn đến nhiều cạnh tranh hơn. Tuy nhiên, điều quan trọng là phải xem xét các tác động trung và dài hạn đối với cấu trúc của hệ thống tài chính, cả về hiệu quả và tính ổn định.
• Cần tăng cường khuôn khổ hỗ trợ cho việc rút lui và thu hẹp của các ngân hàng hiện hữu: trong mọi kịch bản, các ngân hàng truyền thống sẽ phải đối mặt với sự cạnh tranh ngày càng tăng và thậm chí tỷ suất lợi nhuận bị thắt chặt hơn. Điều này tất yếu sẽ dẫn đến việc các ngân hàng hiện hữu giảm năng lực và có thể phải rời khỏi thị trường - quá trình này có thể gây ra sự đổ vỡ. Quá trình này cũng có thể được tạo điều kiện thuận lợi một cách chủ động bằng việc tránh hỗ trợ của chính phủ cho những ngân hàng không khả thi, tạo điều kiện thuận lợi cho việc sáp nhập, nới lỏng các rào cản đối với việc đóng cửa và thoát khỏi thị trường, cũng như hoàn thiện liên minh ngân hàng.